Skip to content
Dictionary

bulb

/bʌlb/
C1noun

A glass object that produces light in a lamp, or a round underground plant part that grows into a new plant.

Concreteness 4.9/5 · Concrete
Illustration of "bulb"

Tiếng Việt

bóng đèn / củ (thực vật)

BÂU-b(ờ)

Phát âm âm đầu giống 'bâu' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn, kết thúc bằng âm 'b' bật hơi nhẹ ở cổ họng.

Vật thể bằng thủy tinh phát ra ánh sáng trong đèn, hoặc phần thân ngầm hình tròn của cây phát triển thành cây mới.

Meanings

6 meanings

  1. 1The glass part that fits into an electric lamp, etc. to give light when it is switched on.noundaily life

    Phần thủy tinh lắp vào đèn điện, v.v. để phát ra ánh sáng khi được bật lên (bóng đèn).

    “Can you remove the bulb and replace it with an energy-efficient one?”

    “Bạn có thể tháo bóng đèn ra và thay bằng một cái tiết kiệm năng lượng không?”

    • Coloured bulbs flashed on and off around the sign.
    • I think the bulb is going to go. It's been flickering all evening.
    • Switch the light off before you change the bulb.
    • The fitting in the kitchen takes a fluorescent bulb.
    • They sat reading by the light of a 40-watt bulb.

    Cụm từ phổ biến là 'light bulb' (bóng đèn). Khi nói 'đứt bóng' hay 'cháy bóng', tiếng Anh dùng 'the bulb has burned out' hoặc 'blown'.

  2. 2The round underground part of some plants, like an onion in shape, that grows into a new plant every year.noungeneral

    Phần thân ngầm hình tròn của một số loài cây, có hình dáng giống củ hành, phát triển thành cây mới mỗi năm (củ).

    “These daffodils flower so early because the bulbs have been forced.”

    “Những cây hoa thủy tiên này nở sớm như vậy vì củ của chúng đã được ép mọc.”

    • She usually waters the indoor bulbs once a week.
    • Place the bulbs close together.
    • I'm planting some bulbs for next year.
    • Get the bulbs into the ground, or they will begin to shrivel.

    Lưu ý 'bulb' chỉ loại củ có nhiều lớp như củ hành, củ tỏi, củ hoa ly. Các loại củ rễ như cà rốt là 'root', củ khoai tây là 'tuber'.

  3. 3An object that is like a bulb in shape, for example the end of a thermometer.nountechnical

    Một vật thể có hình dáng giống như củ hành/bóng đèn, ví dụ như phần bầu ở cuối nhiệt kế (bầu nhiệt kế).

    “The mercury in the bulb of the thermometer expands when heated.”

    “Thủy ngân trong bầu nhiệt kế nở ra khi được đun nóng.”

    Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế, 'bulb' thường được dịch là 'bầu' (như bầu nhiệt kế, bầu bóp cao su).

  4. 4A bulbous protuberance at the forefoot of certain vessels to reduce turbulence.nountechnical

    Phần nhô ra hình củ hành ở mũi của một số tàu thuyền để giảm sự nhiễu loạn dòng nước (mũi quả lê/bầu mũi tàu).

    “The ship's bulb reduces drag and increases fuel efficiency.”

    “Bầu mũi của con tàu giúp giảm lực cản và tăng hiệu quả sử dụng nhiên liệu.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, thường được gọi là 'mũi quả lê' (bulbous bow) tại Việt Nam.

  5. 5The medulla oblongata.nounacademic

    Hành tủy (một phần của não bộ).

    “Damage to the bulb can affect autonomic functions.”

    “Tổn thương ở hành tủy có thể ảnh hưởng đến các chức năng tự chủ.”

    Thuật ngữ y khoa cũ, hiện nay thường dùng 'medulla oblongata' hơn. Trong tiếng Việt gọi là 'hành tủy'.

  6. 6To take the shape of a bulb; to swell.verbrare

    Có hình dáng giống như củ hành/bóng đèn; phình to ra.

    “The base of the plant bulbed as it matured in the late summer.”

    “Phần gốc của cái cây phình to ra khi nó trưởng thành vào cuối mùa hè.”

    Dạng động từ của 'bulb' rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc thực vật học để miêu tả sự phình to thành dạng củ.

