chapel
/ˈtʃæpl/A small building or room used for Christian worship, often found within a larger institution, church, or cemetery.
Tiếng Việt
nhà nguyện
CHÁP-pồ
Nhấn mạnh âm đầu CHÁP (âm 'ch' bật hơi nhẹ), âm cuối 'pồ' đọc nhẹ và lướt.
Một tòa nhà hoặc căn phòng nhỏ dùng cho việc thờ phượng của đạo Đấng Christ, thường nằm trong một tổ chức lớn hơn, nhà thờ hoặc nghĩa trang.
Meanings
10 meanings
1A small building or room where Christians go to pray, attend religious services, etc. in a school, prison, large private house, etc.noungeneral
Một tòa nhà hoặc căn phòng nhỏ nơi những người theo đạo Đấng Christ đến để cầu nguyện, tham dự các buổi lễ tôn giáo, v.v. trong một trường học, nhà tù, nhà riêng lớn, v.v.
“The university has a beautiful college chapel.”
“Trường đại học có một nhà nguyện tuyệt đẹp.”
- We visited a tiny chapel in the mountains.
- The students gather in the school chapel every morning.
- They were married in a wedding chapel in Las Vegas.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'chapel' thường nằm trong một cơ sở lớn hơn (như trường học, bệnh viện) chứ không đứng độc lập như 'church'.
2A separate part of a church or cathedral, with its own altar, used for some services and private prayer.noungeneral
Một phần riêng biệt của một nhà thờ hoặc nhà thờ lớn, có bàn thờ riêng, được sử dụng cho một số buổi lễ và cầu nguyện cá nhân.
“Evening prayer will be held in the Lady Chapel.”
“Buổi cầu nguyện buổi tối sẽ được tổ chức tại Nhà nguyện Đức Bà (Lady Chapel).”
- The funeral was conducted in one of the smaller side chapels.
- The chapel is dedicated to St Michael.
Trong các nhà thờ lớn (cathedral), thường có các không gian nhỏ hơn ở hai bên gọi là 'side chapel' (nhà nguyện phụ).
3The word for a church used in some Christian denominations, for example by Nonconformists in the UK.noungeneral
Từ dùng để chỉ nhà thờ trong một số giáo phái Cơ Đốc giáo, ví dụ như những người Không theo quốc giáo (Nonconformists) ở Vương quốc Anh.
“They attend a Methodist chapel in the village.”
“Họ đi lễ tại một nhà nguyện của Giáo hội Giám lý trong làng.”
- They are still at chapel.
- They agreed to meet at the chapel.
Nghĩa này đặc thù ở Anh (UK), dùng cho các giáo phái Tin Lành không thuộc Giáo hội Anh (Church of England).
4A small building or room used for funeral services, especially at a cemetery or crematorium.noungeneral
Một tòa nhà hoặc căn phòng nhỏ được sử dụng cho các tang lễ, đặc biệt là tại nghĩa trang hoặc lò hỏa táng.
“The funeral service will be held in the funeral home chapel at 1 p.m.”
“Tang lễ sẽ được cử hành tại nhà nguyện của nhà tang lễ vào lúc 1 giờ chiều.”
- Mourners gathered in the cemetery chapel to pay their final respects.
Cụm từ 'cemetery chapel' (nhà nguyện nghĩa trang) rất phổ biến khi nói về nơi tổ chức tang lễ.
5A branch of a trade union in a newspaper office or printing house; the members of the branch.nounbusiness
Một chi nhánh của tổ chức công đoàn trong một tòa soạn báo hoặc nhà in; các thành viên của chi nhánh đó.
“The chapel meets on the first Tuesday of the month.”
“Chi nhánh công đoàn họp vào ngày thứ Ba đầu tiên của tháng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (technical) và rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
6A printing office.nounrare
Một xưởng in.
“He worked as an apprentice in the local chapel.”
“Anh ấy làm người học việc trong một xưởng in ở địa phương.”
Nghĩa này đã lỗi thời (old-fashioned) và hầu như không còn được sử dụng hiện nay.
7A choir of singers, or an orchestra, attached to the court of a prince or nobleman.nounrare
Một dàn hợp xướng hoặc dàn nhạc gắn liền với cung điện của một hoàng tử hoặc nhà quý tộc.
“The royal chapel performed a magnificent choral piece for the visiting dignitaries.”
“Dàn nhạc hoàng gia đã biểu diễn một bản hợp xướng tráng lệ cho các quan chức đến thăm.”
Nghĩa này mang tính lịch sử và lỗi thời, thường chỉ xuất hiện trong văn học cổ.
8Describing a person who attends a nonconformist chapel, especially in Wales.adjectivesocial
Miêu tả một người đi lễ tại một nhà nguyện của những người Không theo quốc giáo, đặc biệt là ở xứ Wales.
“He comes from a strict chapel family.”
“Anh ấy xuất thân từ một gia đình đi lễ nhà nguyện nghiêm ngặt.”
- The village was deeply divided between church and chapel communities.
Cách dùng này mang tính thân mật (informal) và chủ yếu dùng ở Anh/Wales để phân biệt với những người đi lễ nhà thờ (church).
9To cause a ship taken aback in a light breeze to turn or make a circuit so as to recover the same tack on which she had been sailing.verbtechnical
Làm cho một con tàu bị gió thổi ngược trong một cơn gió nhẹ quay đầu hoặc đi một vòng để lấy lại hướng đi cũ.
“The sudden shift in the wind forced the captain to chapel the ship.”
“Sự đổi hướng gió đột ngột buộc thuyền trưởng phải cho tàu quay vòng.”
Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên ngành, người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ.
10To deposit or inter in a chapel; to enshrine.verbliterary
Đặt hoặc chôn cất trong một nhà nguyện; cất giữ như một vật thiêng liêng.
“The sacred relics were solemnly chapelled in the new sanctuary.”
“Các thánh tích được cất giữ trang trọng trong khu bảo tồn mới.”
Từ này mang sắc thái văn chương (literary) và rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- little chapel
- small chapel
- side chapel
- college chapel
- wedding chapel
- be dedicated to somebody
- attend chapel
- go to chapel
- chapel family
- chapel upbringing
- chapel folk
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- chapels
- third_person_singular
- chapels
- past_simple
- chapelled
- past_participle
- chapelled
- present_participle
- chapelling
Word family
- unchapelledadjective
- chaplaincynoun
Usage patterns
- in a chapel
- at chapel
- go to chapel
- chapel a ship
Avoid mistakes
Common mistakes
He went to the chapel to pray.
He went to chapel to pray.
When referring to the institution or the routine of attending a service (especially in schools or colleges), 'chapel' is often used without an article, similar to 'church' or 'school'.
They visited the sistine chapel.
They visited the Sistine Chapel.
When 'chapel' is part of a specific name, it must be capitalized.
The hospital has a small church on the first floor.
The hospital has a small chapel on the first floor.
A room or small building designated for worship within a secular institution (like a hospital, airport, or school) is called a chapel, not a church.
We attended a funeral in the cemetery church.
We attended a funeral in the cemetery chapel.
Buildings at cemeteries or crematoriums used specifically for funeral services are referred to as chapels.
The cathedral has many small churches inside it.
The cathedral has many small chapels inside it.
Subdivided areas for worship within a larger church or cathedral are called side chapels or simply chapels.
Don't confuse with
- church
A public building for Christian worship.
“They go to church every Sunday.”
A chapel is usually smaller than a church, or it is a private place of worship located within a larger non-religious building like a hospital, prison, or school.
- cathedral
The principal church of a diocese, containing the bishop's throne.
“St. Paul's Cathedral is a famous landmark in London.”
A cathedral is much larger and more significant in the church hierarchy than a chapel, though a cathedral often contains several small chapels inside it.
Academic collocations
Words that pair with "chapel" in formal and academic writing
- verb
- attendbuilddedicaterestore
- adjective
- smallprivatehistoricroyalcollege
- noun
- servicechoiraltar
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- daily life
The hospital has a quiet chapel for patients and their families.
Bệnh viện có một nhà nguyện yên tĩnh dành cho bệnh nhân và gia đình họ.
Ở Việt Nam, một số bệnh viện lớn có nhà nguyện hoặc phòng cầu nguyện để hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân và người nhà.
- social
They decided to get married in a small wedding chapel.
Họ quyết định kết hôn trong một nhà nguyện tổ chức lễ cưới nhỏ.
Khái niệm 'wedding chapel' (nhà nguyện cưới) phổ biến ở phương Tây hơn, nhưng người Việt Nam theo đạo Công giáo cũng thường làm lễ cưới ở các nhà nguyện nhỏ.
- academic
The university's historic chapel is open to all students.
Nhà nguyện cổ kính của trường đại học mở cửa cho tất cả sinh viên.
Các trường đại học ở Việt Nam hiếm khi có nhà nguyện, khái niệm này chủ yếu xuất hiện khi du học ở các nước phương Tây.
- business
The union chapel met to discuss the new contract.
Chi nhánh công đoàn (chapel) đã họp để thảo luận về hợp đồng mới.
Nghĩa này rất hiếm và đặc thù của ngành in ấn/báo chí Anh, người học cần lưu ý để không nhầm lẫn với nghĩa tôn giáo.
- daily life
Mourners gathered in the cemetery chapel.
Những người đưa tang tập trung tại nhà nguyện của nghĩa trang.
Nhà nguyện tại nghĩa trang dùng để làm lễ tang trước khi an táng, một nghi thức quan trọng trong văn hóa Công giáo tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'chapel' thường được dịch là 'nhà nguyện'. Khác với 'nhà thờ' (church) là nơi thờ phượng công cộng lớn, 'nhà nguyện' thường nhỏ hơn và có thể mang tính tư nhân hoặc nằm trong một cơ sở khác như bệnh viện, trường học, hoặc tu viện.
- Tại Việt Nam, các nhà nguyện chủ yếu gắn liền với cộng đồng Công giáo (Catholicism) và thường được tìm thấy trong các dòng tu, tu viện hoặc các giáo xứ lớn có nhiều nhà nguyện nhỏ.
Etymology
From Middle English 'chapel', from Old French 'chapele', derived from Late Latin 'cappella' (meaning 'little cloak'). This originally referred to the sanctuary in which the sacred cloak of St. Martin of Tours was preserved and venerated.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.