Skip to content
Dictionary

cathedral

/kəˈθiːdrəl/
A2noun

The main church of a district, under the care of a bishop.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

nhà thờ chính tòa (nhà thờ lớn)

kờ-THI-đrồ

Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'THI'. Âm 'th' phát âm là /θ/ (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi). Âm cuối 'dral' đọc nhẹ như 'đrồ'.

Nhà thờ chính của một giáo phận, do một giám mục cai quản.

Meanings

4 meanings

  1. 1The main church of a district, under the care of a bishop.noungeneral

    Nhà thờ chính của một giáo phận, do một giám mục cai quản.

    “St Paul’s Cathedral is one of London's most famous landmarks.”

    “Nhà thờ chính tòa St Paul là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của London.”

    • The great Gothic cathedral dominates the city.
    • We went to Mass in the cathedral.

    Trong tiếng Việt, 'cathedral' thường được gọi là 'nhà thờ chính tòa' hoặc 'nhà thờ lớn', phân biệt với 'church' chỉ là nhà thờ nói chung.

  2. 2A large, impressive, lofty, and important building or place of some other kind.nounliterary

    Một tòa nhà hoặc địa điểm rộng lớn, ấn tượng, cao vút và quan trọng (nghĩa bóng).

    “The ancient redwood forest felt like a cathedral of nature.”

    “Khu rừng gỗ đỏ cổ thụ mang lại cảm giác như một thánh đường của thiên nhiên.”

    Nghĩa bóng này thường được dịch là 'thánh đường' để diễn tả sự tôn nghiêm, vĩ đại của một không gian (ví dụ: thánh đường nghệ thuật, thánh đường thiên nhiên).

  3. 3A large buttressed structure built by certain termites.nountechnical

    Một cấu trúc lớn có trụ chống do một số loài mối xây dựng (tổ mối khổng lồ).

    “The researchers studied the ventilation system of the towering termite cathedral.”

    “Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hệ thống thông gió của tổ mối khổng lồ cao chót vót.”

    Thuật ngữ sinh học này dùng từ 'cathedral' để miêu tả hình dáng cao lớn, phức tạp của tổ mối, giống như kiến trúc của một nhà thờ lớn.

  4. 4Relating to the office of a bishop or an archbishop.adjectiveformal

    Thuộc về hoặc liên quan đến chức vụ của một giám mục hoặc tổng giám mục.

    “The cathedral clergy gathered for the annual synod.”

    “Các giáo sĩ thuộc tòa giám mục đã tụ họp cho hội đồng thường niên.”

    Khi dùng như tính từ, từ này chỉ sự liên quan đến nhà thờ chính tòa hoặc quyền hạn của giám mục.

Word bank

Common phrases

  • great cathedral
  • magnificent cathedral
  • Gothic cathedral
  • baroque cathedral
  • build a cathedral
  • visit a cathedral
  • dominate the city

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
cathedrals

Usage patterns

  • in a cathedral
  • in the cathedral

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He went to the cathedral of St Paul.

    He went to St Paul's Cathedral.

    In English, specific cathedrals are usually named with the saint's name followed by 'Cathedral' as a proper noun.

  • The town has a big cathedral church.

    The town has a large cathedral.

    The word 'church' is redundant when using 'cathedral', as a cathedral is already a type of church.

  • They built a cathedral for the priest.

    They built a cathedral for the bishop.

    A cathedral is specifically the seat of a bishop, not a regular priest.

  • We visited the cathedrals in the Sunday.

    We visited the cathedral on Sunday.

    Use the preposition 'on' for days of the week, and no article before the day.

  • The cathedral is very tall building.

    The cathedral is a very tall building.

    Remember to use the indefinite article 'a' before a singular countable noun phrase.

Don't confuse with

  • church

    A building for public Christian worship.

    “They go to the local church every Sunday.”

    A cathedral is specifically the principal church of a diocese, containing the bishop's throne, and is usually much larger than a standard church.

Academic collocations

Words that pair with "cathedral" in formal and academic writing

verb
buildrestorevisitdominate
adjective
Gothicmedievalmagnificentbaroque
noun
citychoirbellspire
preposition
ininsidenear

In context

Real-world examples

  • daily life

    We took some beautiful photos in front of the cathedral during our trip to Hanoi.

    Chúng tôi đã chụp vài bức ảnh rất đẹp trước nhà thờ lớn trong chuyến du lịch Hà Nội.

    Nhà thờ Lớn Hà Nội (St. Joseph's Cathedral) là một địa điểm check-in và tụ tập quen thuộc của giới trẻ và khách du lịch tại Việt Nam.

  • business

    The city council is funding the restoration of the historic cathedral to boost local tourism.

    Hội đồng thành phố đang tài trợ cho việc trùng tu nhà thờ chính tòa lịch sử để thúc đẩy du lịch địa phương.

    Việc bảo tồn các công trình kiến trúc tôn giáo cổ như Nhà thờ Đức Bà ở TP.HCM có tác động lớn đến ngành du lịch và kinh tế địa phương.

  • academic

    Gothic cathedrals are characterized by their flying buttresses and ribbed vaults.

    Các nhà thờ lớn kiểu Gothic có đặc trưng là các trụ bay và vòm gân.

    Sinh viên kiến trúc tại Việt Nam thường nghiên cứu các nhà thờ thời Pháp thuộc để hiểu về ảnh hưởng của kiến trúc Gothic và Romanesque.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ 'cathedral' thường được dịch là 'nhà thờ chính tòa' trong ngữ cảnh tôn giáo chính thức, nhưng trong đời sống hàng ngày, người dân thường gọi là 'nhà thờ lớn' (ví dụ: Nhà thờ Lớn Hà Nội, Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn).
  • Các nhà thờ chính tòa ở Việt Nam phần lớn được xây dựng vào thời kỳ Pháp thuộc, mang đậm dấu ấn kiến trúc phương Tây và hiện nay là những địa danh du lịch, văn hóa quan trọng.

Etymology

From Late Latin 'cathedralis' (adjective), from Latin 'cathedra' (seat), from Greek 'kathedra' (seat, bench). Originally referring to the church containing the bishop's official seat or throne.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “cathedral” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove