cliché
/kliːˈʃeɪ/A phrase or idea that has been used so often that it is no longer original or interesting.
Tiếng Việt
lời sáo rỗng
cờ-li-SÊ
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'SÊ', âm đầu 'cờ-li' đọc lướt nhanh và nối âm.
Một cụm từ hoặc ý tưởng đã được sử dụng quá nhiều đến mức không còn tính nguyên bản hay thú vị nữa.
Meanings
5 meanings
1An idea or expression that has been used too often and is often considered a sign of bad writing or old-fashioned thinking.noungeneral
Một ý tưởng hoặc cách diễn đạt đã được sử dụng quá nhiều và thường bị coi là dấu hiệu của lối viết kém hoặc tư duy lỗi thời.
“The story is shamelessly corny, and grownups will groan at its clichés.”
“Câu chuyện sến súa một cách trơ trẽn, và người lớn sẽ phải ngán ngẩm với những tình tiết sáo rỗng của nó.”
- The story is shamelessly corny, and grownups will groan at its clichés.
- It has become a cliché to say that Prague is the most beautiful city in Europe.
- My wedding day - and I know it sounds like a cliché - was just the happiest day of my life.
Trong tiếng Việt, 'cliché' thường được dịch là 'sáo rỗng' hoặc 'mô típ cũ'. Từ này mang sắc thái chê bai (disapproving) khi nhận xét về phim ảnh, văn học hoặc lời nói.
2Something, most often a phrase or expression, that is overused or used outside its original context, so that its original impact and meaning are lost.nouncommunication
Một điều gì đó, thường là một cụm từ hoặc cách diễn đạt, bị lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh ban đầu, khiến cho tác động và ý nghĩa gốc bị mất đi.
“The politician's speech was full of tired clichés and empty promises.”
“Bài phát biểu của vị chính trị gia đầy rẫy những lời sáo rỗng nhàm chán và những lời hứa suông.”
Thường đi kèm với các tính từ như 'tired' (nhàm chán, cũ rích) hoặc 'old' (cũ) để nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo trong giao tiếp hoặc diễn thuyết.
3A stereotype or printing plate used in the printing process.nountechnical
Bản in đúc hoặc khuôn in được sử dụng trong quá trình in ấn.
“The printer prepared the cliché for the morning edition of the newspaper.”
“Người thợ in đã chuẩn bị khuôn in cho ấn bản báo buổi sáng.”
Đây là nghĩa gốc của từ trong ngành in ấn (bắt nguồn từ tiếng Pháp), hiện nay rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ mang tính chất tham khảo về mặt từ nguyên.
4Often said, used, or done, and therefore not original and not interesting.adjectivegeneral
Thường được nói, sử dụng hoặc thực hiện, và do đó không còn mới mẻ và thú vị nữa.
“The city is like Disneyland. It sounds cliché, but it’s true.”
“Thành phố này giống như Disneyland vậy. Nghe có vẻ sáo rỗng, nhưng đó là sự thật.”
- The city is like Disneyland. It sounds cliché, but it’s true.
- The film opens with a cliché slow-motion shot of the men walking towards the camera.
Mặc dù 'cliché' vốn là danh từ, nó ngày càng được dùng phổ biến như một tính từ trong văn nói (ví dụ: 'That's so cliché'). Trong văn viết trang trọng (như thi IELTS), nên dùng 'clichéd'.
5To use a cliché; to make up a word or a name that sounds like a cliché.verbliterary
Sử dụng một lời sáo rỗng; tạo ra một từ hoặc cái tên nghe có vẻ sáo rỗng.
“The writer tended to cliché his way through the final chapters of the novel.”
“Nhà văn có xu hướng sử dụng những lối mòn sáo rỗng trong suốt các chương cuối của cuốn tiểu thuyết.”
Cách dùng như động từ rất hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc phê bình văn học. Người học ở trình độ C2 mới cần lưu ý cách dùng này.
Word bank
Common phrases
- an old cliché
- a tired cliché
- avoid clichés
- rely on clichés
- sound cliché
- a bit cliché
- highly cliché
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- clichés
- third_person_singular
- clichés
- past_simple
- clichéd
- past_participle
- clichéd
- present_participle
- clichéing
Word family
- clichédadjective
Usage patterns
- become a cliché
- sound like a cliché
- be cliché
- sound cliché
Avoid mistakes
Common mistakes
It's a cliche phrase.
It's a clichéd phrase.
While 'cliché' is increasingly used as an adjective, 'clichéd' is the traditional and more formally accepted adjective form before a noun.
He spoke in cliches.
He spoke in clichés.
In formal writing, it is best to retain the acute accent on the 'e', though it is sometimes omitted in casual typing.
To make a cliché.
To use a cliché.
We typically 'use' or 'resort to' a cliché, rather than 'make' one.
It sounds very cliché.
It sounds very clichéd.
In formal contexts, use 'clichéd' as the adjective, though 'cliché' is common in informal speech.
Avoid to use clichés.
Avoid using clichés.
The verb 'avoid' must be followed by a gerund (-ing form), not an infinitive.
Don't confuse with
- stereotype
A widely held but fixed and oversimplified image or idea of a particular type of person or thing.
“The film relies on cultural stereotypes.”
A cliché is an overused phrase or idea; a stereotype is an oversimplified image of a group of people.
- trope
A common or overused theme or device in literature or art.
“The 'chosen one' is a common fantasy trope.”
A trope is a recognized storytelling device that isn't necessarily bad, whereas a cliché is always considered overused and unoriginal.
Academic collocations
Words that pair with "cliché" in formal and academic writing
- verb
- avoidrely onresort tobecome
- adjective
- tiredoldfamiliarclassic
- noun
- phraseexpressionidea
- preposition
- ofabout
In context
Real-world examples
- business
Saying 'think outside the box' has become a massive cliché in corporate meetings.
Nói 'hãy suy nghĩ đột phá' đã trở thành một lời sáo rỗng kinh điển trong các cuộc họp công ty.
Môi trường công sở tại Việt Nam hiện nay sử dụng rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh vay mượn, và nhiều cụm từ đã trở nên sáo rỗng do bị lạm dụng.
- entertainment
Romantic comedies often rely on the cliché of enemies falling in love.
Các bộ phim hài lãng mạn thường dựa vào mô típ sáo rỗng là kẻ thù yêu nhau.
Khán giả Việt Nam rất quen thuộc với các 'mô típ' (tropes/clichés) lặp đi lặp lại trong phim truyền hình Hàn Quốc hoặc Trung Quốc.
- daily life
I know it's a cliché, but time really does fly when you're having fun.
Tôi biết nói ra thì sáo rỗng, nhưng thời gian thực sự trôi rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.
Người Việt cũng thường rào trước bằng câu 'Biết là nói cũ rồi nhưng...' khi muốn dùng một câu tục ngữ hay thành ngữ quen thuộc để tránh bị coi là nhàm chán.
- academic
The essay was well-structured but unfortunately filled with academic clichés.
Bài luận có bố cục tốt nhưng đáng tiếc lại chứa đầy những từ ngữ học thuật sáo rỗng.
Sinh viên Việt Nam khi luyện thi IELTS thường mắc lỗi lạm dụng các cụm từ mẫu (templates) khiến bài viết trở nên sáo rỗng và thiếu tự nhiên.
- professional
At the end of the day, we just need to work hard—pardon the cliché.
Sau cùng thì, chúng ta chỉ cần làm việc chăm chỉ—xin lỗi vì dùng từ sáo rỗng.
Thể hiện sự khiêm tốn hoặc nhận thức được việc mình đang dùng một cụm từ quá phổ biến là một thói quen giao tiếp lịch sự trong môi trường chuyên nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa đại chúng Việt Nam, từ 'cliché' thường được giới trẻ và những người làm trong ngành sáng tạo (marketing, điện ảnh, văn học) sử dụng trực tiếp như một từ mượn tiếng Anh để chỉ những 'mô típ' cũ rích, dễ đoán.
- Khi dịch sang tiếng Việt, 'cliché' có thể linh hoạt dịch là 'sáo rỗng' (đối với lời nói, văn phong) hoặc 'rập khuôn', 'mô típ cũ' (đối với tình tiết phim ảnh, câu chuyện).
Etymology
Borrowed from French 'cliché', the past participle of 'clicher' (to click, to stereotype). Originally a 19th-century printing term imitating the sound made when a matrix is dropped into molten metal to make a printing plate.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa, từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng từ trong tiếng Việt.