Skip to content
Dictionary

breakable

/ˈbreɪkəbl/
B2adjective

Likely to break or easily broken.

Concreteness 3.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

dễ vỡ

BRÊI-kờ-bồ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BRÊI', các âm sau đọc nhẹ và lướt.

Dễ bị vỡ hoặc có khả năng bị vỡ.

Meanings

3 meanings

  1. 1Likely to break; easily broken.adjectivegeneral

    Có khả năng bị vỡ; dễ bị vỡ.

    “Do you have anything breakable in your bag?”

    “Bạn có mang theo thứ gì dễ vỡ trong túi không?”

    • Next Christmas she sent us bisque dolls, very lovely but too breakable to hug.

    Từ này thường được dùng như một tính từ để miêu tả các vật liệu vật lý như thủy tinh, gốm sứ. Khác với 'fragile' có thể dùng cho cả nghĩa bóng (tâm hồn, hệ sinh thái), 'breakable' chủ yếu dùng cho nghĩa đen.

  2. 2An object that is easily broken, usually used in the plural form.noundaily life

    Một vật dễ bị vỡ, thường được sử dụng ở dạng số nhiều (breakables).

    “Make sure to pack all the breakables carefully in bubble wrap.”

    “Hãy đảm bảo đóng gói cẩn thận tất cả các đồ dễ vỡ bằng màng xốp hơi.”

    Khi dùng như danh từ, người học tiếng Anh tại Việt Nam cần lưu ý luôn dùng ở dạng số nhiều 'breakables' để chỉ chung các món đồ dễ vỡ (như bát đĩa, ly tách).

  3. 3A set of customized hardware that is part of a drum kit.nountechnical

    Một bộ phần cứng tùy chỉnh thuộc về một bộ trống (thường là chũm chọe, trống lẫy, bàn đạp).

    “The drummer brought his own breakables to the gig.”

    “Người đánh trống đã mang theo bộ phụ kiện trống của riêng mình đến buổi biểu diễn.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong âm nhạc. Ở Việt Nam, các nhạc công thường gọi chung là 'phụ kiện trống' hoặc dùng trực tiếp từ tiếng Anh.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • easily breakable
  • highly breakable
  • pack breakables
  • store breakables

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural

Inflections

plural
breakables

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The glass is very break.

    The glass is very breakable.

    Use the adjective form 'breakable' to describe something that can break, not the verb 'break'.

  • Pack the breakable carefully.

    Pack the breakables carefully.

    When used as a noun to refer to fragile items, 'breakable' is usually plural ('breakables').

  • She bought some breakable.

    She bought some breakables.

    As a countable noun, it requires a plural form or an article.

  • The toy is un-breakable.

    The toy is unbreakable.

    The antonym 'unbreakable' is written as a single word without a hyphen.

  • It is a breakable material.

    It is an easily breakable material.

    While grammatically correct, native speakers typically use the collocation 'easily breakable' for natural flow.

Don't confuse with

  • fragile

    easily broken or damaged

    “The fragile ecosystem is under threat.”

    'Fragile' is often used for abstract things (ecosystem, ego) as well as physical objects, while 'breakable' is almost exclusively for physical objects.

Academic collocations

Words that pair with "breakable" in formal and academic writing

verb
packhandlestore
adjective
easilyhighly
noun
itemsobjectsgoods
preposition
inwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    Please handle this box with care, as it contains highly breakable items.

    Vui lòng nhẹ tay với chiếc hộp này, vì nó chứa những món đồ rất dễ vỡ.

    Ở Việt Nam, khi vận chuyển hàng hóa, người ta thường dán nhãn 'Hàng dễ vỡ, xin nhẹ tay' (Fragile, handle with care) để cảnh báo người giao hàng.

  • business

    The company is developing a new type of glass that is less breakable for smartphones.

    Công ty đang phát triển một loại kính mới khó vỡ hơn dành cho điện thoại thông minh.

    Thị trường điện thoại thông minh ở Việt Nam rất lớn, và độ bền của màn hình là một yếu tố quan trọng đối với người tiêu dùng.

  • academic

    In physics, we study the properties of materials to understand why some are more breakable than others.

    Trong vật lý, chúng ta nghiên cứu các đặc tính của vật liệu để hiểu tại sao một số thứ lại dễ vỡ hơn những thứ khác.

    Các môn khoa học tự nhiên như Vật lý được chú trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam, nơi học sinh thường xuyên làm các thí nghiệm về đặc tính vật liệu.

  • cultural

    During Tet, we carefully clean the breakables like the ancestral altar's porcelain vases.

    Trong dịp Tết, chúng tôi cẩn thận lau chùi những đồ dễ vỡ như bình gốm sứ trên bàn thờ gia tiên.

    Việc dọn dẹp bàn thờ và lau chùi đồ gốm sứ cẩn thận trước dịp Tết Nguyên Đán là một truyền thống quan trọng của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc làm vỡ đồ đạc (đặc biệt là gương, bát đĩa) vào những ngày đầu năm mới (Tết) hoặc đầu tháng âm lịch thường bị coi là điềm xui xẻo (điềm gở).
  • Khi gửi bưu kiện chứa đồ dễ vỡ ở Việt Nam, người gửi thường phải ghi chú rõ 'Hàng dễ vỡ, xin nhẹ tay' để nhân viên giao hàng chú ý.

Etymology

From the verb 'break' + the suffix '-able' (capable of being). First recorded in English in the 1560s.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “breakable” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove