chairman
/ˈtʃermən/A person in charge of a meeting, a committee, or the board of directors of a company.
Tiếng Việt
chủ tịch
CHÊ-ơ-mần
Nhấn mạnh vào âm 'CHÊ', âm 'ơ' lướt nhanh và 'mần' đọc nhẹ như âm huyền.
Người đứng đầu một cuộc họp, một ủy ban hoặc hội đồng quản trị của một công ty.
Meanings
4 meanings
1The person in charge of a meeting who leads the discussion and decides who can speak.nounbusiness
Người phụ trách một cuộc họp, người điều phối cuộc thảo luận và quyết định ai được quyền phát biểu.
“Sir Herbert took it upon himself to act as chairman.”
“Ngài Herbert đã tự mình đảm nhiệm vai trò chủ tọa.”
- The chairman called the meeting to order.
- The chairman's role includes managing the board's business and acting as its facilitator.
- The vice chairman presided over the meeting in her absence.
Trong ngữ cảnh điều hành cuộc họp, 'chủ tọa' là cách dịch tự nhiên nhất trong tiếng Việt. Lưu ý 'chairman' ở đây nhấn mạnh vai trò điều phối hơn là chức danh vĩnh viễn.
2The head of a committee, a company board, or a formal organization.nounbusiness
Người đứng đầu một ủy ban, hội đồng quản trị công ty hoặc một tổ chức chính thức.
“He has taken over as chairman and chief executive.”
“Ông ấy đã tiếp quản vị trí chủ tịch và giám đốc điều hành.”
- She was appointed chairman of the British Bankers' Association.
- He steps down as chairman of the Federal Reserve next year.
- The chairman of the board of governors described the announcement as shocking.
- She was one of the few women to be appointed chairman of a FTSE 100 company.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Tại Việt Nam, 'Chairman of the Board' tương đương với 'Chủ tịch Hội đồng quản trị'. Cần phân biệt với 'Director' (Giám đốc).
3A person whose job was to carry people in a portable chair, such as a sedan chair.nounliterary
Người làm nghề khiêng kiệu (loại ghế di động) để chở người.
“In the 18th century, a chairman would navigate the narrow streets carrying wealthy passengers.”
“Vào thế kỷ 18, một người phu khiêng kiệu sẽ đi qua những con phố chật hẹp để chở những hành khách giàu có.”
- The sedan chairmen were known for their physical strength and endurance.
- He found work as a chairman in London, transporting nobility through the fog.
Nghĩa này hiện nay rất hiếm dùng và chỉ xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử. Đừng nhầm lẫn với các chức danh lãnh đạo hiện đại.
4To act or serve as the chairman of a meeting or organization.verbformal
Đảm nhiệm hoặc giữ vai trò chủ tịch/chủ tọa của một cuộc họp hoặc tổ chức.
“He spent much of his career chairmaning various local government committees.”
“Ông dành phần lớn sự nghiệp của mình để làm chủ tọa nhiều ủy ban chính quyền địa phương.”
- The session was chairmaned by a representative from the Ministry of Finance.
Mặc dù có thể dùng làm động từ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, người ta ưu tiên dùng động từ 'to chair' hơn là 'to chairman'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- board chairman
- committee chairman
- executive chairman
- serve as chairman
- appoint a chairman
- outgoing chairman
- chairman the meeting
- chairman the committee
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- chairmen
- third_person_singular
- chairmans
- past_simple
- chairmaned
- past_participle
- chairmaned
- present_participle
- chairmaning
Word family
Usage patterns
- chairman of something
- act as chairman
- serve as chairman
- chairman a committee
Avoid mistakes
Common mistakes
The chairmans are meeting today.
The chairmen are meeting today.
The plural of chairman is irregular: chairmen.
She is the chairman in the company.
She is the chairman of the company.
Use the preposition 'of' to indicate the organization they lead.
I want to chairman this meeting.
I want to chair this meeting.
While 'chairman' can be a verb, 'chair' is the standard and far more common verb form.
He is chairman.
He is the chairman.
When referring to a specific role, use the definite article 'the'.
The chairman lady was very helpful.
The chairwoman was very helpful.
Use 'chairwoman' or the gender-neutral 'chair' instead of 'chairman lady'.
Don't confuse with
- chair
a piece of furniture for sitting on, OR a more gender-neutral term for chairman
“He sat on a chair. / She was appointed chair of the committee.”
Use 'chair' as a verb instead of 'chairman' for modern professional English.
Academic collocations
Words that pair with "chairman" in formal and academic writing
- verb
- appointelectserve asnominate
- adjective
- executivenon-executiveincomingoutgoing
- noun
- boardcommitteecouncil
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- business
The chairman of the board will announce the new strategy tomorrow.
Chủ tịch hội đồng quản trị sẽ công bố chiến lược mới vào ngày mai.
Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, chức danh 'Chủ tịch' mang quyền lực cao nhất, thường là người quyết định các định hướng chiến lược quan trọng.
- academic
Please direct your questions to the chairman of the meeting.
Vui lòng gửi câu hỏi của bạn tới chủ tọa cuộc họp.
Trong các hội thảo khoa học tại Việt Nam, 'chủ tọa' (chairman) là người điều phối và giải quyết các tranh luận chuyên môn.
- daily life
My grandfather served as the local village chairman for ten years.
Ông nội tôi đã làm chủ tịch xã trong mười năm.
Chức danh 'Chủ tịch xã' hoặc 'Chủ tịch ủy ban' là những vị trí lãnh đạo địa phương rất gần gũi và quen thuộc trong đời sống chính trị-xã hội Việt Nam.
- business
The committee chairman called for a vote on the new proposal.
Chủ tịch ủy ban đã yêu cầu biểu quyết về đề xuất mới.
Cấu trúc làm việc theo ủy ban và biểu quyết là quy trình chuẩn trong các tổ chức chính quy tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'Chủ tịch' được dùng rất rộng rãi từ cấp cao nhất của nhà nước đến các tổ chức nhỏ hơn như 'Chủ tịch công đoàn' hay 'Chủ tịch hội sinh viên'.
- Mặc dù 'Chairman' có hậu tố '-man', nhưng trong tiếng Việt, 'Chủ tịch' được dùng chung cho cả nam và nữ mà không cần phân biệt giới tính, trừ khi muốn nhấn mạnh là 'Nữ chủ tịch'.
- Trong các cuộc họp trang trọng, người Việt thường dùng từ 'Chủ tọa' để dịch 'Chairman' thay vì 'Chủ tịch' để nhấn mạnh vai trò điều hành thảo luận.
Etymology
Late Middle English (mid 14th century): from chair (noun) + man. Originally referring to the person occupying the 'chair of authority' at a meeting or in an organization. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của chairman trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp cho từ chairman.