feminine
/ˈfemənɪn/Having qualities or an appearance traditionally associated with women, or relating to the female grammatical gender.
Tiếng Việt
nữ tính, (thuộc) giống cái
FE-mờ-nìn
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'FE', hai âm tiết sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Có những phẩm chất hoặc ngoại hình theo truyền thống gắn liền với phụ nữ, hoặc liên quan đến giống cái trong ngữ pháp.
Meanings
6 meanings
1Having the qualities or appearance considered to be typical of women; connected with women.adjectivegeneral
Có những phẩm chất hoặc ngoại hình được coi là đặc trưng của phụ nữ; liên quan đến phụ nữ (nữ tính).
“I feel very feminine when I wear a dress.”
“Tôi cảm thấy rất nữ tính khi mặc váy.”
- I don't usually feel feminine.
- Her name fits in with a traditionally feminine image.
- She looked very feminine with her hair like that.
- stereotypically feminine qualities like compassion
Dùng để miêu tả vẻ ngoài, tính cách hoặc phong cách mang đậm nét phụ nữ. Không dùng để chỉ giới tính sinh học (trong trường hợp đó dùng 'female').
2Belonging to a class of words that refer to female people or animals and often have a special form.adjectiveacademic
Thuộc về một nhóm từ chỉ người hoặc động vật giống cái và thường có hình thức đặc biệt.
“Some people prefer not to use the feminine form 'actress' and use the word 'actor' for both sexes.”
“Một số người không thích sử dụng dạng giống cái 'actress' (nữ diễn viên) mà dùng từ 'actor' (diễn viên) cho cả hai giới.”
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'feminine' dịch là 'giống cái'. Tiếng Việt không có hiện tượng biến đổi từ loại theo giống như tiếng Anh hay tiếng Pháp.
3Belonging to a class of nouns, pronouns or adjectives that have feminine gender, not masculine or neuter.adjectiveacademic
Thuộc về một nhóm danh từ, đại từ hoặc tính từ mang giống cái, không phải giống đực hay giống trung.
“The French word for 'table' is feminine.”
“Từ chỉ 'cái bàn' trong tiếng Pháp là giống cái.”
Khái niệm này rất quan trọng khi học các ngôn ngữ châu Âu (Pháp, Tây Ban Nha, Đức). Người Việt thường gặp khó khăn vì tiếng Việt không phân biệt giống ngữ pháp.
4Following or ending on an unstressed syllable in poetry or music.adjectiveliterary
Theo sau hoặc kết thúc bằng một âm tiết không nhấn trọng âm trong thơ ca hoặc âm nhạc (vần yếu/vần nữ).
“A feminine rhyme ends with an unstressed syllable.”
“Một vần nữ (feminine rhyme) kết thúc bằng một âm tiết không nhấn trọng âm.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong văn học và âm nhạc. 'Feminine rhyme' thường được dịch là 'vần yếu' hoặc 'vần giáng'.
5The feminine gender, referring to the form of nouns, adjectives, and pronouns.nounacademic
Giống cái, chỉ hình thức của danh từ, tính từ và đại từ.
“In French, adjectives must agree with the noun in the masculine or the feminine.”
“Trong tiếng Pháp, tính từ phải hòa hợp với danh từ ở giống đực hoặc giống cái.”
Khi dùng như danh từ, 'the feminine' luôn đi với mạo từ 'the' để chỉ phạm trù giống cái trong ngữ pháp.
6A feminine word or word form.nounacademic
Một từ hoặc hình thức từ mang giống cái.
“The word 'actress' is a feminine.”
“Từ 'actress' là một từ giống cái.”
Có thể dùng như một danh từ đếm được để chỉ một từ cụ thể thuộc giống cái, nhưng cách dùng này khá mang tính học thuật.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
Inflections
- plural
- feminines
Word family
- femininelyadverb
- femininitynoun
- feminizeverb
Usage patterns
- be feminine
- look feminine
- feel feminine
- the feminine
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a very female person.
She is a very feminine person.
'Female' refers to biology, while 'feminine' refers to qualities, traits, or appearance.
The word is in the female gender.
The word is in the feminine gender.
When talking about grammar, always use 'feminine' and 'masculine', never 'female' and 'male'.
He likes feminine colors.
He likes traditionally feminine colors.
Colors themselves do not have a gender; it is more accurate to describe them as 'traditionally' or 'stereotypically' feminine.
She acts very femininely.
She acts in a very feminine way.
The adverb 'femininely' is rarely used in natural English; it is better to use the adjective in a phrase.
The table is a feminine in French.
The word for table is feminine in French.
When describing the grammatical gender of a specific word, 'feminine' is usually used as an adjective, not a noun.
Don't confuse with
- female
Relating to the biological sex that can produce young or eggs.
“The female bird is usually brown.”
Use 'female' for biological sex and 'feminine' for cultural qualities, appearance, or grammar.
Academic collocations
Words that pair with "feminine" in formal and academic writing
- verb
- considerassociatedescribe
- adjective
- traditionallystereotypicallydistinctlyhighly
- noun
- qualitiescharacteristicstraitsformgender
In context
Real-world examples
- daily life
She has a very feminine style of dressing.
Cô ấy có phong cách ăn mặc rất nữ tính.
Ở Việt Nam, phong cách nữ tính thường gắn liền với sự dịu dàng, thanh lịch như mặc áo dài, váy hoặc các trang phục có màu sắc nhẹ nhàng.
- business
The marketing campaign targets feminine consumers.
Chiến dịch tiếp thị nhắm đến người tiêu dùng nữ giới.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, các sản phẩm dành cho phái đẹp thường sử dụng màu sắc và thông điệp tôn vinh sự nữ tính để thu hút khách hàng.
- academic
In French, the word for 'moon' is feminine.
Trong tiếng Pháp, từ chỉ 'mặt trăng' là giống cái.
Học sinh Việt Nam khi học các ngoại ngữ như tiếng Pháp, Tây Ban Nha cần làm quen với khái niệm giống đực và giống cái, điều hoàn toàn không có trong ngữ pháp tiếng Việt.
- daily life
Society's view of what is feminine has changed over time.
Quan điểm của xã hội về sự nữ tính đã thay đổi theo thời gian.
Quan niệm về 'công dung ngôn hạnh' truyền thống của phụ nữ Việt Nam đang dần mở rộng, bao gồm cả sự tự tin, độc lập và thành đạt trong xã hội hiện đại.
- arts
The designer's new collection features soft, feminine silhouettes.
Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế nổi bật với những đường nét mềm mại, nữ tính.
Thời trang Việt Nam hiện đại thường kết hợp nét nữ tính truyền thống với sự năng động, tạo ra những thiết kế vừa tôn dáng vừa thoải mái.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'nữ tính' truyền thống thường gắn liền với tứ đức 'Công, Dung, Ngôn, Hạnh' (kỹ năng làm việc nhà, nhan sắc, lời ăn tiếng nói, và phẩm hạnh).
- Ngày nay, khái niệm 'nữ tính' ở Việt Nam đã trở nên đa dạng hơn, không chỉ giới hạn ở sự dịu dàng, yếu đuối mà còn bao gồm cả sự tự tin, độc lập và khả năng lãnh đạo.
- Trong ngữ pháp tiếng Việt không có sự phân biệt giống đực và giống cái cho danh từ như các ngôn ngữ châu Âu, do đó khái niệm 'giống cái' (feminine gender) thường chỉ xuất hiện khi người Việt học ngoại ngữ.
Etymology
From Old French 'feminin', from Latin 'femininus', from 'femina' meaning 'woman'. First recorded in English in the 14th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế, rất hữu ích để phân biệt các nét nghĩa của từ.