continental
/ˌkɑːntɪˈnentl/Relating to or characteristic of a continent, especially mainland Europe (excluding Britain and Ireland) or the contiguous United States.
Tiếng Việt
thuộc lục địa
con-ti-NEN-tồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'NEN', âm cuối đọc nhẹ như 'tồ' hoặc 'tờl'.
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một lục địa, đặc biệt là lục địa châu Âu (ngoại trừ Anh và Ireland) hoặc lục địa Hoa Kỳ.
Meanings
8 meanings
1Of or in the continent of Europe, not including Britain and Ireland.adjectivegeneral
Thuộc về hoặc ở lục địa châu Âu, không bao gồm Anh và Ireland.
“They spent a week at a popular continental holiday resort.”
“Họ đã dành một tuần tại một khu nghỉ mát nổi tiếng ở lục địa châu Âu.”
- She preferred the continental way of life.
- Most continental Europeans were breezily optimistic.
Trong tiếng Anh-Anh, 'continental' thường ngầm chỉ châu Âu lục địa (trừ Anh). Người học cần lưu ý để không nhầm lẫn với toàn bộ châu Âu.
2Connected with the main part of the North American continent.adjectivegeneral
Liên quan đến phần chính của lục địa Bắc Mỹ (thường chỉ 48 bang liền kề của Mỹ).
“Prices are often higher in Hawaii than in the continental United States.”
“Giá cả ở Hawaii thường cao hơn so với ở lục địa Hoa Kỳ.”
- The company offers free shipping within the continental US.
Cụm từ 'continental United States' (lục địa Hoa Kỳ) rất hay gặp khi mua hàng online từ Mỹ về Việt Nam, thường ám chỉ việc miễn phí vận chuyển không áp dụng cho Hawaii hay Alaska.
3Forming part of, or typical of, any of the seven main land masses of the earth.adjectiveacademic
Tạo thành một phần của, hoặc đặc trưng của bất kỳ khối đất liền chính nào trong bảy lục địa trên trái đất.
“The species is found across continental Asia and Europe.”
“Loài này được tìm thấy trên khắp lục địa châu Á và châu Âu.”
- The climate is typical of continental Antarctica.
Sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật (địa lý, sinh học) để nhấn mạnh sự phân bố trên đất liền thay vì trên các đảo.
4Of or relating to continents and their geological formation.adjectivetechnical
Thuộc hoặc liên quan đến các lục địa và sự hình thành địa chất của chúng.
“Geologists map past and future continental drift.”
“Các nhà địa chất lập bản đồ sự trôi dạt lục địa trong quá khứ và tương lai.”
- The continental shelf extends for miles off the coast.
Các cụm từ cố định (collocations) quan trọng cần nhớ: 'continental drift' (trôi dạt lục địa), 'continental shelf' (thềm lục địa).
5Of or relating to the confederated colonies collectively, during the American Revolutionary War.adjectiveacademic
Thuộc hoặc liên quan đến tập hợp các thuộc địa liên minh trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ.
“The continental congress convened to discuss the war effort.”
“Quốc hội lục địa đã triệu tập để thảo luận về nỗ lực chiến tranh.”
- He served in the continental army under George Washington.
Đây là nghĩa lịch sử, thường chỉ gặp khi đọc tài liệu hoặc sách báo về lịch sử nước Mỹ.
6A person who lives in the continent of Europe, not including Britain and Ireland.noungeneral
Người sống ở lục địa châu Âu, không bao gồm Anh và Ireland.
“Continentals drive on the right side of the road.”
“Người dân lục địa châu Âu lái xe ở bên phải đường.”
- I noticed while I was in Austria that far more continentals smoke now than in Britain.
Danh từ này thường được người Anh dùng để chỉ những người châu Âu khác với một chút phân biệt về văn hóa hoặc thói quen sinh hoạt.
7A member of the Continental army during the American Revolution.nounacademic
Một thành viên của Quân đội Lục địa trong cuộc Cách mạng Mỹ.
“The Continentals fought bravely against the British forces.”
“Quân Lục địa đã chiến đấu dũng cảm chống lại lực lượng của Anh.”
- Many Continentals suffered through the harsh winter at Valley Forge.
Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử Mỹ.
8Paper money issued by the Continental Congress, which became largely worthless by the end of the war.nounacademic
Tiền giấy do Quốc hội Lục địa phát hành, phần lớn trở nên vô giá trị vào cuối cuộc chiến.
“The phrase 'not worth a continental' originated from this depreciated currency.”
“Cụm từ 'không đáng một đồng lục địa' bắt nguồn từ loại tiền tệ mất giá này.”
- He paid for the supplies with a handful of continentals.
Thành ngữ 'not worth a continental' có nghĩa là hoàn toàn vô giá trị, tương tự như 'không đáng một xu' trong tiếng Việt.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- continental breakfast
- continental drift
- continental shelf
- continental crust
- continental climate
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- continentals
Word family
- continentallyadverb
- continentnoun
Usage patterns
- continental Europe
- continental United States
- continental breakfast
- continental drift
- the Continentals
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in the continental.
He lives on the continent.
'Continental' is usually an adjective; 'continent' is the noun for the landmass.
We had a continent breakfast at the hotel.
We had a continental breakfast at the hotel.
Use the adjective form 'continental' to describe the type of breakfast.
Hawaii is part of the continental US.
Hawaii is not part of the continental US.
'Continental US' refers to the 49 states on the North American continent, which excludes Hawaii.
The UK is a continental country.
The UK is an island nation, separate from continental Europe.
In British English, 'continental' specifically excludes Britain and Ireland.
Intercontinental drift is a well-known geological theory.
Continental drift is a well-known geological theory.
The correct geological term is 'continental drift', referring to the movement of the continents themselves.
Don't confuse with
- intercontinental
between or among continents
“They took an intercontinental flight from New York to Paris.”
'Continental' means within one continent; 'intercontinental' means crossing between different continents.
- continent
one of the earth's main landmasses
“Asia is the largest continent.”
'Continent' is the noun (the landmass itself), while 'continental' is usually the adjective describing it.
Academic collocations
Words that pair with "continental" in formal and academic writing
- verb
- driftformshift
- adjective
- EuropeanNorth Americanvast
- noun
- driftshelfcrustclimateplate
- preposition
- inacrosson
In context
Real-world examples
- daily life
The hotel offers a complimentary continental breakfast.
Khách sạn cung cấp bữa sáng kiểu lục địa miễn phí.
Bữa sáng kiểu lục địa (bánh mì, bơ, mứt, cà phê) rất phổ biến ở các khách sạn tại Việt Nam, khác biệt với bữa sáng truyền thống như phở hay bún.
- business
Our company provides shipping services across the continental United States.
Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển trên toàn lục địa Hoa Kỳ.
Quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam làm dịch vụ logistics hoặc thương mại điện tử với thị trường Mỹ, cần lưu ý không bao gồm Hawaii và Alaska.
- academic
The theory of continental drift explains how continents shift position on Earth's surface.
Thuyết trôi dạt lục địa giải thích cách các lục địa thay đổi vị trí trên bề mặt Trái Đất.
Thuật ngữ địa lý cơ bản được giảng dạy trong chương trình phổ thông tại Việt Nam.
- travel
She prefers the continental lifestyle, with its relaxed cafes and late dinners.
Cô ấy thích phong cách sống của lục địa châu Âu, với những quán cà phê thư giãn và những bữa tối muộn.
Giúp người học hiểu được sự khác biệt văn hóa giữa Anh và phần còn lại của châu Âu.
- technical
The continental shelf is rich in marine life and natural resources.
Thềm lục địa rất giàu sinh vật biển và tài nguyên thiên nhiên.
Khái niệm 'thềm lục địa' rất quan trọng trong các bản tin thời sự và luật biển tại Việt Nam liên quan đến chủ quyền.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'continental' thường được biết đến nhiều nhất qua cụm từ 'continental breakfast' (bữa sáng kiểu lục địa) tại các khách sạn, thường chỉ gồm bánh mì, bơ, mứt và trà/cà phê, khác với bữa sáng nấu chín của người Việt.
- Khách sạn Continental Sài Gòn là một trong những khách sạn lâu đời và nổi tiếng nhất tại TP.HCM, mang đậm kiến trúc Pháp, giúp từ 'continental' trở nên quen thuộc với người Việt Nam trong bối cảnh du lịch và lịch sử.
- Trong ngữ cảnh địa lý và chính trị, 'continental shelf' (thềm lục địa) là một thuật ngữ rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông Việt Nam khi nói về chủ quyền biển đảo.
Etymology
First recorded in the mid 17th century. Derived from the noun 'continent' + the suffix '-al'. Ultimately from Latin 'continens' meaning 'holding together' or 'continuous'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.