monkey
/ˈmʌŋki/A primate with a long tail that lives in hot countries, or informally, a mischievous person or a sum of £500.
Tiếng Việt
con khỉ
MĂNG-kì
Nhấn mạnh vào âm đầu 'MĂNG', âm 'kì' đọc nhẹ và nhanh.
Một loài linh trưởng có đuôi dài sống ở các nước nhiệt đới; hoặc theo nghĩa thân mật, một người tinh nghịch hoặc một khoản tiền trị giá 500 bảng Anh.
Meanings
10 meanings
1An animal with a long tail, that climbs trees and lives in hot countries. There are several types of monkey and they are related to apes and humans.noundaily life
Một loài động vật có đuôi dài, biết leo trèo cây và sống ở các nước nhiệt đới. Có nhiều loài khỉ khác nhau và chúng có họ hàng với loài vượn và con người.
“Like humans, apes and monkeys live in complex social groupings.”
“Giống như con người, vượn và khỉ sống trong các nhóm xã hội phức tạp.”
- The monkeys were swinging through the trees.
- A troop of monkeys raided the campsite for food.
- Monkeys are known for their high intelligence and social behavior.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'monkey' (khỉ - có đuôi) và 'ape' (vượn/đười ươi - không đuôi). Hãy lưu ý sự khác biệt này trong sinh học.
2A child who is active and likes playing tricks on people.nounfamily
Một đứa trẻ hiếu động và thích bày trò trêu chọc người khác.
“Come here, you cheeky little monkey!”
“Lại đây nào, đồ khỉ con nghịch ngợm!”
- Stop jumping on the sofa, you little monkey!
- He's a real monkey when he's had too much sugar.
Cụm từ 'cheeky monkey' thường mang nghĩa âu yếm, không phải là lời mắng nhiếc nặng nề.
3A sum of £500.nounfinance
Một khoản tiền trị giá 500 bảng Anh.
“He lost a monkey on the horses yesterday.”
“Anh ta đã mất 500 bảng vào trò cá độ đua ngựa ngày hôm qua.”
- The car cost him about three monkeys.
- I wouldn't bet a monkey on that team winning.
Đây là tiếng lóng của Anh (UK slang). Ít khi được sử dụng tại Mỹ hoặc trong các bài thi quốc tế như IELTS/TOEIC.
4A persistent problem or a burden that causes worry or difficulty.nounemotions
Một vấn đề dai dẳng hoặc một gánh nặng gây ra lo lắng hoặc khó khăn.
“The team have never beaten Germany and they'll be desperate to get that monkey off their backs.”
“Đội bóng chưa bao giờ thắng Đức và họ đang khao khát thoát khỏi cái dớp (gánh nặng tâm lý) đó.”
- Winning the championship finally got the monkey off his back.
- He's been carrying that monkey of debt for years.
Thành ngữ 'monkey on one's back' thường ám chỉ một gánh nặng khó rũ bỏ, tương đương với 'cái dớp' hoặc 'nỗi ám ảnh' trong tiếng Việt.
5A drug habit or addiction.nounhealth
Thói quen nghiện ngập hoặc sự nghiện thuốc (ma túy).
“He's had a monkey on his back for years.”
“Anh ta đã bị cơn nghiện hành hạ suốt nhiều năm trời.”
- He finally kicked the monkey after six months in rehab.
Trong ngữ cảnh này, 'monkey' là tiếng lóng rất mạnh về sự nghiện ngập, cần cẩn trọng khi sử dụng.
6The heavy weight of a pile driver or drop hammer.nountechnical
Quả tạ của máy đóng cọc hoặc búa rơi.
“The monkey dropped with a thud, driving the pile into the ground.”
“Quả tạ rơi xuống với một tiếng bịch, đóng chiếc cọc xuống đất.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật xây dựng, hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày.
7A face card (King, Queen, or Jack) in certain card games like blackjack.noundaily life
Các quân bài hình (Già, Đầm, hoặc Bồi) trong một số trò chơi bài như blackjack.
“He was dealt a ten and a monkey for a total of twenty.”
“Anh ta được chia một con mười và một con bài hình, tổng cộng là hai mươi điểm.”
Trong giới chơi bài tiếng Anh, 'monkey' dùng để chỉ các quân bài J, Q, K vì chúng có giá trị 10 điểm trong Blackjack.
8A person's temper or anger.nounemotions
Sự nóng nảy hoặc cơn giận của một người.
“Don't say anything to him right now; his monkey is up.”
“Đừng nói gì với anh ta lúc này; anh ta đang nổi trận lôi đình đấy.”
Cụm từ 'monkey is up' tương đương với 'nổi nóng' hoặc 'nổi đóa' trong tiếng Việt.
9To meddle or mess with something, especially in a way that might cause damage.verbdaily life
Táy máy, can thiệp hoặc nghịch ngợm cái gì đó, đặc biệt là theo cách có thể gây hư hỏng.
“Stop monkeying with the thermostat!”
“Đừng có táy máy cái máy điều nhiệt nữa!”
- Someone has been monkeying with my computer settings.
- Don't monkey around with those tools; you'll hurt yourself.
Thường dùng với giới từ 'with'. Trong tiếng Việt, từ 'táy máy' lột tả rất sát nghĩa này.
10To mimic or imitate someone's actions or speech.verbsocial
Bắt chước hoặc nhại lại hành động hoặc lời nói của ai đó.
“He was monkeying the teacher's walk behind her back.”
“Cậu ta lén lút bắt chước dáng đi của cô giáo ở sau lưng cô.”
- The children were monkeying each other in the playground.
Động từ này mang sắc thái châm chọc hoặc đùa cợt, tương tự từ 'ape' (nhại lại).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- monkeys
- third_person_singular
- monkeys
- past_simple
- monkeyed
- past_participle
- monkeyed
- present_participle
- monkeying
Word family
- monkeyishadjective
- monkey, monkeyingnoun
Usage patterns
- a troop of monkeys
- cheeky monkey
- monkey with something
- monkey around
Avoid mistakes
Common mistakes
The monkies are in the tree.
The monkeys are in the tree.
The plural of 'monkey' is 'monkeys', not 'monkies'.
He is a big ape.
He is a cheeky monkey.
While both are primates, 'monkey' is the standard informal term for a mischievous person.
I don't give a monkey.
I don't give a monkey's.
The idiom for not caring is 'don't give a monkey's' (short for 'monkey's toss').
He monkeyed the controls.
He monkeyed with the controls.
When meaning 'to meddle', the verb is usually followed by the preposition 'with'.
It's brass monkey weather.
It's brass monkeys weather.
The plural 'monkeys' is required in this British slang expression.
Don't confuse with
- ape
A large primate without a tail (e.g., chimpanzee, gorilla).
“Chimpanzees are apes, not monkeys.”
Monkeys usually have tails; apes do not.
Academic collocations
Words that pair with "monkey" in formal and academic writing
- verb
- observestudyresearch
- adjective
- socialwildcaptive
- noun
- behaviorspecieshabitat
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
The kids are being little monkeys today, jumping all over the furniture.
Lũ trẻ hôm nay nghịch như quỷ sứ, cứ nhảy nhót khắp các đồ đạc trong nhà.
Trong tiếng Việt, 'nghịch như khỉ' hoặc 'quỷ sứ' là cách so sánh phổ biến khi nói về trẻ em hiếu động.
- business
Be careful not to monkey with the settings on the new machinery.
Cẩn thận đừng có táy máy vào các thiết lập trên máy móc mới nhé.
Từ 'táy máy' phản ánh đúng tinh thần của 'monkey with' trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công việc.
- academic
Biologists are studying the social hierarchy within this troop of monkeys.
Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu hệ thống thứ bậc xã hội trong đàn khỉ này.
Sử dụng thuật ngữ khoa học chính xác (linh trưởng, thứ bậc) phù hợp với văn phong học thuật Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, con khỉ (Tuổi Thân) là con vật đứng thứ 9 trong 12 con giáp, tượng trưng cho sự thông minh và nhanh nhẹn.
- Thành ngữ 'Rung cây nhát khỉ' (Scaring the monkey by shaking the tree) thường được dùng để chỉ việc đe dọa gián tiếp.
- Hình tượng Tôn Ngộ Không (Mỹ Hầu Vương) rất phổ biến và được yêu thích tại Việt Nam, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về loài khỉ là loài vật biến hóa và thông thái.
Etymology
Origin: Mid 16th century. Of unknown origin; perhaps from Low German 'Moneke', the name of the son of Martin the Ape in the 15th-century version of 'Reynard the Fox'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan đến 'monkey'.