Word bank

Common phrases

  • light bulb
  • electric bulb
  • 100-watt bulb
  • change a bulb
  • replace a bulb
  • plant bulbs
  • spring-flowering bulbs

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
bulbs
third_person_singular
bulbs
past_simple
bulbed
past_participle
bulbed
present_participle
bulbing

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I need to change the lightbulb of the lamp.

    I need to change the bulb in the lamp.

    We typically say 'change the bulb in' a lamp or fixture, using the preposition 'in'.

  • Plant the bulbs on the soil.

    Plant the bulbs in the soil.

    Bulbs must be buried, so we use the preposition 'in' or 'into' the soil/ground.

  • The bulb is broken out.

    The bulb has burned out.

    When a light bulb stops working because its filament is destroyed, we say it has 'burned out' or 'blown'.

  • A light's bulb.

    A light bulb.

    'Light bulb' is a compound noun; we do not use the possessive form 'light's'.

  • Turn on the bulb.

    Turn on the light.

    While understandable, it is much more natural to say 'turn on the light' or 'turn on the lamp' rather than referring directly to the bulb.

Don't confuse with

  • seed

    the small hard part of a plant from which a new plant grows

    “We planted seeds in the garden.”

    A bulb is a large, fleshy underground stem, while a seed is typically small and hard.

Academic collocations

Words that pair with "bulb" in formal and academic writing

verb
replaceplantgrow
adjective
electricfluorescentunderground
noun
lightglassplant
preposition
inof

In context

Real-world examples

  • daily life

    I need to buy some energy-saving bulbs for the living room.

    Tôi cần mua vài bóng đèn tiết kiệm điện cho phòng khách.

    Việc sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện (như đèn LED, Compact) rất phổ biến tại Việt Nam để giảm chi phí tiền điện sinh hoạt.

  • business

    The company manufactures high-quality LED bulbs for export.

    Công ty sản xuất bóng đèn LED chất lượng cao để xuất khẩu.

    Ngành công nghiệp sản xuất thiết bị chiếu sáng tại Việt Nam (như Điện Quang, Rạng Đông) đang phát triển mạnh và đóng góp lớn vào xuất khẩu.

  • academic

    In botany class, we learned how to dissect a tulip bulb.

    Trong lớp thực vật học, chúng tôi đã học cách giải phẫu một củ hoa tulip.

    Khái niệm 'củ' (như củ hành, củ tỏi, củ hoa huệ) rất quen thuộc trong nông nghiệp và giáo dục sinh học tại Việt Nam.

  • daily life

    Make sure to turn off the electricity before changing the light bulb.

    Hãy chắc chắn đã tắt điện trước khi thay bóng đèn.

    An toàn điện là kỹ năng sống cơ bản thường được nhắc nhở trong các hộ gia đình Việt Nam.

  • agriculture

    Farmers in Da Lat are preparing to plant flower bulbs for the Tet holiday.

    Nông dân ở Đà Lạt đang chuẩn bị trồng củ hoa cho dịp Tết.

    Đà Lạt là vùng trồng hoa nổi tiếng của Việt Nam, đặc biệt là các loại hoa trồng từ củ như hoa ly, hoa tulip phục vụ dịp Tết Nguyên Đán.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'bulb' được dịch theo hai nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy ngữ cảnh: 'bóng đèn' (thiết bị chiếu sáng) và 'củ' (phần thân ngầm của thực vật như củ hành, củ tỏi, củ hoa).
  • Người Việt thường gọi chung các loại bóng đèn là 'bóng đèn', nhưng có phân biệt rõ 'bóng đèn sợi đốt' (incandescent bulb), 'bóng đèn huỳnh quang' (fluorescent bulb/tube) và 'bóng đèn LED'.
  • Đối với thực vật, từ 'củ' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả 'bulb' (củ hành, củ tỏi), 'tuber' (củ khoai tây) và 'root' (củ cà rốt), nên bạn cần lưu ý sự khác biệt trong tiếng Anh.

Etymology

From Latin 'bulbus' (onion, bulb), from Ancient Greek 'bolbós' (plant with round swelling on underground stem). The sense of 'glass part of an electric lamp' dates from the late 19th century due to its shape.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “bulb” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove