masculine
/ˈmæskjəlɪn/Having qualities or an appearance typical of men, or relating to the male gender in grammar.
Tiếng Việt
nam tính / giống đực
MÁT-xkiu-lìn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'MÁT', âm 'xkiu' đọc lướt nhanh, âm cuối 'lìn' đọc nhẹ và trầm xuống.
Có những phẩm chất hoặc ngoại hình đặc trưng của nam giới, hoặc liên quan đến giống đực trong ngữ pháp.
Meanings
5 meanings
1Having the qualities or appearance considered to be typical of men; connected with or like men.adjectivegeneral
Có những phẩm chất hoặc ngoại hình được coi là đặc trưng của nam giới; liên quan đến hoặc giống như nam giới.
“He was handsome and strong, and very masculine.”
“Anh ấy đẹp trai, khỏe mạnh và rất nam tính.”
- She has strong, masculine features.
- That's a typically masculine attitude!
- We assume that stereotypically masculine traits are more suited to the military.
- More women are now entering traditionally masculine domains such as construction.
- It was a movie likely to appeal to a masculine audience.
Dùng để miêu tả ngoại hình, tính cách hoặc phong cách mang đậm chất đàn ông. Thường dịch là 'nam tính' hoặc 'đầy nam tính'.
2Belonging to a class of words that refer to male people or animals and often have a special form.adjectiveacademic
Thuộc về một nhóm từ chỉ người hoặc động vật giống đực và thường có hình thức đặc biệt.
“‘He’ and ‘him’ are masculine pronouns.”
“‘He’ và ‘him’ là các đại từ chỉ nam giới (giống đực).”
- The masculine form of the noun is used here.
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này dùng để chỉ các đại từ hoặc danh từ đại diện cho phái nam.
3Belonging to a class of nouns, pronouns or adjectives that have masculine gender, not feminine or neuter.adjectiveacademic
Thuộc về một nhóm danh từ, đại từ hoặc tính từ mang giống đực, không phải giống cái hay giống trung.
“The French word for ‘sun’ is masculine.”
“Từ tiếng Pháp chỉ ‘mặt trời’ là từ giống đực.”
- In Spanish, most nouns ending in 'o' are masculine.
Tiếng Việt không phân chia giống ngữ pháp, nên khái niệm 'giống đực' này chủ yếu dùng khi người Việt học các ngôn ngữ như tiếng Pháp, Đức, Tây Ban Nha.
4The masculine gender, referring to the form of nouns, adjectives and pronouns.nounacademic
Giống đực, dùng để chỉ hình thức của danh từ, tính từ và đại từ.
“In French, the adjective must agree with the noun in the masculine or feminine.”
“Trong tiếng Pháp, tính từ phải hòa hợp với danh từ ở giống đực hoặc giống cái.”
- The word is used in the masculine here.
Khi dùng như danh từ, 'the masculine' chỉ phạm trù ngữ pháp 'giống đực'.
5A masculine word or word form.nounacademic
Một từ hoặc hình thức từ mang giống đực.
“The plural of most masculines in this language is formed by adding a suffix.”
“Số nhiều của hầu hết các từ giống đực trong ngôn ngữ này được tạo thành bằng cách thêm hậu tố.”
- These nouns are masculines.
Thường dùng ở số nhiều (masculines) để chỉ các từ vựng thuộc giống đực trong một ngôn ngữ cụ thể.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- very masculine
- extremely masculine
- fairly masculine
- masculine features
- masculine traits
- masculine pride
- in the masculine
- masculine singular
- masculine plural
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
Inflections
- plural
- masculines
Word family
- masculinelyadverb
- masculinitynoun
- emasculateverb
Usage patterns
- masculine traits
- masculine features
- masculine pronouns
- in the masculine
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a male voice.
He has a masculine voice.
When describing qualities or characteristics typical of men, use 'masculine' rather than 'male'.
He goes to the gym to get more masculine.
He goes to the gym to get more muscular.
'Muscular' refers to having large muscles, while 'masculine' refers to general male characteristics.
The word 'fille' is masculine in French.
The word 'fille' is feminine in French.
In grammar, words for female entities are typically feminine, not masculine.
He has very masculin features.
He has very masculine features.
The English spelling ends with an 'e' (masculine), unlike the French 'masculin'.
The word is pronounced with a long 'i' like in 'line'.
The word is pronounced with a short 'i' (/ɪ/) at the end.
Despite ending in '-line', the final syllable is pronounced /lɪn/.
Don't confuse with
- male
relating to the biological sex
“The patient is a 45-year-old male.”
Use 'male' for biological sex and 'masculine' for qualities, behaviors, or grammar.
- muscular
having well-developed muscles
“He has a very muscular physique from lifting weights.”
Do not confuse 'masculine' (typical of men) with 'muscular' (having large muscles).
Academic collocations
Words that pair with "masculine" in formal and academic writing
- verb
- considerdescribeassociatedefine
- adjective
- traditionalhegemonictoxicstereotypical
- noun
- traitfeaturecharacteristicpronoungenderidentity
- preposition
- intowith
In context
Real-world examples
- daily life
He has a very masculine voice.
Anh ấy có giọng nói rất nam tính.
Giọng trầm ấm thường được coi là tiêu chuẩn của sự nam tính ở Việt Nam.
- business
The company is trying to change its masculine corporate culture.
Công ty đang cố gắng thay đổi văn hóa doanh nghiệp mang đậm tính nam của mình.
Nhiều công ty tại Việt Nam đang nỗ lực tạo ra môi trường làm việc bình đẳng giới hơn, giảm bớt sự thống trị của nam giới trong các vị trí lãnh đạo.
- academic
In French, 'soleil' (sun) is a masculine noun.
Trong tiếng Pháp, 'soleil' (mặt trời) là một danh từ giống đực.
Học sinh Việt Nam khi học các ngoại ngữ như tiếng Pháp, Tây Ban Nha thường gặp khó khăn với khái niệm giống của danh từ vì tiếng Việt không có đặc điểm ngữ pháp này.
- society
Traditional masculine roles are evolving in modern society.
Những vai trò nam giới truyền thống đang dần thay đổi trong xã hội hiện đại.
Quan niệm 'đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm' ở Việt Nam đang dần thay đổi khi cả hai giới đều tham gia vào lực lượng lao động và chia sẻ việc nhà.
- lifestyle
The perfume has a strong, masculine scent with notes of wood and leather.
Nước hoa này có mùi hương nam tính, mạnh mẽ với hương gỗ và da thuộc.
Thị trường mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân dành cho nam giới tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với sự ưa chuộng các sản phẩm thể hiện sự mạnh mẽ, lịch lãm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, sự 'nam tính' (đàn ông, nam nhi) thường gắn liền với hình ảnh người trụ cột gia đình, mạnh mẽ, quyết đoán và có trách nhiệm lớn lao.
- Khái niệm 'nam tính' ở Việt Nam hiện đại đang dần cởi mở hơn, không chỉ giới hạn ở sức mạnh thể chất hay sự cứng rắn mà còn bao gồm sự tinh tế, biết chia sẻ việc nhà và chăm sóc gia đình.
- Trong ngữ pháp tiếng Việt không có khái niệm 'giống đực' (masculine) hay 'giống cái' (feminine) cho danh từ như các ngôn ngữ châu Âu, điều này thường gây bỡ ngỡ cho người Việt khi học ngoại ngữ.
Etymology
From Old French 'masculin', from Latin 'masculinus', from 'masculus' (male, manly), which is a diminutive of 'mas' (male). First recorded in English in the 14th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và các thuật ngữ chuyên ngành.