bombing
/ˈbɑːmɪŋ/The act of attacking a place with bombs or an event in which a bomb explodes.
Tiếng Việt
vụ ném bom
BOM-mình
Âm đầu 'BOM' đọc rõ, 'mình' đọc nhẹ hơn như dấu huyền trong tiếng Việt; lưu ý âm 'b' ở cuối từ 'bomb' là âm câm.
Hành động tấn công một nơi nào đó bằng bom hoặc một sự kiện mà trong đó bom phát nổ.
Meanings
4 meanings
1An occasion when a bomb is dropped or left somewhere, or the act of doing this.nounpolitics
Một dịp khi một quả bom bị thả xuống hoặc bị đặt ở đâu đó, hoặc hành động thực hiện việc này.
“There were several recent bombings in major cities across the region.”
“Đã có một vài vụ đánh bom gần đây tại các thành phố lớn trong khu vực.”
- He was shot down during a bombing raid over London.
- The aerial bombing of ports continued for several weeks.
- Heavy bombing has gutted the city center.
- There was a wave of bombings in the south of the country.
Dùng 'bombing' (số ít hoặc số nhiều) để chỉ sự kiện cụ thể. Đừng nhầm với 'explosion' (sự nổ), vì 'bombing' nhấn mạnh vào hành động cố ý.
2An attack or series of attacks on a place or area using bombs.nounpolitics
Một cuộc tấn công hoặc một chuỗi các cuộc tấn công vào một địa điểm hoặc khu vực bằng cách sử dụng bom.
“The city suffered heavy bombing during the final months of the war.”
“Thành phố đã phải chịu đựng những đợt ném bom hạng nặng trong những tháng cuối cùng của cuộc chiến.”
- The strategic bombing campaign aimed to destroy industrial capacity.
- Indiscriminate bombing of civilian areas is a war crime.
Trong ngữ cảnh này, 'bombing' thường ở dạng không đếm được để chỉ một hoạt động quân sự kéo dài.
3The act of wrapping a drug in a covering, such as cigarette paper, before swallowing it.nounslang
Hành động gói thuốc phiện vào một lớp bao phủ, chẳng hạn như giấy thuốc lá, trước khi nuốt nó.
“He was cautioned for the bombing of illegal substances.”
“Anh ta đã bị cảnh cáo vì hành vi nuốt chất cấm (đã được gói lại).”
Đây là tiếng lóng (slang), hiếm khi gặp trong các kỳ thi học thuật nhưng có thể thấy trong phim ảnh về tội phạm.
4The present participle and gerund of the verb 'bomb'.verbgeneral
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'bomb' (ném bom/đánh bom).
“They are currently bombing strategic targets in the north.”
“Họ hiện đang ném bom các mục tiêu chiến lược ở phía bắc.”
Khi đóng vai trò là động từ, hãy nhớ quy tắc thêm -ing và cách phát âm âm 'b' cuối là âm câm.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- aerial bombing
- roadside bombing
- suicide bombing
- carpet bombing
- bombing raid
- bombing campaign
- bombing mission
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- bombings
- present_participle
- bombing
Word family
- bombed-outadjective
- bomb, bomber, bombardment, bombingnoun
- bombverb
Usage patterns
- bombing of something
- bombing raid
- suicide bombing
Avoid mistakes
Common mistakes
The city suffered from many bomb.
The city suffered from many bombings.
Use the plural noun 'bombings' to refer to multiple events.
The bombing was very louds.
The bombing was very loud.
Adjectives describing the event do not take a plural 's'.
I heard a bombing.
I heard an explosion.
You hear the 'explosion' or 'blast'; 'bombing' usually refers to the whole event or campaign.
The plane was boming the target.
The plane was bombing the target.
Spelling error: the word contains two 'b's in the root (bomb + ing).
A suicide bomb happened yesterday.
A suicide bombing happened yesterday.
Use 'bombing' for the act/event; 'bomb' is just the device.
Don't confuse with
- bomb
The physical explosive device.
“The police found a bomb in the building.”
Use 'bomb' for the object and 'bombing' for the event or action.
- explosion
A sudden violent burst of energy, which could be accidental.
“There was a gas explosion in the kitchen.”
Use 'bombing' only when the explosion is caused by a deliberate weapon.
Academic collocations
Words that pair with "bombing" in formal and academic writing
- verb
- conductsurviveordercondemn
- adjective
- indiscriminatestrategicintensiveheavy
- noun
- raidcampaigntargetvictim
- preposition
- duringfollowingprior to
In context
Real-world examples
- academic
The historic city center was devastated by the aerial bombing.
Trung tâm thành phố lịch sử đã bị tàn phá bởi cuộc ném bom từ trên không.
Thường được sử dụng khi thảo luận về lịch sử quân sự, đặc biệt là trong các bài học lịch sử tại Việt Nam.
- politics
Security has been tightened following the recent suicide bombing.
An ninh đã được thắt chặt sau vụ đánh bom tự sát gần đây.
Cần thiết để hiểu các bản tin thời sự quốc tế trên truyền hình Việt Nam.
- daily life
The documentary covers the long-term effects of the bombing campaign.
Bộ phim tài liệu nói về những ảnh hưởng lâu dài của chiến dịch ném bom.
Người Việt thường tiếp cận chủ đề này qua các phương tiện truyền thông về chiến tranh Việt Nam.
- business
The indiscriminate bombing of civilians is a violation of international law.
Việc ném bom bừa bãi vào dân thường là vi phạm luật pháp quốc tế.
Sử dụng trong bối cảnh tranh luận về pháp lý hoặc nhân quyền.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh lịch sử Việt Nam, từ 'bombing' thường gợi nhớ đến các chiến dịch ném bom của Mỹ như Linebacker II.
- Từ 'vụ ném bom' thường dùng cho không kích, trong khi 'vụ đánh bom' thường dùng cho các hành động khủng bố hoặc đặt bom dưới đất.
- Bạn cần phân biệt rõ 'bombing' (sự kiện) và 'bomb' (quả bom) để tránh nhầm lẫn trong văn viết.
Etymology
Originates from the late 17th-century word 'bomb' (from French bombe, via Italian bomba, probably from Latin bombus 'booming sound'). The suffix '-ing' was added to denote the action or result of the verb. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến với ví dụ minh họa và phiên âm dễ hiểu.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.