finely
/ˈfaɪnli/Into very small pieces, or in a very careful, exact, or beautiful way.
Tiếng Việt
nhỏ, mịn, tinh tế, tỉ mỉ
PHAI-n-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PHAI', âm 'n' đọc lướt và âm cuối 'lì' đọc nhẹ, xuống giọng.
Thành những mảnh rất nhỏ, hoặc một cách rất cẩn thận, chính xác, hay đẹp đẽ.
Meanings
3 meanings
1Into very small grains or pieces.daily life
Thành những hạt hoặc mảnh rất nhỏ (nhỏ, mịn, nhuyễn).
“Add two tablespoons of finely chopped herbs.”
“Thêm hai muỗng canh rau thơm băm nhuyễn.”
- We need some finely ground coffee for the espresso machine.
- Chop the onions very finely before frying them.
Trong ngữ cảnh nấu ăn, 'finely chopped' thường được dịch là 'băm nhuyễn' hoặc 'thái nhỏ', rất phổ biến trong các công thức nấu ăn Việt Nam.
2In a beautiful or impressive way.general
Một cách đẹp đẽ hoặc ấn tượng (tinh xảo, tinh tế).
“They sat in a finely furnished room.”
“Họ ngồi trong một căn phòng được trang bị nội thất tinh tế.”
- The museum displays finely crafted gold jewelry.
- She was finely dressed for the occasion.
Thường đi kèm với các động từ chỉ sự chế tác hoặc trang trí (như crafted, furnished) để chỉ sự tinh xảo, khéo léo của đồ vật hoặc không gian.
3In a very careful or exact way.technical
Một cách rất cẩn thận hoặc chính xác (tỉ mỉ, chuẩn xác).
“A sports car has a finely tuned engine.”
“Một chiếc xe thể thao có động cơ được tinh chỉnh chuẩn xác.”
- The ecosystem is a finely balanced network.
- The distinction between the two concepts is finely drawn.
Cụm từ 'finely tuned' (tinh chỉnh) và 'finely balanced' (cân bằng hoàn hảo) rất hay gặp trong các bài thi IELTS hoặc ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật.
Word bank
Common phrases
- finely chopped
- finely ground
- finely tuned
- finely balanced
- finely crafted
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Please chop the onions fine.
Please chop the onions finely.
When describing the action of chopping, use the adverb 'finely' rather than the adjective 'fine'.
It is a fine tuned machine.
It is a finely tuned machine.
Use the adverb 'finely' to modify the participle 'tuned'.
The ecosystem is fine balanced.
The ecosystem is finely balanced.
Use 'finely' to modify the adjective 'balanced' to mean carefully or exactly.
She wore a fine crafted necklace.
She wore a finely crafted necklace.
Use the adverb 'finely' to modify the participle 'crafted'.
Grind the coffee beans finely enough.
Grind the coffee beans finely.
While 'finely enough' is grammatically possible, 'finely' alone is the standard collocation for grinding.
Don't confuse with
- fine
acceptable, good, or very thin
“The sand here is very fine.”
Use 'fine' as an adjective to describe a noun, and 'finely' as an adverb to describe how an action is done (e.g., finely chopped).
Academic collocations
Words that pair with "finely" in formal and academic writing
- verb
- balancetunechopgrindcraft
- adjective
- balancedtuneddetailedcrafted
- noun
- balancedistinctionpointpowder
In context
Real-world examples
- daily life
Garlic and chili should be finely minced before adding them to the fish sauce.
Tỏi và ớt nên được băm thật nhuyễn trước khi cho vào nước mắm.
Nước mắm tỏi ớt là nước chấm quốc dân của Việt Nam. Việc băm tỏi ớt thật nhuyễn (finely minced) giúp chúng nổi lên trên bề mặt, tạo độ thẩm mỹ cao cho bát nước chấm.
- business
The marketing strategy was finely balanced to appeal to both young professionals and retirees.
Chiến lược tiếp thị được cân bằng tỉ mỉ để thu hút cả những chuyên gia trẻ tuổi và người đã nghỉ hưu.
Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh tại Việt Nam, việc cân bằng chiến lược để tiếp cận nhiều thế hệ khách hàng là rất quan trọng.
- academic
The distinction between the two historical periods is finely drawn by the author.
Sự khác biệt giữa hai thời kỳ lịch sử được tác giả vạch ra một cách tinh tế.
Đây là cách diễn đạt học thuật phổ biến trong các bài luận văn, nghiên cứu tại các trường đại học Việt Nam khi phân tích sự khác biệt nhỏ nhưng quan trọng.
- arts
The traditional Ao Dai is often decorated with finely embroidered patterns.
Chiếc Áo Dài truyền thống thường được trang trí bằng những họa tiết thêu tinh xảo.
Nghề thêu thủ công trên Áo Dài là một nét đẹp văn hóa đặc trưng của Việt Nam, đòi hỏi sự khéo léo và độ tinh xảo (finely crafted/embroidered) rất cao từ nghệ nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ẩm thực Việt Nam, từ 'finely' rất quan trọng khi mô tả cách sơ chế nguyên liệu. Các cụm từ như 'finely chopped' (băm nhuyễn, thái nhỏ) đối với tỏi, ớt, sả, hành lá là kỹ năng cơ bản trong mọi gian bếp Việt.
- Khi nói về đồ thủ công mỹ nghệ (như gốm sứ Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, đồ gỗ mỹ nghệ), 'finely crafted' được dùng để ca ngợi sự tài hoa, tinh xảo của các nghệ nhân Việt Nam.
Etymology
From Middle English 'fineliche', formed from the adjective 'fine' (borrowed from Old French 'fin') combined with the adverbial suffix '-ly'. The meaning evolved from 'beautifully' to include 'in small pieces' and 'precisely'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, hữu ích cho việc học từ vựng.