wasp
/wɑːsp/A black and yellow flying insect that can sting, or an abbreviation for a white Anglo-Saxon Protestant.
Tiếng Việt
ong vò vẽ
OÁT-x-pờ
Nhấn mạnh âm đầu OÁT, xì nhẹ âm 's' và bật nhẹ âm 'p' ở cuối.
Một loài côn trùng bay có sọc đen vàng, có thể đốt, hoặc từ viết tắt chỉ người da trắng theo đạo Tin lành gốc Anglo-Saxon.
Meanings
4 meanings
1A black and yellow flying insect that can sting.noungeneral
Một loài côn trùng bay có sọc đen và vàng, có thể đốt (chích).
“He was treated for a severe wasp sting.”
“Anh ấy đã được điều trị vì một vết ong vò vẽ đốt nghiêm trọng.”
- A wasp flew in through the open window.
- The wasp's nest was hidden in the roof of the shed.
Lưu ý phân biệt 'wasp' (ong vò vẽ/ong bắp cày - thân trơn, sọc rõ) và 'bee' (ong mật - thân có lông tơ). Động từ đi kèm thường là 'sting' (đốt, chích).
2A white American whose family originally came from northern Europe and is therefore thought to be from the most powerful section of society (the abbreviation for ‘White Anglo-Saxon Protestant’).nounsocial
Người Mỹ da trắng có nguồn gốc gia đình từ Bắc Âu và được coi là thuộc tầng lớp có quyền lực nhất trong xã hội (viết tắt của 'White Anglo-Saxon Protestant').
“She comes from a privileged Wasp background.”
“Cô ấy xuất thân từ một gia đình WASP có đặc quyền.”
- The town is known as a traditional Wasp enclave.
- He fits the stereotype of the wealthy East Coast Wasp.
Từ này thường được viết hoa (WASP) và mang sắc thái mô tả tầng lớp tinh hoa, đôi khi có ý châm biếm hoặc phê phán sự độc quyền trong xã hội Mỹ.
3A person who behaves in an angry or insolent way.nounliterary
Người cư xử một cách tức giận, cay độc hoặc xấc xược.
“He can be quite a wasp when he is criticized.”
“Anh ta có thể khá cay độc khi bị chỉ trích.”
- She proved to be a wasp in her written replies.
Nghĩa bóng này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong văn chương để miêu tả người hay châm chọc, nói lời cay nghiệt (như nọc ong).
4To move like a wasp; to buzz or flit around.verbliterary
Di chuyển như một con ong vò vẽ; bay vo ve hoặc lượn lờ xung quanh.
“The small drones wasped around the room.”
“Những chiếc máy bay không người lái nhỏ bay vo ve quanh phòng.”
- Thoughts wasped through his mind as he tried to sleep.
Đây là cách dùng từ mang tính hình tượng cao (chuyển loại từ danh từ sang động từ), thường gặp trong văn học để miêu tả sự di chuyển nhanh, khó chịu hoặc âm thanh vo ve.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was bited by a wasp.
He was stung by a wasp.
Wasps use a stinger to attack, so the correct verb is 'sting', not 'bite'.
I saw a wasp hive in the tree.
I saw a wasp's nest in the tree.
Bees live in hives, but wasps live in nests.
I am allergic of wasp stings.
I am allergic to wasp stings.
The adjective 'allergic' is followed by the preposition 'to', not 'of'.
The wasp leaved its stinger in my arm.
The wasp stung my arm.
Unlike honeybees, wasps do not usually leave their stingers behind and can sting multiple times.
She is a wasp.
She is a WASP.
When referring to the demographic acronym (White Anglo-Saxon Protestant), it is usually capitalized as WASP or Wasp to distinguish it from the insect.
Don't confuse with
- bee
a flying insect that produces honey and has a hairy body
“Bees are essential for pollinating flowers.”
Wasps are typically smooth and brightly colored (yellow and black), while bees are fuzzier and rounder. Wasps can sting multiple times, whereas honeybees die after stinging once.
- hornet
a large type of wasp that can inflict a severe sting
“A hornet flew into the kitchen.”
All hornets are wasps, but not all wasps are hornets. Hornets are generally larger.
Academic collocations
Words that pair with "wasp" in formal and academic writing
- verb
- stingswarmbuildattract
- adjective
- socialsolitaryparasiticaggressive
- noun
- neststingvenomspecies
- preposition
- byin
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful when picking mangoes; there might be a wasp nest in the tree.
Cẩn thận khi hái xoài nhé; có thể có tổ ong vò vẽ trên cây đấy.
Ở các vùng nông thôn Việt Nam, việc vô tình đụng phải tổ ong vò vẽ khi hái trái cây là một mối nguy hiểm thường gặp.
- academic
The historical text discusses the political influence of WASPs in 20th-century America.
Văn bản lịch sử thảo luận về ảnh hưởng chính trị của nhóm người WASP ở nước Mỹ thế kỷ 20.
Sinh viên Việt Nam học về lịch sử, văn hóa hoặc xã hội học Mỹ sẽ thường xuyên bắt gặp thuật ngữ này.
- business
The pest control company charged us for removing the wasp nest from the office roof.
Công ty diệt côn trùng đã tính phí gỡ tổ ong vò vẽ khỏi mái nhà văn phòng.
Từ vựng hữu ích trong môi trường công sở khi cần làm việc với các dịch vụ quản lý tòa nhà và kiểm soát côn trùng.
- literary
He reacted to the criticism like a wasp, stinging everyone with his harsh words.
Anh ta phản ứng lại lời chỉ trích như một con ong vò vẽ, châm chọc mọi người bằng những lời lẽ gay gắt.
Thể hiện cách dùng ẩn dụ của từ 'wasp' trong tiếng Anh để chỉ những người có lời nói cay độc, tương đồng với cách ví von 'độc như nọc ong' trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'ong vò vẽ' và 'ong bắp cày' nổi tiếng là những loài ong hung dữ, nọc độc nguy hiểm có thể gây chết người. Trẻ em ở nông thôn thường được người lớn dặn dò phải tuyệt đối tránh xa tổ của chúng.
- Nghĩa viết tắt WASP (White Anglo-Saxon Protestant) hầu như không được biết đến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, mà chỉ xuất hiện trong các tài liệu học thuật về lịch sử, chính trị và xã hội học của Mỹ.
Etymology
From Old English 'wæsp' or 'wæps', from Proto-Germanic '*wapsō', ultimately from Proto-Indo-European '*wobʰsā' (wasp). It is linguistically related to the word 'weave', likely referring to the woven, paper-like appearance of their nests.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh phong phú.