councillor
/ˈkaʊnsələr/An elected member of a local government body, such as a city, town, or county council.
Tiếng Việt
ủy viên hội đồng
Kao-sần-lờ
Nhấn mạnh âm đầu 'Kao', âm 'sần' đọc nhẹ và nhanh, 'lờ' là âm ơ không nhấn.
Một thành viên được bầu chọn của một cơ quan chính quyền địa phương, chẳng hạn như hội đồng thành phố, thị trấn hoặc quận.
Meanings
1 meaning
1A member of a city, county, or local government council who has been elected to represent a particular area.formal
Một thành viên của hội đồng thành phố, quận hoặc chính quyền địa phương được bầu để đại diện cho một khu vực cụ thể.
“Talk to your city councillor about the problem with local parking.”
“Hãy nói chuyện với ủy viên hội đồng thành phố của bạn về vấn đề đỗ xe tại địa phương.”
- Councillor Ann Jones addressed the committee regarding the new housing development.
- He is the area's only Green county councillor.
- She served as a Conservative councillor for Harwich for many years.
- The local councillor for our ward is holding a surgery this Saturday.
Trong tiếng Anh-Anh, 'councillor' dùng cho chính trị, còn 'counselor' dùng cho người tư vấn tâm lý hoặc pháp lý. Tại Việt Nam, từ này tương đương với 'Đại biểu Hội đồng nhân dân' các cấp.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- borough councillor
- city councillor
- county councillor
- district councillor
- local councillor
- town councillor
- parish councillor
- elected councillor
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- councillors
Word family
- counciladjective
- council, councillor, councilman, councilwomannoun
Usage patterns
- town/city/county/local councillor
- Councillor [Name]
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a councilor for the school.
He is a counselor for the school.
Use 'counselor' for an advisor and 'councillor' for a member of a political council.
The city counselor voted against the bill.
The city councillor voted against the bill.
Political representatives are 'councillors'.
I spoke to my councilor.
I spoke to my councillor.
In British English, 'councillor' is the standard spelling for government members.
She is a member of councillor.
She is a councillor.
'Councillor' is the person, 'council' is the group.
The councillors's meeting was long.
The councillors' meeting was long.
Plural possessive of 'councillors' is 'councillors''.
Don't confuse with
- counselor
A person trained to give guidance on personal, social, or psychological problems, or a lawyer in the US.
“She decided to see a marriage counselor.”
Remember: 'Council-lor' (with two 'l's or one) belongs to a 'Council'. 'Counsel-or' gives 'Counsel' (advice).
Academic collocations
Words that pair with "councillor" in formal and academic writing
- verb
- electappointconsultaddress
- adjective
- localregionalelectedserving
- noun
- wardconstituencycouncilauthority
- preposition
- forofon
In context
Real-world examples
- politics
The councillor promised to improve public transport in our district.
Vị ủy viên hội đồng đã hứa sẽ cải thiện hệ thống giao thông công cộng trong quận của chúng tôi.
Tương tự như các lời hứa của đại biểu dân cử trong các kỳ tiếp xúc cử tri tại Việt Nam.
- daily life
We need to write a formal letter to the local councillor about the waste management issue.
Chúng ta cần viết một lá thư chính thức cho ủy viên hội đồng địa phương về vấn đề quản lý rác thải.
Phản ánh quy trình khiếu nại hành chính tại địa phương.
- formal
She was elected as a city councillor in the recent local elections.
Cô ấy đã được bầu làm ủy viên hội đồng thành phố trong cuộc bầu cử địa phương gần đây.
Mô tả kết quả bầu cử chính trị, một sự kiện quan trọng trong bộ máy nhà nước.
- business
The business owners met with the councillor to discuss new zoning laws.
Các chủ doanh nghiệp đã gặp ủy viên hội đồng để thảo luận về các quy định phân khu mới.
Thể hiện mối quan hệ giữa chính quyền địa phương và cộng đồng doanh nghiệp.
- academic
Councillor Smith will be presiding over the opening ceremony tomorrow.
Ủy viên hội đồng Smith sẽ chủ trì lễ khai mạc vào ngày mai.
Sử dụng 'Councillor' như một chức danh trang trọng trước tên riêng, giống như 'Đại biểu' hoặc 'Ông/Bà' trong các sự kiện công cộng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, 'Councillor' là chức danh chính thức cho những người phục vụ trong chính quyền địa phương. Họ thường không được trả lương toàn thời gian mà chỉ nhận phụ cấp.
- Trong hệ thống chính trị Việt Nam, khái niệm này tương ứng sát nhất với 'Đại biểu Hội đồng nhân dân' (cấp xã, huyện hoặc tỉnh).
- Lưu ý sự khác biệt giữa 'Councillor' (ủy viên hội đồng) và 'Counselor' (người tư vấn) để tránh nhầm lẫn nghiêm trọng trong văn bản trang trọng.
Etymology
Middle English: from Old French counseiller, from Latin consiliarius, from consilium ‘consultation, council’. The spelling was influenced by the noun council (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt và các từ liên quan đến chính trị địa phương.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với các ví dụ thực tế về chức danh chính thức.