Skip to content
Dictionary

fountain

/ˈfaʊntn/
B1noun

A decorative structure that sends water into the air, or a rich source of something.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

đài phun nước

FAU-tần

Nhấn mạnh âm đầu FAU (giống 'fao' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn), âm cuối 'tần' đọc nhẹ và lướt.

Một công trình trang trí phun nước lên không trung, hoặc một nguồn cung cấp dồi dào về một thứ gì đó.

Meanings

4 meanings

  1. 1A structure from which water is sent up into the air by a pump, used to decorate parks and gardens.noungeneral

    Một công trình mà nước được bơm phun lên không trung, dùng để trang trí công viên và khu vườn.

    “They sat by the fountain in Central Park.”

    “Họ ngồi cạnh đài phun nước ở Công viên Trung tâm.”

    • The ornamental fountain plays in the courtyard.
    • We threw a coin into the fountain and made a wish.

    Đây là nghĩa đen và phổ biến nhất của từ. Lưu ý cụm từ 'drinking fountain' (vòi nước uống công cộng) rất hay gặp trong tiếng Anh Mỹ, khác với đài phun nước trang trí.

  2. 2A strong flow of liquid or of another substance that is forced into the air.noungeneral

    Một dòng chất lỏng hoặc chất khác phun mạnh lên không trung.

    “The amplifier exploded in a fountain of sparks.”

    “Chiếc amply phát nổ tạo thành một chùm tia lửa phun trào.”

    • A fountain of water erupted from the broken pipe.

    Dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự phun trào mạnh mẽ của một chất (như tia lửa, máu, nước). Thường đi kèm với giới từ 'of' (a fountain of...).

  3. 3A rich source or supply of something.nounacademic

    Một nguồn cung cấp dồi dào hoặc phong phú về một thứ gì đó.

    “Tourism is a fountain of wealth for the city.”

    “Du lịch là một nguồn tài lộc dồi dào cho thành phố.”

    • She is a fountain of knowledge on the subject of Roman history.

    Thường dùng trong văn phong trang trọng (formal). Cụm từ cực kỳ phổ biến trong các bài thi tiếng Anh: 'a fountain of knowledge' (suối nguồn tri thức, người biết rất nhiều kiến thức).

  4. 4To flow or gush as if from a fountain.verbliterary

    Chảy hoặc phun trào ra như từ một đài phun nước.

    “Lava fountained from the volcano's crater.”

    “Dung nham phun trào từ miệng núi lửa.”

    • Water fountained high into the air when the main broke.

    Động từ này mang tính hình tượng cao, thường dùng trong văn chương (literary) để miêu tả sự phun trào mạnh mẽ. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • drinking fountain
  • water fountain
  • ornamental fountain
  • fountain plays
  • fountain splashes
  • fountain up
  • water fountained
  • blood fountained

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
fountains
third_person_singular
fountains
past_simple
fountained
past_participle
fountained
present_participle
fountaining

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He drank from the water spring in the hallway.

    He drank from the water fountain in the hallway.

    Use 'fountain' (or 'drinking fountain') for indoor, artificial water dispensers, not 'spring'.

  • She is looking for the spring of youth.

    She is looking for the fountain of youth.

    The correct idiom is 'fountain of youth'.

  • I need to find a drink fountain.

    I need to find a drinking fountain.

    The correct compound noun is 'drinking fountain', not 'drink fountain'.

  • The fountain is working beautifully today.

    The fountain is playing beautifully today.

    While 'working' is understood, the traditional and more poetic collocation for a fountain in operation is 'playing'.

  • He is a fountain for knowledge.

    He is a fountain of knowledge.

    The correct preposition to use when describing someone as a rich source of something is 'of'.

Don't confuse with

  • spring

    a natural flow of groundwater

    “We drank from a fresh mountain spring.”

    A spring is a natural occurrence, while a fountain is usually an artificial, built structure.

Academic collocations

Words that pair with "fountain" in formal and academic writing

verb
builddesigninstall
adjective
ornamentaldecorativepublic
noun
waterdrinkingyouth
preposition
inoffrom

In context

Real-world examples

  • daily life

    The kids were playing around the fountain in the park.

    Bọn trẻ đang chơi đùa quanh đài phun nước trong công viên.

    Đài phun nước ở các công viên công cộng hoặc quảng trường là địa điểm vui chơi và hóng mát quen thuộc của người dân Việt Nam vào buổi tối.

  • business

    The new shopping mall features a massive indoor water fountain.

    Trung tâm thương mại mới có một đài phun nước lớn trong nhà.

    Các trung tâm thương mại lớn ở Việt Nam thường xây dựng đài phun nước ở sảnh chính để trang trí, thu hút khách hàng và mang ý nghĩa phong thủy tốt.

  • academic

    The university library is considered a fountain of knowledge.

    Thư viện trường đại học được coi là một suối nguồn tri thức.

    Cách nói ẩn dụ 'suối nguồn tri thức' rất phổ biến trong văn phong học thuật và giáo dục tại Việt Nam để đề cao giá trị của sách và thư viện.

  • cultural

    Many people still search for the mythical fountain of youth.

    Nhiều người vẫn tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ trong truyền thuyết.

    Thành ngữ 'fountain of youth' (suối nguồn tươi trẻ) được người Việt biết đến nhiều qua văn học, phim ảnh và các sản phẩm làm đẹp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'đài phun nước' thường xuất hiện ở các quảng trường lớn, công viên, hoặc vòng xuyến giao thông (như Hồ Con Rùa ở TP.HCM) như một điểm nhấn kiến trúc và đôi khi mang ý nghĩa phong thủy.
  • Khái niệm 'drinking fountain' (vòi nước uống công cộng) không quá phổ biến ở Việt Nam như ở các nước phương Tây. Người Việt thường có thói quen mang theo bình nước cá nhân hoặc mua nước đóng chai.

Etymology

From Middle English fountayne, from Old French fontaine, from Late Latin fontana, from Latin fons ('spring, fountain').

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “fountain” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove