Skip to content
Dictionary

evidently

/ˈevɪdəntli/
B2adverb

Clearly seen or understood; according to what people say or believe.

Concreteness 1.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

rõ ràng / có vẻ như

E-vi-đân(t)-li

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên 'E'. Âm 't' thường được phát âm rất nhẹ hoặc lướt qua trong giao tiếp tự nhiên.

Rõ ràng, hiển nhiên; hoặc theo như những gì người ta nói, có vẻ như là.

Meanings

2 meanings

  1. 1Clearly; that can be seen or understood easily.general

    Một cách rõ ràng; có thể dễ dàng nhìn thấy hoặc hiểu được.

    “She walked slowly down the road, evidently in pain.”

    “Cô ấy bước đi chầm chậm trên đường, rõ ràng là đang bị đau.”

    • He was evidently upset by the news of the accident.
    • A thin although evidently pregnant woman.

    Dùng để diễn tả một điều gì đó rất rõ ràng qua quan sát (ví dụ: nhìn thấy ai đó đang đau đớn, buồn bã). Thường đứng trước tính từ hoặc cụm giới từ.

  2. 2According to what people say or believe is true.communication

    Theo như những gì mọi người nói hoặc tin là đúng (có vẻ như, nghe nói).

    “Evidently, she had nothing to do with the whole affair.”

    “Nghe nói là cô ấy không có liên quan gì đến toàn bộ vụ việc.”

    • He had an accident, evidently because he was driving at excessive speed.

    Trong ngữ cảnh này, 'evidently' thường đứng đầu câu, đóng vai trò như một trạng từ chỉ thái độ (comment adverb) để truyền đạt thông tin nghe ngóng được mà không khẳng định chắc chắn 100%.

Word bank

Common phrases

  • evidently upset
  • evidently true
  • evidently clear
  • evidently pregnant

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He evidently to be tired.

    He is evidently tired.

    'Evidently' is an adverb and cannot replace a verb; it must modify a verb or adjective.

  • She was evident upset.

    She was evidently upset.

    Use the adverb form 'evidently' to modify an adjective like 'upset'.

  • Evidently that he is wrong.

    It is evidently true that he is wrong.

    'Evidently' cannot directly modify a 'that' clause in this manner.

  • The evidently truth.

    The evident truth.

    Use the adjective 'evident' to modify a noun.

  • He spoke evident.

    He spoke evidently.

    Use the adverb form 'evidently' to modify a verb.

Don't confuse with

  • apparently

    used to say you have read or been told something although you are not certain it is true

    “Apparently it's going to rain today.”

    'Evidently' often implies stronger, more visible evidence than 'apparently'.

  • obviously

    in a way that is easy to understand or see

    “Obviously, we don't want to spend too much money.”

    'Obviously' is more common in spoken English, while 'evidently' is slightly more formal.

Academic collocations

Words that pair with "evidently" in formal and academic writing

verb
demonstrateshowindicate
adjective
trueupsetclear
noun
factcase
preposition
fromin

In context

Real-world examples

  • business

    Evidently, the new policy will affect all employees.

    Rõ ràng là chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên.

    Thường dùng trong môi trường công sở tại Việt Nam khi thông báo hoặc nhận định về một quyết định từ cấp trên dựa trên các văn bản hoặc thông tin đã công bố.

  • daily life

    She was evidently exhausted after the long flight to Hanoi.

    Cô ấy rõ ràng là đã kiệt sức sau chuyến bay dài đến Hà Nội.

    Dùng để miêu tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần mà ai cũng có thể dễ dàng nhận ra qua vẻ bề ngoài, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • academic

    The data evidently shows a significant increase in online learning.

    Dữ liệu hiển nhiên cho thấy sự gia tăng đáng kể trong việc học trực tuyến.

    Rất phổ biến trong các bài luận và báo cáo học thuật tại Việt Nam để nhấn mạnh tính xác thực của số liệu hoặc kết quả nghiên cứu.

  • social

    Evidently, they are planning to get married next year.

    Nghe nói là họ dự định kết hôn vào năm sau.

    Dùng khi chia sẻ tin đồn hoặc thông tin nghe được từ người khác (tương đương với 'nghe nói', 'có vẻ như' trong tiếng Việt), phản ánh văn hóa chia sẻ thông tin trong cộng đồng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'evidently' có thể được dịch theo hai hướng chính tùy ngữ cảnh: 'rõ ràng/hiển nhiên' (khi có bằng chứng cụ thể, quan sát được) hoặc 'nghe nói/có vẻ như' (khi dựa trên lời đồn hoặc thông tin gián tiếp).
  • Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa 'evidently' và 'obviously'. 'Evidently' thường mang tính trang trọng hơn và dựa trên bằng chứng (evidence) quan sát được, trong khi 'obviously' mang tính hiển nhiên, một sự thật mà ai cũng biết.

Etymology

From Middle English, from Old French evident or Latin evidens ('obvious, clear') + the English suffix -ly. First recorded in the late 14th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “evidently” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove