bracelet
/ˈbreɪslət/A piece of jewelry worn around the wrist or arm.
Tiếng Việt
vòng tay
B-RÊY-x-lợt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'B-RÊY', âm 's' phát âm nhẹ, và âm cuối 'lợt' đọc lướt.
Đồ trang sức đeo quanh cổ tay hoặc cánh tay.
Meanings
4 meanings
1A piece of jewellery worn around the wrist or arm.noundaily life
Một món đồ trang sức được đeo quanh cổ tay hoặc cánh tay.
“She had a charm bracelet on her wrist.”
“Cô ấy đeo một chiếc vòng tay charm (vòng tay có gắn các hạt trang trí) trên cổ tay.”
- He bought her a beautiful silver bracelet for her birthday.
- She wears a gold bracelet that belonged to her grandmother.
Trong tiếng Việt, 'bracelet' có thể dịch là 'vòng tay' (nói chung) hoặc 'lắc tay' (thường là dạng dây xích mềm).
2The strap or band of a wristwatch, used to secure it around the wrist.noundaily life
Dây đeo của đồng hồ đeo tay, dùng để giữ cố định đồng hồ quanh cổ tay.
“He adjusted the stainless steel bracelet of his watch.”
“Anh ấy đã điều chỉnh lại dây đeo bằng thép không gỉ của chiếc đồng hồ.”
- The watch features a titanium bracelet with a folding clasp.
Khi nói về đồng hồ, 'bracelet' thường chỉ loại dây đeo bằng kim loại (dây sắt/thép), phân biệt với 'strap' (thường là dây da hoặc vải).
3A piece of defensive armour for the arm.nounrare
Một mảnh áo giáp bảo vệ cho cánh tay.
“The knight's suit of armor included heavy steel bracelets.”
“Bộ áo giáp của hiệp sĩ bao gồm cả những chiếc vòng bảo vệ tay bằng thép nặng.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc trò chơi điện tử (thường dịch là 'giáp tay' hoặc 'hộ thủ').
4To surround with, or as if with, a bracelet; to ring or encompass.verbliterary
Bao quanh, hoặc giống như một chiếc vòng tay bao quanh; vây quanh.
“The ancient city was braceleted by a massive stone wall.”
“Thành phố cổ được bao quanh bởi một bức tường đá đồ sộ.”
Đây là cách sử dụng mang tính văn chương (ẩn dụ), dùng 'bracelet' như một động từ để miêu tả việc bao bọc xung quanh một vật gì đó.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- bracelets
- third_person_singular
- bracelets
- past_simple
- braceleted
- past_participle
- braceleted
- present_participle
- braceleting
Usage patterns
- wear a bracelet
- fasten a bracelet
- bracelet something
Avoid mistakes
Common mistakes
She wears a bracelet in her wrist.
She wears a bracelet on her wrist.
Use the preposition 'on' when describing jewelry worn on the body.
He bought a gold bracelets.
He bought a gold bracelet.
'Bracelet' is a countable noun, so it should be singular when preceded by 'a'.
She put the bracelet around her neck.
She put the necklace around her neck.
A bracelet is worn on the wrist or arm, not the neck.
I lost my silver bangle bracelet.
I lost my silver bangle.
While 'bangle bracelet' is sometimes used, 'bangle' alone is more natural and less redundant.
The watch bracelet is too big for my hand.
The watch bracelet is too big for my wrist.
Bracelets and watches are worn on the wrist, not the hand.
Don't confuse with
- bangle
a rigid, ring-shaped bracelet
“She wore several silver bangles that jingled when she moved.”
A bangle is stiff and rigid, while a bracelet is often flexible (like a chain).
- anklet
a piece of jewelry worn around the ankle
“She bought a gold anklet for the beach.”
Bracelets are for wrists; anklets are for ankles.
Academic collocations
Words that pair with "bracelet" in formal and academic writing
- verb
- wearbuyfastenclaspremove
- adjective
- goldsilverdiamondcharmdelicate
- noun
- claspcharmchainlink
- preposition
- onaroundwith
In context
Real-world examples
- daily life
She received a beautiful jade bracelet for Lunar New Year.
Cô ấy nhận được một chiếc vòng tay ngọc bích tuyệt đẹp nhân dịp Tết Nguyên Đán.
Vòng ngọc bích (jade bracelet) rất phổ biến trong văn hóa Việt Nam và Á Đông, thường được tặng vào các dịp lễ tết mang ý nghĩa cầu bình an và may mắn.
- arts culture
The artisan crafted a custom silver bracelet with traditional motifs.
Người nghệ nhân đã chế tác một chiếc lắc tay bạc theo yêu cầu với các họa tiết truyền thống.
Nghề chạm khắc bạc truyền thống rất phát triển ở Việt Nam, đặc biệt là các làng nghề như Đồng Xâm. Trẻ em Việt Nam cũng thường được đeo lắc bạc để 'tránh gió'.
- business
Smart bracelets are becoming increasingly popular among young professionals for health tracking.
Vòng tay thông minh đang ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ đi làm để theo dõi sức khỏe.
Sự phát triển của công nghệ khiến các loại vòng tay thông minh (smartband) trở thành phụ kiện quen thuộc của dân văn phòng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'vòng tay' và 'lắc tay' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'lắc tay' thường chỉ loại vòng dạng chuỗi hoặc mềm, trong khi 'vòng tay' có thể chỉ cả loại cứng (bangle) và mềm.
- Trẻ em Việt Nam thường được đeo vòng bạc (lắc bạc) để 'tránh gió' và bảo vệ sức khỏe theo quan niệm dân gian.
- Vòng tay phong thủy (như vòng đá, vòng trầm hương) rất được ưa chuộng tại Việt Nam với niềm tin mang lại may mắn, bình an và tài lộc.
Etymology
Late Middle English: from Old French, diminutive of 'bras' meaning 'arm', from Latin 'bracchium'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.