Skip to content
Dictionary

cheers!

/tʃɪrz/
B1interjection

A friendly expression used as a toast before drinking, or informally to say thank you or goodbye.

Tiếng Việt

cạn ly! / dô! / cảm ơn!

CHIA-z

Âm đầu đọc giống chữ 'ch' trong tiếng Việt nhưng chu môi, kéo dài âm 'ia', và kết thúc bằng âm 'z' rung nhẹ ở cổ họng.

Một cách diễn đạt thân thiện dùng khi nâng ly chúc mừng trước khi uống, hoặc dùng thân mật để nói cảm ơn hay tạm biệt.

Meanings

3 meanings

  1. 1A word that people say to each other as they lift up their glasses to drink.social

    Một từ mà mọi người nói với nhau khi nâng ly để uống (cạn ly, dô).

    “Cheers! Here's to your new job.”

    “Cạn ly! Chúc mừng công việc mới của bạn.”

    • They raised their glasses and said 'Cheers!'
    • Cheers to a successful year!

    Dùng khi cụng ly. Ở các nước phương Tây, người ta thường nhìn thẳng vào mắt nhau khi nói 'Cheers!' để thể hiện sự tôn trọng và chân thành.

  2. 2Used as an informal way to say thank you.casual

    Được sử dụng như một cách thân mật để nói lời cảm ơn.

    “‘Here's that book you wanted.’ ‘Cheers, mate.’”

    “‘Đây là cuốn sách bạn muốn.’ ‘Cảm ơn nhé, anh bạn.’”

    • I've bought you a drink. Cheers!
    • Cheers for the help.

    Nghĩa này (cảm ơn) cực kỳ phổ biến ở Anh (UK), Úc và New Zealand, nhưng người Mỹ (US) hiếm khi dùng 'cheers' để cảm ơn.

  3. 3Used as an informal way to say goodbye.casual

    Được sử dụng như một cách thân mật để nói lời tạm biệt.

    “Cheers then. See you later.”

    “Tạm biệt nhé. Hẹn gặp lại sau.”

    • I'm heading out now. Cheers!
    • Cheers, see you next week.

    Giống như nghĩa 'cảm ơn', nghĩa 'tạm biệt' chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh và Anh-Úc trong các tình huống giao tiếp suồng sã, thân mật hàng ngày.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • say cheers
  • cheers mate
  • cheers to

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • cheers to somebody/something
  • cheers mate

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He said cheer before drinking.

    He said cheers before drinking.

    The exclamation used for a toast always takes the plural form 'cheers'.

  • I cheers to your success.

    Cheers to your success.

    'Cheers' is an interjection, not a verb. You cannot use it as an action verb with a subject pronoun in this way.

  • Thank you for the gift, cheer!

    Thank you for the gift, cheers!

    When used to mean 'thank you' or 'goodbye', it must be 'cheers' with an 's'.

  • We made a cheers.

    We made a toast.

    While you say 'cheers', the action itself is called making a 'toast'.

  • Cheers for you.

    Cheers to you.

    When dedicating the toast to someone, use the preposition 'to', not 'for'.

Don't confuse with

  • cheer

    to shout with joy or encouragement

    “The crowd started to cheer.”

    'Cheers!' with an 's' is the exclamation used for toasting, thanking, or saying goodbye.

In context

Real-world examples

  • daily life

    Cheers to our new home!

    Cạn ly chúc mừng ngôi nhà mới của chúng ta!

    Ở Việt Nam, người ta thường hô to '1, 2, 3, Dô!' thay vì 'Cheers', nhưng 'Cheers' vẫn được giới trẻ và trong môi trường quốc tế sử dụng rộng rãi.

  • daily life

    I got you a coffee. - Cheers, mate!

    Tôi mua cà phê cho bạn này. - Cảm ơn nhé anh bạn!

    Cách nói cảm ơn này rất phổ biến ở Anh, Úc. Người Việt học tiếng Anh thường dùng từ này với bạn bè thân thiết hoặc đồng nghiệp nước ngoài để tạo sự gần gũi.

  • daily life

    I'm leaving now. Cheers!

    Tôi đi đây. Tạm biệt nhé!

    Dùng để chào tạm biệt một cách nhanh gọn, thân mật, thường thấy trong các quán cà phê, quán pub hoặc khi kết thúc một cuộc trò chuyện ngắn.

  • business

    Here are the files you requested. - Cheers.

    Đây là tài liệu bạn yêu cầu. - Cảm ơn nhé.

    Trong môi trường công sở quốc tế tại Việt Nam, 'cheers' thường được dùng ở cuối email nội bộ hoặc tin nhắn chat (như Slack, Teams) để cảm ơn đồng nghiệp một cách thân thiện, bớt trang trọng hơn 'Thank you'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, văn hóa nâng ly rất phổ biến. Người Việt thường hô '1, 2, 3, Dô!' hoặc 'Trăm phần trăm!' thay vì 'Cheers!'. Tuy nhiên, 'Cheers' ngày càng trở nên quen thuộc trong giới trẻ và môi trường giao tiếp quốc tế.
  • Khi giao tiếp với người Anh hoặc Úc, bạn sẽ nghe họ dùng 'Cheers' để nói 'Cảm ơn' hoặc 'Tạm biệt' rất thường xuyên trong đời sống hàng ngày. Ở Mỹ, 'Cheers' chủ yếu chỉ dùng khi nâng ly chúc tụng.

Etymology

From the Old French word 'chiere' meaning 'face' or 'expression'. It later developed to mean 'gladness' or 'good mood', leading to its use as a toast to wish good health and happiness.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cheers!” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove