Skip to content
Dictionary

donkey

/ˈdɑːŋki/
B1noun

An animal of the horse family with short legs and long ears, often used to carry heavy loads.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

con lừa

ĐOONG-kì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ĐOONG', âm tiết thứ hai 'kì' đọc nhẹ và xuống giọng.

Một loài động vật thuộc họ ngựa có chân ngắn và tai dài, thường được dùng để thồ hàng nặng.

Meanings

6 meanings

  1. 1An animal of the horse family, with short legs and long ears. People ride donkeys or use them to carry heavy loads.general

    Một loài động vật thuộc họ ngựa, có chân ngắn và tai dài. Người ta cưỡi lừa hoặc dùng chúng để thồ hàng nặng.

    “The children went for a donkey ride on the beach.”

    “Bọn trẻ đi cưỡi lừa trên bãi biển.”

    • The farmer used a donkey to pull the cart.
    • We saw a herd of wild donkeys in the hills.

    Nghĩa đen phổ biến nhất. Lưu ý giới từ 'on' khi nói về việc cưỡi lừa (ride on a donkey).

  2. 2A very long time (used in the phrase 'donkey's years').informal

    Một khoảng thời gian rất dài (dùng trong cụm từ 'donkey's years').

    “We've known each other for donkey's years.”

    “Chúng tôi đã biết nhau từ rất lâu rồi.”

    • I haven't been to that restaurant in donkey's years.

    Đây là thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English). Nhớ dùng sở hữu cách 's' (donkey's).

  3. 3To talk too much, especially about things that are boring or not important (used in the phrase 'talk the hind legs off a donkey').informal

    Nói quá nhiều, đặc biệt là về những điều nhàm chán hoặc không quan trọng (dùng trong cụm từ 'talk the hind legs off a donkey').

    “My aunt is lovely, but she can talk the hind legs off a donkey.”

    “Dì của tôi rất đáng yêu, nhưng dì ấy có thể nói chuyện không ngừng nghỉ.”

    • Once he gets on the topic of politics, he'll talk the hind legs off a donkey.

    Thành ngữ này mang tính tượng hình cao, ám chỉ việc nói nhiều đến mức làm con lừa rụng cả hai chân sau. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

  4. 4A stubborn person or a fool.informal

    Một người bướng bỉnh hoặc kẻ ngốc.

    “Don't be such a donkey, just apologize to her.”

    “Đừng ngốc nghếch như vậy, hãy xin lỗi cô ấy đi.”

    • He stood there looking like a complete donkey.

    Nghĩa bóng này tương đồng với cách người Việt đôi khi dùng từ 'lừa' hoặc 'bò' để chê bai sự ngốc nghếch, bướng bỉnh.

  5. 5A bad poker player.slang

    Người chơi bài poker tồi.

    “I made a lot of money playing against the donkeys at that table.”

    “Tôi đã kiếm được rất nhiều tiền khi chơi với những tay gà mờ ở bàn đó.”

    • He played that hand like a total donkey.

    Thuật ngữ lóng (slang) chuyên ngành trong trò chơi Poker, tương đương với từ 'gà' (người chơi kém) trong tiếng Việt.

  6. 6A small auxiliary engine used on ships.technical

    Một động cơ phụ trợ nhỏ được sử dụng trên tàu thủy.

    “The crew fired up the donkey engine to operate the winches.”

    “Thủy thủ đoàn đã khởi động động cơ phụ để vận hành máy tời.”

    • The donkey boiler provided steam for the auxiliary machinery.

    Thuật ngữ kỹ thuật hàng hải. 'Donkey engine' hay 'donkey boiler' chỉ các thiết bị phụ trợ, không phải động cơ chính.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • ride a donkey
  • donkey ride
  • donkey cart
  • donkey work
  • donkey bray
  • graze

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
donkeys

Usage patterns

  • ride a donkey
  • on a donkey

Avoid mistakes

Common mistakes

  • donkies

    donkeys

    For nouns ending in a vowel + y (like -ey), just add -s to make it plural. Do not change the 'y' to 'ies'.

  • I haven't seen him for donkey years.

    I haven't seen him for donkey's years.

    The British idiom for 'a long time' requires the possessive 's'.

  • He talked the back legs off a donkey.

    He talked the hind legs off a donkey.

    The fixed idiom uses the word 'hind' (meaning back), not the word 'back'.

  • I had to do all the monkey work.

    I had to do all the donkey work.

    The idiom for the hard, boring part of a job is 'donkey work'.

  • He is riding in a donkey.

    He is riding on a donkey.

    Use the preposition 'on' when referring to riding an animal.

Don't confuse with

  • mule

    the offspring of a male donkey and a female horse

    “The mule was strong enough to carry the heavy equipment.”

    A donkey is a distinct species, while a mule is a hybrid animal.

  • monkey

    a small to medium-sized primate that typically lives in trees

    “The monkey swung from branch to branch.”

    Donkey and monkey rhyme in spelling but not in pronunciation, and refer to completely different animals.

Academic collocations

Words that pair with "donkey" in formal and academic writing

verb
rideloadleadbray
adjective
stubbornwilddomesticgrey
noun
cartrideenginework
preposition
onoff

In context

Real-world examples

  • daily life

    The villagers use donkeys to transport goods up the steep mountain paths.

    Dân làng dùng lừa để vận chuyển hàng hóa lên những con đường núi dốc.

    Ở một số vùng núi hoặc nông thôn, động vật thồ hàng vẫn được sử dụng, dù ở Việt Nam trâu bò và ngựa phổ biến hơn lừa.

  • academic

    I ended up doing all the donkey work for our group project.

    Cuối cùng tôi phải làm toàn bộ những công việc nhàm chán và nặng nhọc cho dự án nhóm của chúng ta.

    Thành ngữ 'donkey work' rất hữu ích cho sinh viên Việt Nam khi nói về việc phân công nhóm không đồng đều, ám chỉ phần việc chân tay, nhàm chán.

  • business

    We haven't updated our business software in donkey's years.

    Chúng ta đã không cập nhật phần mềm doanh nghiệp của mình từ rất lâu rồi.

    Thành ngữ Anh-Anh 'donkey's years' thường xuất hiện trong môi trường làm việc quốc tế để chỉ một khoảng thời gian rất dài.

  • entertainment

    He lost all his chips playing like a donkey.

    Anh ta mất hết phỉnh vì chơi bài như một kẻ ngốc.

    Trong văn hóa chơi bài (poker), 'donkey' là thuật ngữ lóng chỉ người chơi kém, bốc đồng, tương đương với từ 'gà mờ' trong tiếng Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, con lừa không phổ biến bằng trâu hay bò, nhưng thường xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn phương Tây để tượng trưng cho sự bướng bỉnh hoặc ngốc nghếch.
  • Thành ngữ tiếng Anh sử dụng từ 'donkey' rất phong phú, thường mang nghĩa bóng chỉ sự vất vả ('donkey work'), thời gian dài ('donkey's years') hoặc sự nói nhiều ('talk the hind legs off a donkey').

Etymology

Late 18th century: perhaps from the name Duncan, or from 'dun' (referring to its greyish-brown colour) + '-ky' (a diminutive suffix). It originally rhymed with 'monkey'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “donkey” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove