fourth
/fɔːrθ/The number 4 in a sequence, or one of four equal parts of a whole.
Tiếng Việt
thứ tư
phô-thờ
Phát âm giống 'phô' nhưng kéo dài âm o, kết thúc bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ (âm th).
Số thứ tự thứ 4 trong một dãy, hoặc một phần tư của một chỉnh thể.
Meanings
7 meanings
1Coming after three others in a series; the ordinal form of the number four.numeraldaily life
Đứng sau ba cái khác trong một dãy; dạng số thứ tự của số bốn.
“Today is the fourth of May.”
“Hôm nay là ngày bốn tháng Năm.”
- My birthday is on December fourth.
- Our next meeting is on the fourth.
- Daniel came fourth in the race.
Khi viết ngày tháng trong tiếng Anh, 'fourth' thường được viết tắt là '4th'. Lưu ý trong tiếng Việt ta dùng 'ngày bốn' nhưng tiếng Anh phải có 'the' và 'fourth'.
2One of four equal parts of something; a quarter.noungeneral
Một trong bốn phần bằng nhau của một thứ gì đó; một phần tư.
“A fourth of the city population lives below the poverty line.”
“Một phần tư dân số thành phố sống dưới mức nghèo khổ.”
- Three fourths of his students come from the local area.
- Cut the apple into fourths.
- He owns a fourth share in the business.
Trong toán học và đời sống, 'a fourth' và 'a quarter' có thể thay thế cho nhau, nhưng 'quarter' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
3The fourth gear of an engine in a vehicle.noundaily life
Số bốn (số truyền động thứ tư) của động cơ xe.
“He shifted into fourth as he reached the highway.”
“Anh ấy sang số bốn khi ra đến đường cao tốc.”
- The car was struggling in fourth gear.
Người Việt thường gọi tắt là 'số 4' khi lái xe ô tô hoặc xe máy số.
4A musical interval which spans four degrees of the diatonic scale, such as from C to F.nounarts culture
Quãng bốn; một khoảng cách âm nhạc bao gồm bốn bậc của thang âm.
“These chords with augmented fourths are strongly dissonant.”
“Những hợp âm với quãng bốn tăng này cực kỳ nghịch tai.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong nhạc lý, thường được gọi là 'quãng 4' trong tiếng Việt.
5The person or thing in the fourth position in a sequence.nounsocial
Người hoặc vật ở vị trí thứ tư trong một dãy.
“She was the fourth to arrive at the party.”
“Cô ấy là người thứ tư đến bữa tiệc.”
Cấu trúc 'the fourth to [verb]' rất phổ biến để chỉ thứ tự thực hiện hành động.
6Relating to the last three-month period (quarter) of a company's financial year.adjectivebusiness
Liên quan đến giai đoạn ba tháng cuối cùng (quý) của năm tài chính của một công ty.
“Manufacturing output fell 0.2% in the fourth quarter.”
“Sản lượng sản xuất đã giảm 0,2% trong quý bốn.”
- The company's fourth-period vehicle production plans were released.
- We are expecting strong fourth-quarter results.
Trong kinh doanh, 'fourth quarter' thường được viết tắt là 'Q4'.
7To agree with a proposition or statement after it has already been thirded by others.verbsocial
Đồng ý với một đề xuất sau khi đã có người thứ hai và thứ ba đồng ý trước đó.
“I'll fourth that motion!”
“Tôi cũng tán thành kiến nghị đó! (là người thứ tư đồng ý)”
Đây là cách dùng rất thân mật và hiếm gặp, chủ yếu dùng để nhấn mạnh sự đồng lòng trong một nhóm bạn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- the fourth of
- came fourth
- the fourth time
- cut into fourths
- divide into fourths
- three fourths
- augmented fourth
- fourth quarter
- fourth period
- fourth floor
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- fourths
- third_person_singular
- fourths
- past_simple
- fourthed
- past_participle
- fourthed
- present_participle
- fourthing
Word family
- fourthlyadverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He went fourth to the stage.
He went forth to the stage.
Use 'forth' for direction/movement and 'fourth' for numbers.
My birthday is on the fouth of May.
My birthday is on the fourth of May.
Do not forget the 'r' in 'fourth'.
He came in fowrth place.
He came in fourth place.
The spelling is 'fourth', not 'fowrth'.
I need three fourth of the water.
I need three fourths of the water.
When the numerator is more than one, 'fourth' must be plural (fourths).
The fouth quarter results are in.
The fourth quarter results are in.
Always include the 'r' after the 'u'.
Academic collocations
Words that pair with "fourth" in formal and academic writing
- verb
- rankfinishrepresent
- adjective
- fiscalconsecutiveapproximate
- noun
- quarterpartplace
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- business
My office is on the fourth floor of this building.
Văn phòng của tôi nằm ở tầng bốn của tòa nhà này.
Ở Việt Nam, tầng trệt thường được tính là tầng 1, nên 'fourth floor' thường tương ứng với tầng 4 thực tế.
- daily life
We need to cut the Bánh Chưng into fourths before serving.
Chúng ta cần cắt bánh chưng thành bốn phần trước khi dọn ra.
Việc chia đồ ăn thành các phần bằng nhau (như chia 4, chia 8) là thói quen phổ biến trong mâm cơm gia đình Việt.
- academic
The report shows a significant growth in the fourth quarter.
Bản báo cáo cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong quý bốn.
Khái niệm 'quý' (quarter) rất quan trọng trong quản lý kinh tế và giáo dục tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'thứ tư' được dùng cho cả ngày trong tuần (Wednesday) và số thứ tự (4th). Người học cần phân biệt ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- Khác với số đếm 'bốn', khi nói về thứ tự hoặc ngày tháng, người Việt luôn dùng 'thứ tư' thay vì 'thứ bốn'.
- Trong phân số, 1/4 thường được gọi là 'một phần tư' thay vì 'một phần bốn'.
Etymology
From Old English 'fēowertha', from 'fēower' (meaning 'four'). It is related to Old Frisian 'fiortha' and Old High German 'fiortho'. The 'u' was added later in Middle English to match the spelling of 'four'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.