church
/tʃɜːrtʃ/A building used for Christian worship, or the religious organization and its members.
Tiếng Việt
nhà thờ
chờ-t-ch
Âm 'ch' ở đầu và cuối giống tiếng Việt nhưng cần bật hơi mạnh, âm 'ur' kéo dài và hơi cong lưỡi.
Một tòa nhà dùng để thờ phượng trong Kitô giáo, hoặc tổ chức tôn giáo và các thành viên của nó.
Meanings
8 meanings
1A building where Christians go to attend services, pray, and perform religious ceremonies.noundaily life
Một tòa nhà nơi các Kitô hữu đến để tham dự các buổi lễ, cầu nguyện và thực hiện các nghi lễ tôn giáo.
“The procession moved into the church.”
“Đoàn rước đã tiến vào trong nhà thờ.”
- The church was built in the 15th century.
- St Paul's Church is a famous landmark.
- They took photos of the bride and groom outside the church.
- The church bells ring every Sunday morning.
Dùng 'the church' khi nói về một tòa nhà cụ thể, nhưng dùng 'church' (không có the) khi nói về mục đích đi lễ.
2Religious services held in a church.noundaily life
Các buổi lễ tôn giáo được tổ chức tại nhà thờ.
“How often do you go to church?”
“Bạn có thường xuyên đi lễ nhà thờ không?”
- Mrs Parsons wasn't at church this Sunday.
- Church attendance is declining in many countries.
- We decided not to get married in church.
- I'll see you after church.
Trong ngữ cảnh này, 'church' không có mạo từ 'the'. Cụm từ 'go to church' tương đương với 'đi lễ' trong tiếng Việt.
3A particular group of Christians or a specific denomination.nounarts culture
Một nhóm tín hữu Kitô giáo cụ thể hoặc một giáo phái nhất định.
“He is a member of the Anglican Church.”
“Ông ấy là thành viên của Giáo hội Anh giáo.”
- Small evangelical churches often provide a strong sense of community.
- The Orthodox Christian churches have distinct traditions.
- The Protestant Church has many different branches.
Khi chỉ một giáo phái cụ thể, từ 'Church' thường được viết hoa chữ cái đầu.
4The institution of the Christian religion; the ministers and leadership of the religion.nounpolitics
Thiết chế của Kitô giáo; hàng giáo phẩm và ban lãnh đạo của tôn giáo đó (Giáo hội).
“The Church has a duty to condemn violence.”
“Giáo hội có bổn phận phải lên án bạo lực.”
- He went into the Church when he was 23.
- They called for the separation of Church and State.
- She left the Church after a loss of faith.
- Church leaders instructed families to set aside time for prayer.
Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, 'the Church' được dịch là 'Giáo hội' để chỉ tổ chức điều hành tôn giáo.
5An organization or group that accepts a wide range of opinions or members.nounpolitics
Một tổ chức hoặc nhóm chấp nhận nhiều quan điểm hoặc thành viên đa dạng.
“The political party aims to be a broad church.”
“Đảng chính trị này đặt mục tiêu trở thành một tổ chức bao hàm nhiều tư tưởng (broad church).”
- The movement is a broad church, encompassing environmentalists and social reformers.
- As a broad church, the organization welcomes diverse viewpoints.
Đây là một cách dùng ẩn dụ. 'Broad church' thường dùng trong chính trị để chỉ một tổ chức chấp nhận nhiều luồng ý kiến khác nhau.
6To conduct a religious service for a woman after childbirth or for a newly married couple.verbarts culture
Thực hiện nghi thức tạ ơn tại nhà thờ cho phụ nữ sau khi sinh con hoặc cho một cặp vợ chồng mới cưới.
“The priest churched the young mother a few weeks after the birth.”
“Vị linh mục đã làm lễ tạ ơn cho người mẹ trẻ vài tuần sau khi sinh.”
- In medieval times, it was common practice to church women after labor.
Đây là một nghĩa cổ và hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc tôn giáo cũ.
7To educate or bring someone up in a religious environment.verbeducation
Giáo dục hoặc nuôi dưỡng ai đó trong môi trường tôn giáo.
“She was churched in the traditions of her ancestors.”
“Cô ấy đã được nuôi dưỡng trong truyền thống tôn giáo của tổ tiên mình.”
- The children were churched from a very young age.
Cách dùng này nhấn mạnh vào việc rèn luyện và hình thành đức tin từ nhỏ.
8Used to express strong agreement or to emphasize the truth of a statement.interjectionslang
Dùng để biểu thị sự đồng ý mạnh mẽ hoặc để nhấn mạnh sự thật của một phát biểu (giống như 'Chính xác!', 'Đúng vậy!').
“"That was the best meal I've ever had." "Church!"”
“"Đó là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn." "Quá chuẩn!"”
- We need to work harder if we want to win. Church.
Đây là tiếng lóng (slang), bắt nguồn từ việc đồng tình với lời giảng của mục sư trong nhà thờ. Nên cẩn trọng khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- local church
- parish church
- church bells
- church choir
- church hall
- attend church
- join the church
- church service
- church leader
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- churches
- third_person_singular
- churches
- past_simple
- churched
- past_participle
- churched
- present_participle
- churching
Word family
- churchlyadjective
- churchman, churchwoman, churchyardnoun
Usage patterns
- go to church
- in church
- at church
- the Church
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to the church to pray services.
I am going to church to attend services.
When referring to the activity of worship, we usually omit 'the' and use 'go to church'.
The churchs are closed today.
The churches are closed today.
The plural of church is formed by adding -es.
He is a church man.
He is a member of the church / He is a churchman.
'Churchman' is a single word or use a phrase indicating membership.
She works in church.
She works for the church.
Use 'for the church' when referring to employment by the religious institution.
We entered in the church.
We entered the church.
The verb 'enter' does not require the preposition 'in' when followed by a direct object.
Don't confuse with
- cathedral
The main church of a district (diocese), under the care of a bishop.
“The city's cathedral is much larger than the local parish church.”
Use 'church' for any Christian building; use 'cathedral' only for the most important one in a region.
- chapel
A small building or room used for Christian worship in a school, prison, or hospital.
“The hospital has a small chapel for quiet prayer.”
A chapel is usually smaller or part of another building.
Academic collocations
Words that pair with "church" in formal and academic writing
- verb
- establishreforminfluence
- adjective
- institutionalorganizedtraditional
- noun
- authoritydoctrinehistory
- preposition
- withinagainst
In context
Real-world examples
- daily life
Many families in Vietnam go to church together every Sunday morning.
Nhiều gia đình ở Việt Nam cùng nhau đi lễ nhà thờ vào mỗi sáng Chủ nhật.
Sinh hoạt đi lễ nhà thờ là một nét văn hóa cộng đồng quan trọng của người Công giáo tại Việt Nam.
- arts culture
The Notre Dame Cathedral of Saigon is a famous historical church in Ho Chi Minh City.
Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn là một nhà thờ lịch sử nổi tiếng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Các nhà thờ cổ ở Việt Nam thường là những công trình kiến trúc thời Pháp thuộc có giá trị lịch sử cao.
- academic
The debate focused on the separation of church and state in modern society.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc tách biệt giữa giáo hội và nhà nước trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ 'Church' ở đây được hiểu là 'Giáo hội' hoặc tổ chức tôn giáo nói chung trong các văn bản học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'nhà thờ' thường được hiểu mặc định là nhà thờ Công giáo (Catholic). Đối với các nhánh khác như Tin Lành, người Việt thường dùng từ 'nhà thờ Tin Lành' để phân biệt.
- Khi nói 'đi nhà thờ', người Việt thường ám chỉ việc đi dự thánh lễ (attend Mass), không chỉ đơn thuần là đến thăm tòa nhà.
- Các nhà thờ lớn tại Việt Nam (như Nhà thờ Lớn Hà Nội, Nhà thờ Đức Bà) không chỉ là nơi tôn giáo mà còn là điểm hẹn văn hóa, chụp ảnh của giới trẻ.
Etymology
From Old English 'cirice', of West Germanic origin, from Medieval Greek 'kyriakon', meaning 'Lord's house'. It is related to the Dutch 'kerk' and German 'Kirche'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và ngữ cảnh sử dụng từ church.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.