flashback
/ˈflæʃbæk/A scene in a movie or a sudden vivid memory that shows something that happened in the past.
Tiếng Việt
hồi tưởng
PHLÁT-s-bạc
Nhấn mạnh âm đầu PHLÁT với âm 's' nhẹ ở giữa, âm cuối 'bạc' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ.
Một cảnh trong phim hoặc một ký ức sống động bất chợt hiện về cho thấy một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Meanings
4 meanings
1A part of a film, play, etc. that shows a scene that happened earlier in time than the main story.nounliterary
Một phần của bộ phim, vở kịch, v.v. chiếu lại một cảnh đã xảy ra trước thời điểm của câu chuyện chính.
“The events that led up to the murder were shown in a series of flashbacks.”
“Những sự kiện dẫn đến vụ án mạng đã được thể hiện qua một loạt các cảnh hồi tưởng.”
Trong ngữ cảnh nghệ thuật (điện ảnh, văn học), hãy dùng cụm từ 'cảnh hồi tưởng' hoặc 'đoạn hồi tưởng'.
2A sudden, very clear, strong memory of something that happened in the past that is so real you feel that you are living through the experience again.nounemotions
Một ký ức bất ngờ, rất rõ ràng và mạnh mẽ về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, chân thực đến mức bạn cảm thấy như mình đang sống lại trải nghiệm đó.
“The war veterans were suffering from nightmares and flashbacks.”
“Những cựu chiến binh đang phải chịu đựng những cơn ác mộng và sự hồi tưởng ám ảnh.”
- This party is like a ’70s flashback.
Khi nói về tâm lý hoặc y khoa (như PTSD), 'flashback' thường mang nghĩa tiêu cực, dịch là 'cơn hồi tưởng' hoặc 'sự ám ảnh'.
3A similar recurrence of the effects of a hallucinogenic drug.nountechnical
Sự tái phát tương tự các tác dụng của một loại thuốc gây ảo giác.
“He experienced acid flashbacks years after he stopped taking the drug.”
“Anh ta đã trải qua những cơn ảo giác tái phát nhiều năm sau khi ngừng sử dụng thuốc.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa/tâm thần học, thường dùng để chỉ di chứng của chất kích thích.
4To undergo a flashback; to experience a vivid mental image from the past.verbemotions
Trải qua một sự hồi tưởng; thấy lại một hình ảnh sống động trong tâm trí từ quá khứ.
“Smelling the perfume made her flashback to her childhood.”
“Ngửi thấy mùi nước hoa khiến cô ấy hồi tưởng lại tuổi thơ của mình.”
Khi dùng như động từ, người Việt thường dịch là 'hồi tưởng lại' hoặc 'chợt nhớ lại'. Lưu ý chia động từ đúng trong tiếng Anh (flashbacked).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- sudden flashback
- get a flashback
- have a flashback
- in a flashback
- flashback to
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- flashbacks
- third_person_singular
- flashbacks
- past_simple
- flashbacked
- past_participle
- flashbacked
- present_participle
- flashbacking
Usage patterns
- in a flashback
- flashback to something
Avoid mistakes
Common mistakes
He had a flashback of the future.
He had a flash-forward to the future.
Flashbacks only refer to past events.
The movie was showed in flashback.
The movie was shown in flashback.
Use the correct past participle 'shown' with the phrase 'in flashback'.
She flashback to her youth.
She flashbacked to her youth.
When used as a verb, it must be conjugated properly (flashbacked).
I got a flashback about my childhood.
I had a flashback to my childhood.
The standard preposition is 'to' or 'of', and the verb is usually 'have' or 'experience'.
The story is told by flashbacks.
The story is told in flashbacks.
The correct preposition is 'in' when referring to the narrative device.
Don't confuse with
- flash-forward
a scene that temporarily takes the narrative forward in time
“The movie ended with a flash-forward to the characters ten years later.”
Flashback goes to the past; flash-forward goes to the future.
Academic collocations
Words that pair with "flashback" in formal and academic writing
- verb
- experiencesuffertrigger
- adjective
- vividsuddentraumaticfrequent
- noun
- scenesequencememory
- preposition
- intoof
In context
Real-world examples
- arts culture
The director used a flashback to reveal the hero's tragic past.
Đạo diễn đã sử dụng cảnh hồi tưởng để hé lộ quá khứ bi thương của nhân vật chính.
Rất phổ biến trong các bài phê bình điện ảnh và phân tích văn học tại Việt Nam.
- daily life
Hearing that old song gave me a sudden flashback to my high school days.
Nghe lại bài hát cũ đó khiến tôi bất chợt hồi tưởng lại những ngày tháng học cấp ba.
Người Việt thường dùng từ 'hồi tưởng' hoặc 'nhớ lại' khi nghe nhạc xưa hoặc gặp lại kỷ vật cũ.
- medical
Many veterans experience severe flashbacks after returning from combat.
Nhiều cựu chiến binh trải qua những cơn hồi tưởng nghiêm trọng sau khi trở về từ chiến trận.
Liên quan đến hội chứng PTSD, một chủ đề được quan tâm trong y học tâm lý và lịch sử tại Việt Nam.
- academic
The novel is structured entirely in flashbacks.
Cuốn tiểu thuyết được cấu trúc hoàn toàn bằng các đoạn hồi tưởng.
Thuật ngữ thường gặp trong các bài giảng Ngữ văn tại các trường phổ thông và đại học ở Việt Nam.
- business
During the meeting, I had a flashback to a similar project we failed last year.
Trong cuộc họp, tôi chợt nhớ lại một dự án tương tự mà chúng ta đã thất bại năm ngoái.
Trong môi trường công sở hiện đại, 'flashback' đôi khi được giới trẻ dùng như một từ mượn (slang) để chỉ việc nhớ lại kinh nghiệm cũ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'flashback' thường được dịch là 'cảnh hồi tưởng' (trong điện ảnh/văn học) hoặc 'sự hồi tưởng' (trong tâm lý học).
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'flashback' như một từ lóng trên mạng xã hội để chỉ việc bất chợt nhớ lại một kỷ niệm (thường là xấu hổ, ám ảnh hoặc hài hước).
Etymology
Formed as a compound of 'flash' and 'back'. First recorded in the early 20th century (around 1916) in the context of cinema to describe a scene returning to earlier events.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và uy tín tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.