forty
/ˈfɔːrti/The cardinal number 40, following thirty-nine and preceding forty-one.
Tiếng Việt
bốn mươi
FO-ti
Nhấn mạnh vào âm 'FO' (vần 'o' kéo dài), âm 'ti' đọc nhẹ và nhanh hơn.
Số đếm 40, đứng sau số ba mươi chín và đứng trước số bốn mươi mốt.
Meanings
4 meanings
1The number 40.numeraldaily life
Số 40.
“He's lived in this house for forty years.”
“Ông ấy đã sống trong ngôi nhà này được bốn mươi năm.”
- Forty children have signed up for the trip.
- A forty-gallon tank.
- The temperature reached forty degrees today.
Khi viết số 40 trong tiếng Anh, hãy nhớ bỏ chữ 'u' (forty), khác với số 4 (four) hay số 14 (fourteen).
2The numbers, years, or temperatures from 40 to 49.noungeneral
Các con số, năm, hoặc mức nhiệt độ từ 40 đến 49.
“She is in her early forties.”
“Bà ấy đang ở độ tuổi đầu bốn mươi (tầm 40-43 tuổi).”
- The temperature was in the low forties.
- Music from the late forties.
Cấu trúc 'in one's forties' rất phổ biến để chỉ độ tuổi từ 40 đến 49. Không sử dụng dấu ngoặc đơn (') trước chữ 's' trong trường hợp này.
3A bottle of beer containing forty fluid ounces.nounslang
Một chai bia có dung tích 40 ounce chất lỏng (khoảng 1.18 lít).
“He went to the store to pick up a forty.”
“Anh ấy đã đến cửa hàng để mua một chai bia lớn (40oz).”
- They were sitting on the porch drinking forties.
Đây là từ lóng Mỹ, thường xuất hiện trong âm nhạc hip-hop hoặc phim ảnh. Lưu ý không sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc công sở.
4Resembling or characteristic of a fort; fortified.adjectiveliterary
Giống như hoặc mang đặc điểm của một pháo đài; được củng cố vững chắc.
“The landscape had a forty, defensive quality.”
“Cảnh quan mang một vẻ phòng thủ vững chãi như pháo đài.”
- The forty structures stood tall against the horizon.
Nghĩa này rất hiếm gặp và chủ yếu dùng trong văn chương cổ hoặc chuyên ngành kiến trúc quân sự [VERIFY_TRANSLATION].
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- forty years
- forty miles
- forty minutes
- forty percent
- early forties
- late forties
- mid-forties
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
Inflections
- plural
- forties
Word family
- forty, fortiethnoun
Usage patterns
- forty of something
- roughly forty
- in your forties
- the forties
- a forty appearance
Avoid mistakes
Common mistakes
I have fourty dollars.
I have forty dollars.
One of the most common spelling mistakes in English. Unlike 'four', 'forty' does not have a 'u'.
He is in his forty's.
He is in his forties.
Plural decades and age groups do not require an apostrophe.
forty five
forty-five
Compound numbers between 21 and 99 must be hyphenated.
I am forty year old.
I am forty years old.
When used as a predicate, 'years' must be plural.
She is a forty-years-old woman.
She is a forty-year-old woman.
When used as a compound adjective before a noun, the noun 'year' remains singular.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "forty" in formal and academic writing
- verb
- reachtotalapproximately
- adjective
- exactlyroughlynearly
- noun
- percentyearsitems
- preposition
- ofbyat
In context
Real-world examples
- daily life
My uncle just celebrated his forty-fifth birthday with a big family dinner.
Chú của tôi vừa kỷ niệm sinh nhật lần thứ bốn mươi lăm bằng một bữa tối gia đình thịnh soạn.
Ở Việt Nam, các mốc sinh nhật tròn chục (như 40, 50) thường được coi là quan trọng và là dịp để gia đình sum họp.
- business
Nearly forty percent of the workforce now works from home at least part-time.
Gần bốn mươi phần trăm lực lượng lao động hiện đang làm việc tại nhà ít nhất là bán thời gian.
Việc sử dụng tỷ lệ phần trăm là cách phổ biến để báo cáo số liệu trong môi trường công sở tại Việt Nam.
- academic
The textbook suggests that the revolution lasted for over forty years.
Sách giáo khoa cho rằng cuộc cách mạng đã kéo dài hơn bốn mươi năm.
Trong văn phong học thuật Việt Nam, số 'bốn mươi' thường được viết bằng chữ thay vì số trong các văn bản chính thức.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, tuổi 40 (tứ thập) thường được gắn với câu nói 'Tứ thập nhi bất hoặc', nghĩa là ở tuổi 40 người ta đã có sự hiểu biết chín chắn, không còn bị dao động bởi các yếu tố bên ngoài.
- Lỗi phát âm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa 'forty' (/ˈfɔːti/) và 'fourteen' (/ˌfɔːˈtiːn/). Cần chú ý trọng âm rơi vào âm tiết đầu đối với số 40.
- Người Việt đôi khi viết nhầm 'forty' thành 'fourty' do liên tưởng đến số 4 (four). Đây là lỗi chính tả cực kỳ phổ biến cần tránh.
Etymology
From Old English 'fēowertig', from 'fēower' (four) + '-tig' (group of ten). The spelling 'forty' (without the 'u' of 'four') became standard in the 16th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến uy tín và phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.