fountain
/ˈfaʊntn/A decorative structure that sends water into the air, or a rich source of something.
Tiếng Việt
đài phun nước
FAU-tần
Nhấn mạnh âm đầu FAU (giống 'fao' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn), âm cuối 'tần' đọc nhẹ và lướt.
Một công trình trang trí phun nước lên không trung, hoặc một nguồn cung cấp dồi dào về một thứ gì đó.
Meanings
4 meanings
1A structure from which water is sent up into the air by a pump, used to decorate parks and gardens.noungeneral
Một công trình mà nước được bơm phun lên không trung, dùng để trang trí công viên và khu vườn.
“They sat by the fountain in Central Park.”
“Họ ngồi cạnh đài phun nước ở Công viên Trung tâm.”
- The ornamental fountain plays in the courtyard.
- We threw a coin into the fountain and made a wish.
Đây là nghĩa đen và phổ biến nhất của từ. Lưu ý cụm từ 'drinking fountain' (vòi nước uống công cộng) rất hay gặp trong tiếng Anh Mỹ, khác với đài phun nước trang trí.
2A strong flow of liquid or of another substance that is forced into the air.noungeneral
Một dòng chất lỏng hoặc chất khác phun mạnh lên không trung.
“The amplifier exploded in a fountain of sparks.”
“Chiếc amply phát nổ tạo thành một chùm tia lửa phun trào.”
- A fountain of water erupted from the broken pipe.
Dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự phun trào mạnh mẽ của một chất (như tia lửa, máu, nước). Thường đi kèm với giới từ 'of' (a fountain of...).
3A rich source or supply of something.nounacademic
Một nguồn cung cấp dồi dào hoặc phong phú về một thứ gì đó.
“Tourism is a fountain of wealth for the city.”
“Du lịch là một nguồn tài lộc dồi dào cho thành phố.”
- She is a fountain of knowledge on the subject of Roman history.
Thường dùng trong văn phong trang trọng (formal). Cụm từ cực kỳ phổ biến trong các bài thi tiếng Anh: 'a fountain of knowledge' (suối nguồn tri thức, người biết rất nhiều kiến thức).
4To flow or gush as if from a fountain.verbliterary
Chảy hoặc phun trào ra như từ một đài phun nước.
“Lava fountained from the volcano's crater.”
“Dung nham phun trào từ miệng núi lửa.”
- Water fountained high into the air when the main broke.
Động từ này mang tính hình tượng cao, thường dùng trong văn chương (literary) để miêu tả sự phun trào mạnh mẽ. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- fountains
- third_person_singular
- fountains
- past_simple
- fountained
- past_participle
- fountained
- present_participle
- fountaining
Avoid mistakes
Common mistakes
He drank from the water spring in the hallway.
He drank from the water fountain in the hallway.
Use 'fountain' (or 'drinking fountain') for indoor, artificial water dispensers, not 'spring'.
She is looking for the spring of youth.
She is looking for the fountain of youth.
The correct idiom is 'fountain of youth'.
I need to find a drink fountain.
I need to find a drinking fountain.
The correct compound noun is 'drinking fountain', not 'drink fountain'.
The fountain is working beautifully today.
The fountain is playing beautifully today.
While 'working' is understood, the traditional and more poetic collocation for a fountain in operation is 'playing'.
He is a fountain for knowledge.
He is a fountain of knowledge.
The correct preposition to use when describing someone as a rich source of something is 'of'.
Don't confuse with
- spring
a natural flow of groundwater
“We drank from a fresh mountain spring.”
A spring is a natural occurrence, while a fountain is usually an artificial, built structure.
Academic collocations
Words that pair with "fountain" in formal and academic writing
- verb
- builddesigninstall
- adjective
- ornamentaldecorativepublic
- noun
- waterdrinkingyouth
- preposition
- inoffrom
In context
Real-world examples
- daily life
The kids were playing around the fountain in the park.
Bọn trẻ đang chơi đùa quanh đài phun nước trong công viên.
Đài phun nước ở các công viên công cộng hoặc quảng trường là địa điểm vui chơi và hóng mát quen thuộc của người dân Việt Nam vào buổi tối.
- business
The new shopping mall features a massive indoor water fountain.
Trung tâm thương mại mới có một đài phun nước lớn trong nhà.
Các trung tâm thương mại lớn ở Việt Nam thường xây dựng đài phun nước ở sảnh chính để trang trí, thu hút khách hàng và mang ý nghĩa phong thủy tốt.
- academic
The university library is considered a fountain of knowledge.
Thư viện trường đại học được coi là một suối nguồn tri thức.
Cách nói ẩn dụ 'suối nguồn tri thức' rất phổ biến trong văn phong học thuật và giáo dục tại Việt Nam để đề cao giá trị của sách và thư viện.
- cultural
Many people still search for the mythical fountain of youth.
Nhiều người vẫn tìm kiếm suối nguồn tươi trẻ trong truyền thuyết.
Thành ngữ 'fountain of youth' (suối nguồn tươi trẻ) được người Việt biết đến nhiều qua văn học, phim ảnh và các sản phẩm làm đẹp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'đài phun nước' thường xuất hiện ở các quảng trường lớn, công viên, hoặc vòng xuyến giao thông (như Hồ Con Rùa ở TP.HCM) như một điểm nhấn kiến trúc và đôi khi mang ý nghĩa phong thủy.
- Khái niệm 'drinking fountain' (vòi nước uống công cộng) không quá phổ biến ở Việt Nam như ở các nước phương Tây. Người Việt thường có thói quen mang theo bình nước cá nhân hoặc mua nước đóng chai.
Etymology
From Middle English fountayne, from Old French fontaine, from Late Latin fontana, from Latin fons ('spring, fountain').
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng và các từ ghép liên quan.