Skip to content
Dictionary

bee

/biː/
B1noun

A black and yellow flying insect that makes honey and can sting, or a meeting for work and competition

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

con ong

bi

Phát âm giống chữ 'bi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' một chút.

Một loài côn trùng bay có màu đen và vàng, biết làm mật và có thể chích; hoặc một cuộc họp để làm việc hoặc thi đấu.

Meanings

2 meanings

  1. 1A black and yellow flying insect that can sting and is often found in large groups; it makes honey and wax.general

    Một loài côn trùng bay màu đen và vàng có thể chích và thường sống thành đàn lớn; nó tạo ra mật ong và sáp ong.

    “Bees were buzzing in the clover.”

    “Đàn ong đang bay vo ve trong đám cỏ ba lá.”

    • Butterflies, flies and bees pollinate flowers.
    • He was stung by an angry bee.
    • The bees swarmed around the hive.
    • Lavender attracts bees.

    Trong tiếng Việt, 'con ong' thường được dùng để chỉ sự chăm chỉ (cần cù như ong thân kiến). Lưu ý phân biệt giữa 'bee' (ong mật/ong bắp cày hiền) và 'wasp' (ong vò vẽ - hung dữ hơn).

  2. 2A meeting of a group of people to do something together or to compete against each other.social

    Một cuộc họp mặt của một nhóm người để cùng làm việc gì đó hoặc thi đấu với nhau.

    “The school held a spelling bee for all the students.”

    “Trường học đã tổ chức một cuộc thi đánh vần cho tất cả học sinh.”

    • Neighbors gathered for a sewing bee to make quilts.
    • She won the local geography bee.

    Cụm từ 'spelling bee' rất phổ biến trong giáo dục Mỹ và hiện nay cũng dần quen thuộc tại Việt Nam qua các cuộc thi tiếng Anh. Chữ 'bee' ở đây mang nghĩa là sự tụ họp làm việc tập thể.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bumble bee
  • honey bee
  • queen bee
  • spelling bee
  • sewing bee
  • swarm of bees
  • hive
  • sting
  • buzz
  • keeper

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
bees

Word family

Usage patterns

  • swarm of bees
  • stung by a bee

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The bee bited me.

    The bee stung me.

    Bees 'sting' with their tails; they do not 'bite'.

Don't confuse with

  • wasp

    a black and yellow flying insect that can sting, but produces no honey

    “A wasp ruined our picnic.”

    Bees are fuzzy and make honey; wasps are smooth and do not.

  • beetle

    an insect with a hard shell-like back

    “A black beetle crawled across the floor.”

    Beetles have hard shells; bees have wings and fuzz.

Academic collocations

Words that pair with "bee" in formal and academic writing

verb
attractpollinatesting
adjective
busynativeworker
noun
colonypopulationhive
preposition
of

In context

Real-world examples

  • daily life

    The farmer keeps a hive to collect honey from the bees.

    Người nông dân nuôi một tổ ong để thu hoạch mật từ đàn ong.

    Nuôi ong lấy mật là một nghề truyền thống ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam như Tây Nguyên hay các tỉnh miền Tây.

  • academic

    Environmentalists are concerned about the declining bee population.

    Các nhà môi trường học đang lo ngại về sự sụt giảm số lượng quần thể ong.

    Vấn đề bảo vệ đa dạng sinh học đang trở thành chủ đề nóng trong các bài thi IELTS/TOEFL tại Việt Nam.

  • business

    She has been as busy as a bee preparing for the grand opening.

    Cô ấy bận rộn túi bụi như một con ong để chuẩn bị cho buổi khai trương.

    Thành ngữ 'busy as a bee' tương đồng với cách ví von sự chăm chỉ của người Việt đối với con ong.

  • academic

    Participating in a spelling bee helps students improve their vocabulary.

    Tham gia một cuộc thi đánh vần giúp học sinh cải thiện vốn từ vựng của mình.

    Các trung tâm tiếng Anh tại Việt Nam thường xuyên tổ chức các cuộc thi 'Spelling Bee' để tạo sân chơi cho học sinh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, con ong là biểu tượng của sự cần cù, chăm chỉ và tính kỷ luật cao.
  • Mật ong (honey) được người Việt coi là một vị thuốc quý trong Đông y, thường dùng để chữa ho hoặc bồi bổ sức khỏe.
  • Thuật ngữ 'Queen bee' (ong chúa) đôi khi được dùng trong văn phòng để chỉ người phụ nữ có quyền lực và tầm ảnh hưởng nhất trong một nhóm.

Etymology

From Old English bēo, of Germanic origin; related to Dutch bij and German Biene. The sense 'gathering of neighbors' (as in spelling bee) implies the busy, social nature of the insect.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “bee” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove