Skip to content
Dictionary

fatty

/ˈfæti/
C1adjective

Containing a lot of fat, or an offensive term for an overweight person.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhiều mỡ / đồ béo

PHÉT-ti

Nhấn mạnh âm đầu PHÉT, âm cuối -ti đọc nhẹ và ngắn.

Chứa nhiều mỡ, hoặc một từ xúc phạm để chỉ người thừa cân.

Meanings

4 meanings

  1. 1Containing a lot of fat; consisting of fat.adjectivedaily life

    Chứa nhiều mỡ; bao gồm mỡ.

    “You should avoid eating too many fatty foods.”

    “Bạn nên tránh ăn quá nhiều thức ăn nhiều dầu mỡ.”

    • The doctor advised him to cut down on fatty meat.
    • Fatty deposits can build up in the arteries.

    Dùng để mô tả thức ăn (fatty foods) hoặc thịt (fatty meat). Tuyệt đối không dùng tính từ này để miêu tả người (hãy dùng 'fat' hoặc lịch sự hơn là 'overweight').

  2. 2Like fat in appearance or texture; greasy.adjectivegeneral

    Trông giống như mỡ hoặc có kết cấu của mỡ; béo ngậy, nhờn.

    “The soup had a greasy and fatty surface.”

    “Món súp có bề mặt nổi váng mỡ và nhờn.”

    Thường dùng để miêu tả bề mặt chất lỏng (như nước dùng, súp) hoặc kết cấu món ăn có nhiều dầu mỡ nổi lên.

  3. 3An offensive word for a person who is considered to be overweight.nounsocial

    Một từ mang tính xúc phạm dành cho người bị coi là thừa cân (đồ béo, thằng mập).

    “The bullies at school used to call him 'fatty'.”

    “Những kẻ bắt nạt ở trường từng gọi cậu ấy là 'đồ béo'.”

    Đây là từ lóng mang tính miệt thị ngoại hình (body shaming). Tuyệt đối tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc môi trường chuyên nghiệp.

  4. 4A large marijuana cigar; a blunt.nounslang

    Một điếu cần sa lớn (từ lóng).

    “They went outside to smoke a fatty.”

    “Họ ra ngoài để hút một điếu cần sa lớn.”

    Đây là tiếng lóng đường phố (slang) ở các nước nói tiếng Anh, hiếm khi xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hay giao tiếp thông thường. Cần sa là chất cấm tại Việt Nam.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • fatty acid
  • fatty foods
  • fatty meat
  • fatty tissue
  • fatty deposit
  • smoke a fatty

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
fatties

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is very fatty.

    He is very fat.

    Use 'fat' to describe a person's body size. 'Fatty' is usually used for food, tissue, or as an offensive noun.

  • I ate a fat meat.

    I ate fatty meat.

    Use 'fatty' to describe food that contains a lot of fat.

  • She has a fatty.

    She has a lot of fat.

    Do not use 'fatty' as a non-count noun for the substance; use 'fat'.

  • Fatty acids is important.

    Fatty acids are important.

    'Acids' is plural, so it requires a plural verb.

  • Avoid to eat fatty foods.

    Avoid eating fatty foods.

    The verb 'avoid' must be followed by a gerund (-ing form), not an infinitive.

Don't confuse with

  • fat

    having a lot of extra flesh

    “He is a fat man.”

    'Fatty' as an adjective usually describes food or tissue, while 'fat' describes people or animals. As a noun, 'fatty' is an offensive term for a person.

Academic collocations

Words that pair with "fatty" in formal and academic writing

verb
containreduceconsume
adjective
highsaturatedessential
noun
acidtissueliverfood
preposition
inof

In context

Real-world examples

  • health

    Fatty fish like salmon are rich in omega-3.

    Các loại cá béo như cá hồi rất giàu omega-3.

    Người Việt Nam ngày càng quan tâm đến dinh dưỡng và thường được khuyên bổ sung cá béo vào thực đơn thay vì các loại thịt đỏ.

  • medical

    The doctor warned him about the dangers of a fatty diet.

    Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của một chế độ ăn nhiều chất béo.

    Các bệnh lý về tim mạch và mỡ máu đang gia tăng ở Việt Nam do thói quen tiêu thụ nhiều đồ chiên xào và thức ăn nhanh.

  • daily life

    This cut of pork is too fatty for my taste.

    Miếng thịt lợn này quá nhiều mỡ so với khẩu vị của tôi.

    Thịt ba chỉ (pork belly) rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam (như món thịt kho tàu), nhưng nhiều người hiện đại thích chọn phần thịt nạc hơn để tránh ngấy.

  • academic

    Fatty acids are essential for brain development.

    Axit béo rất cần thiết cho sự phát triển của não bộ.

    Thuật ngữ 'axit béo' (fatty acids) thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học, y khoa và quảng cáo sữa công thức cho trẻ em tại Việt Nam.

  • social

    Calling someone 'fatty' is considered bullying.

    Gọi ai đó là 'đồ béo' được coi là hành vi bắt nạt.

    Nhận thức về 'body shaming' (miệt thị ngoại hình) đang ngày càng nâng cao trong giới trẻ Việt Nam, việc dùng từ ngữ chê bai cân nặng bị lên án mạnh mẽ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp truyền thống của Việt Nam, việc nhận xét về ngoại hình (như 'dạo này béo thế', 'mập mạp ra') đôi khi được coi là lời hỏi thăm bình thường. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, việc dùng từ 'fatty' để gọi ai đó là cực kỳ bất lịch sự và mang tính xúc phạm nặng nề.
  • Về mặt ẩm thực, 'fatty foods' (thức ăn nhiều dầu mỡ) thường liên quan đến các món chiên, xào hoặc các loại thịt nhiều mỡ (như thịt ba chỉ) rất quen thuộc trong mâm cơm người Việt. Dù ngon miệng, các chuyên gia y tế tại Việt Nam đang liên tục khuyến cáo người dân giảm thiểu nhóm thực phẩm này để phòng tránh bệnh tim mạch và béo phì.

Etymology

Derived from the noun 'fat' combined with the suffix '-y', meaning 'full of' or 'characterized by'. First recorded in English in the 14th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “fatty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove