Skip to content
Dictionary

coherence

/kəʊˈhɪrəns/
C2noun

The situation in which all the parts of something fit together well to form a unified and logical whole.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự mạch lạc

câu-HIA-rân-s

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'HIA', âm cuối 's' phát âm nhẹ và rõ.

Tình trạng mà tất cả các phần của một thứ gì đó kết hợp với nhau một cách hài hòa để tạo thành một tổng thể thống nhất và có logic.

Meanings

4 meanings

  1. 1The situation in which all the parts of something fit together well.academic

    Tình trạng mà tất cả các phần của một thứ gì đó kết hợp với nhau một cách hài hòa (sự mạch lạc).

    “The points you make are fine, but the whole essay lacks coherence.”

    “Các luận điểm bạn đưa ra rất ổn, nhưng toàn bộ bài luận lại thiếu sự mạch lạc.”

    • They have struggled to create coherence within the group.
    • Your essay lacks internal coherence.
    • a lack of coherence between the policy and the speech
    • theories which lack ideological coherence
    • She was a writer who tried to create order and coherence.
    • The party tried to find some kind of ideological coherence.

    Trong ngữ cảnh học thuật (như luyện thi IELTS Writing), 'coherence' thường đi kèm với 'cohesion' để chỉ sự mạch lạc về mặt ý tưởng và logic của bài viết. Đây là tiêu chí chấm điểm quan trọng.

  2. 2A clear relationship between parts, especially in a work of literature or art.literary

    Mối liên hệ rõ ràng giữa các phần, đặc biệt là trong một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật (tính chặt chẽ).

    “Is there a larger vision, a coherence behind any of this?”

    “Liệu có một tầm nhìn lớn hơn, một sự gắn kết chặt chẽ nào đằng sau tất cả những điều này không?”

    • The novel's narrative coherence is maintained despite its multiple perspectives.

    Thường dùng để đánh giá cấu trúc của một cuốn tiểu thuyết, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật xem các tình tiết có liên kết hợp lý và xuyên suốt hay không.

  3. 3The property of having the same wavelength and phase (used of waves).technical

    Đặc tính có cùng bước sóng và pha (dùng cho sóng - tính kết hợp/tính đồng pha).

    “Laser light is characterized by its high degree of spatial and temporal coherence.”

    “Ánh sáng laser được đặc trưng bởi mức độ đồng pha cao về không gian và thời gian.”

    • Quantum coherence is a fundamental property of microscopic systems.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành Vật lý (Quang học). 'Coherence' ở đây dịch là 'tính đồng pha' hoặc 'tính kết hợp', không dùng với nghĩa 'mạch lạc' thông thường.

  4. 4A semantic relationship between different parts of the same text.academic

    Mối quan hệ về mặt ngữ nghĩa giữa các phần khác nhau của cùng một văn bản (sự mạch lạc ngữ nghĩa).

    “The translator must ensure coherence across the entire document.”

    “Người dịch phải đảm bảo sự mạch lạc xuyên suốt toàn bộ tài liệu.”

    • Linguistic coherence allows the reader to understand the text as a unified whole.

    Trong ngôn ngữ học và dịch thuật, từ này nhấn mạnh việc các câu và đoạn văn phải có ý nghĩa liên kết logic với nhau để người đọc dễ dàng theo dõi.

Word bank

Common phrases

  • internal coherence
  • narrative coherence
  • structural coherence
  • ideological coherence
  • degree of coherence
  • have coherence
  • achieve coherence
  • create coherence
  • lack coherence
  • a sense of coherence

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • singular

Word family

Usage patterns

  • coherence between A and B
  • coherence within something
  • coherence in something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The essay has a good coherence.

    The essay has good coherence.

    Coherence is usually an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.

  • There is no coherence of his argument.

    There is no coherence to his argument.

    Use 'to' or 'in' when describing the coherence belonging to an argument or text.

  • They lack of coherence.

    They lack coherence.

    When used as a verb, 'lack' takes a direct object without 'of'.

  • The coherences between the chapters are clear.

    The coherence between the chapters is clear.

    Coherence is uncountable and should not be pluralized in general contexts.

  • We need to make a coherence.

    We need to achieve coherence.

    'Achieve' or 'create' are the natural verbs to use with coherence, not 'make'.

Don't confuse with

  • cohesion

    the act or state of sticking together tightly (often physical or grammatical)

    “The team showed great cohesion.”

    Use 'coherence' for logical connection and making sense (ideas), and 'cohesion' for things sticking together or grammatical links (structure).

Academic collocations

Words that pair with "coherence" in formal and academic writing

verb
achievecreatemaintainlackgive
adjective
internallogicalstructuralideologicalnarrative
noun
policynarrativetextargumentessay
preposition
betweenwithinofin

In context

Real-world examples

  • academic

    To achieve a high band score in IELTS Writing, your essay must demonstrate both coherence and cohesion.

    Để đạt điểm cao trong bài thi Viết IELTS, bài luận của bạn phải thể hiện được cả sự mạch lạc và tính liên kết.

    Kỳ thi IELTS rất phổ biến tại Việt Nam cho mục đích du học và xét tuyển đại học. Tiêu chí 'Coherence and Cohesion' chiếm 25% tổng điểm bài thi Viết.

  • business

    The new marketing strategy lacks coherence, confusing both our team and the customers.

    Chiến lược tiếp thị mới thiếu tính chặt chẽ, gây bối rối cho cả nhóm của chúng ta lẫn khách hàng.

    Trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam, việc đánh giá tính logic và nhất quán của các kế hoạch kinh doanh là rất thường xuyên.

  • daily life

    After the accident, his explanation of the events had no coherence.

    Sau vụ tai nạn, lời giải thích của anh ấy về các sự việc không hề mạch lạc.

    Dùng để miêu tả trạng thái hoảng loạn hoặc bối rối của một người khi không thể kể lại sự việc một cách rõ ràng.

  • academic

    The government is trying to bring coherence to its economic policies.

    Chính phủ đang cố gắng mang lại sự nhất quán cho các chính sách kinh tế của mình.

    Thường xuất hiện trong các bản tin thời sự hoặc báo chí Việt Nam khi bàn luận về việc đồng bộ hóa các chính sách nhà nước.

  • business

    The software's design lacks visual coherence across different screens.

    Thiết kế của phần mềm thiếu sự đồng nhất về mặt hình ảnh trên các màn hình khác nhau.

    Rất quen thuộc trong ngành công nghệ thông tin và thiết kế UI/UX đang phát triển mạnh tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, đặc biệt là khi luyện thi tiếng Anh học thuật (IELTS, TOEFL), 'coherence' (sự mạch lạc về ý tưởng) và 'cohesion' (sự liên kết về mặt ngữ pháp/từ vựng) là hai khái niệm cốt lõi mà học sinh luôn được nhắc nhở phải phân biệt rõ.
  • Trong văn phong tiếng Việt, đôi khi sự mạch lạc được ngầm hiểu qua ngữ cảnh (context-dependent) và người viết có thể chuyển ý khá tự do. Tuy nhiên, khi học tiếng Anh, người Việt cần chú ý tạo ra 'coherence' một cách rõ ràng thông qua cấu trúc logic chặt chẽ.

Etymology

From Middle French 'cohérence' or directly from Latin 'cohaerentia', from 'cohaerere' meaning 'to stick together' (from 'co-' meaning 'together' + 'haerere' meaning 'to stick'). First recorded in English in the late 16th century.

Exam levels

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “coherence” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove