fluency
/ˈfluːənsi/The ability to speak or write a language easily and accurately, or the quality of doing something smoothly and skillfully.
Tiếng Việt
sự lưu loát
P-LU-ân-xì
Nhấn mạnh âm tiết 'LU', âm 'P' bật hơi nhẹ, âm 'ân' và 'xì' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ một cách dễ dàng và chính xác, hoặc sự trôi chảy, điêu luyện khi thực hiện một việc gì đó.
Meanings
2 meanings
1The quality of being able to speak or write a language, especially a foreign language, easily and well.communication
Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ, đặc biệt là ngoại ngữ, một cách dễ dàng và tốt.
“Fluency in French is required for this job.”
“Sự lưu loát tiếng Pháp là yêu cầu bắt buộc cho công việc này.”
- One of the requirements of the job is fluency in two or more African languages.
- The time he spent in France certainly improved his fluency.
Người Việt thường dùng giới từ 'of' (fluency of English) do dịch word-by-word từ 'sự lưu loát của tiếng Anh', nhưng giới từ đúng trong tiếng Anh phải là 'in' (fluency in English).
2The quality of doing something in a way that is smooth and shows skill.general
Phẩm chất làm một việc gì đó một cách trôi chảy, nhịp nhàng và thể hiện sự điêu luyện.
“The team lacked fluency during the first half.”
“Đội bóng đã thiếu đi sự nhịp nhàng trong hiệp một.”
- As a player he possesses great fluency of movement.
- Her gestures have grace and fluency.
Trong ngữ cảnh này, 'fluency' không liên quan đến ngôn ngữ mà chỉ sự nhịp nhàng, trơn tru trong chuyển động hoặc kỹ năng (ví dụ: chơi thể thao, múa, chơi nhạc cụ).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- oral fluency
- verbal fluency
- reading fluency
- achieve fluency
- acquire fluency
- develop fluency
- fluency in
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a good fluency in English.
He has good fluency in English.
Fluency is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.
She speaks with fluencies.
She speaks with fluency.
Fluency is uncountable and does not have a plural form.
His fluency of Spanish is impressive.
His fluency in Spanish is impressive.
Use the preposition 'in' after fluency when referring to a language.
I want to improve my English fluency.
I want to improve my fluency in English.
While 'English fluency' is understood, 'fluency in English' is the more natural and standard collocation.
The fluency of the machine was amazing.
The smooth operation of the machine was amazing.
Fluency is typically used for language, human movement, or skill, not for mechanical operations.
Don't confuse with
- accuracy
the ability to do something without making mistakes
“In language learning, both fluency and accuracy are important.”
Fluency is about smooth flow and speed; accuracy is about grammatical correctness.
Academic collocations
Words that pair with "fluency" in formal and academic writing
- verb
- achievedevelopdemonstrateimprove
- adjective
- native-likeoralverbalreading
- noun
- leveldevelopmentpractice
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
She practices speaking English every day to improve her fluency.
Cô ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày để cải thiện sự lưu loát của mình.
Nhiều người Việt Nam dành thời gian luyện tập hàng ngày để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn.
- business
Fluency in English is a major advantage when applying for multinational companies in Vietnam.
Sự lưu loát tiếng Anh là một lợi thế lớn khi ứng tuyển vào các công ty đa quốc gia tại Việt Nam.
Trong môi trường công sở Việt Nam, tiếng Anh lưu loát thường đi kèm với cơ hội thăng tiến và mức lương cao hơn.
- academic
The IELTS speaking test assesses both your fluency and lexical resource.
Bài thi nói IELTS đánh giá cả sự trôi chảy và vốn từ vựng của bạn.
IELTS là chứng chỉ rất phổ biến tại Việt Nam, trong đó tiêu chí 'fluency' (sự trôi chảy) thường là thử thách lớn với học sinh.
- arts
He read the poem with great fluency and emotion.
Anh ấy đọc bài thơ với sự trôi chảy và đầy cảm xúc.
Sự trôi chảy không chỉ dùng trong ngoại ngữ mà còn trong nghệ thuật diễn đạt, đọc thơ hay thuyết trình.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong giáo dục Việt Nam trước đây, ngữ pháp (accuracy) thường được chú trọng hơn. Tuy nhiên, hiện nay sự lưu loát (fluency) trong giao tiếp đang trở thành mục tiêu hàng đầu của người học ngoại ngữ.
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa việc nói nhanh và nói lưu loát. 'Fluency' thực chất là khả năng diễn đạt trôi chảy, tự nhiên mà không bị vấp váp quá nhiều, chứ không nhất thiết phải nói với tốc độ cao.
Etymology
From Latin 'fluentia' (a flowing), from 'fluere' (to flow). The application to language skills developed in the early 17th century, metaphorically describing speech that flows smoothly.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.