beard
/bɪrd/Hair that grows on the chin and lower cheeks of a man's face, or similar features on animals.
Tiếng Việt
râu
BIA-đờ
Đọc âm 'bia' kéo dài một chút, kết thúc bằng âm 'đờ' bật nhẹ trong cổ họng.
Lông mọc ở cằm và phần má dưới của nam giới, hoặc các bộ phận tương tự ở động vật.
Meanings
5 meanings
1Hair that grows on the chin and sides of somebody's face; similar hair that grows on some animals.noungeneral
Lông mọc ở cằm và hai bên mặt của một người; phần lông tương tự mọc trên một số loài động vật.
“He has decided to grow a beard and a moustache.”
“Anh ấy đã quyết định để râu quai nón và ria mép.”
- My beard's grown a lot.
- His beard is streaked with grey.
- Two men with beards approached him.
- Jim stroked his beard reflectively.
Trong tiếng Việt, 'râu' dùng chung cho cả râu cằm (beard) và ria mép (moustache). Để chỉ rõ 'beard', người Việt thường dùng 'râu quai nón' hoặc 'râu cằm'.
2A cluster of small feathers, appendages, or stiff hairs on certain animals, birds, or plants.nountechnical
Một cụm lông vũ nhỏ, phần phụ hoặc lông cứng trên một số loài động vật, chim hoặc thực vật.
“The long, hairlike feathers that protrude from the chest of a turkey are called a beard.”
“Những chiếc lông dài giống như tóc nhô ra từ ngực của gà tây được gọi là râu.”
- The appendages to the jaw in some cetaceans are known as a beard.
- The beard of the wheat rustled in the wind.
Nghĩa chuyên ngành này thường được dịch là 'râu' (như râu ngô, râu tôm) hoặc 'lông cứng' tùy thuộc vào loài động thực vật.
3A fake customer, companion, or intermediary, especially someone who accompanies a gay person to give the impression that they are heterosexual.nounslang
Một khách hàng, người đồng hành hoặc người trung gian giả mạo, đặc biệt là người đi cùng một người đồng tính để tạo ấn tượng rằng họ là người dị tính (bình phong).
“He asked his female friend to act as his beard for the corporate dinner.”
“Anh ấy nhờ cô bạn gái đóng vai bình phong cho mình trong bữa tối của công ty.”
- She was tired of being used as a beard by her closeted friends.
Trong tiếng Việt lóng, khái niệm này thường được gọi là 'bình phong' (tấm chắn để che đậy giới tính thật).
4To go to see an important or powerful person to tell them that you disagree with them, that you want something, or to face an unpleasant person bravely.verbliterary
Đến gặp một người quan trọng hoặc có quyền lực để nói với họ rằng bạn không đồng ý với họ, rằng bạn muốn điều gì đó, hoặc dũng cảm đối mặt với một người khó chịu.
“With a nervous swallow he bearded the formidable-looking librarian behind the desk.”
“Nuốt nước bọt lo lắng, anh ta dũng cảm đối mặt với người thủ thư trông có vẻ đáng sợ sau bàn làm việc.”
- He finally gathered the courage to beard the CEO in his office.
Đây là cách dùng từ vựng văn chương (literary). Học viên có thể dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như 'confront' hoặc 'face' trong giao tiếp hàng ngày.
5To remove the thread-like parts from a mussel or other bivalve in order to prepare it for cooking.verbtechnical
Loại bỏ các phần giống như sợi chỉ khỏi con trai hoặc động vật hai mảnh vỏ khác để chuẩn bị nấu ăn (làm sạch râu/lông).
“She bearded mussels and washed prawns for a paella.”
“Cô ấy làm sạch râu trai và rửa tôm để làm món cơm thập cẩm paella.”
- You need 300g mussels, scraped and bearded.
Trong ẩm thực, hành động này tương đương với việc 'nhặt râu' hoặc 'làm sạch râu' của các loại hải sản có vỏ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- beards
- third_person_singular
- beards
- past_simple
- bearded
- past_participle
- bearded
- present_participle
- bearding
Word family
- beardedadjective
Usage patterns
- grow a beard
- have a beard
- sport a beard
- beard somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a hairs on his chin.
He has a beard.
Use the singular noun 'beard' to refer to the collective facial hair on the chin and jaw.
She is growing a beard.
He is growing a beard.
Beards are typically grown by men, so the pronoun 'he' is more commonly associated unless referring to specific medical conditions or animals.
He shaved his beards.
He shaved his beard.
'Beard' is usually singular when referring to one person's facial hair.
A three-days beard.
A three-day beard.
When used as a compound adjective, 'three-day' should be singular.
He bearded the mussels with a knife.
He debearded the mussels.
While 'beard' can be used as a verb for removing the beard of a mussel, 'debeard' is often clearer for learners.
Don't confuse with
- mustache
hair on the upper lip
“He has a mustache but no beard.”
A mustache is only above the lip; a beard is on the chin and jaw.
Academic collocations
Words that pair with "beard" in formal and academic writing
- verb
- growtrimshavestroke
- adjective
- thickfullbushyneat
- noun
- growthhairtrimmer
- preposition
- withwithout
In context
Real-world examples
- daily life
He stroked his thick beard while thinking about the problem.
Anh ấy vuốt bộ râu rậm rạp khi đang suy nghĩ về vấn đề.
Hành động vuốt râu thường gắn liền với hình ảnh người lớn tuổi hoặc người đang suy nghĩ sâu sắc trong văn hóa Việt Nam.
- business
The company policy requires employees to keep their beards neatly trimmed.
Chính sách của công ty yêu cầu nhân viên phải cắt tỉa râu gọn gàng.
Môi trường công sở ở Việt Nam thường ưa chuộng vẻ ngoài mày râu nhẵn nhụi, nếu để râu thì phải rất gọn gàng và lịch sự.
- academic
In ancient times, a long beard was often considered a symbol of wisdom and authority.
Vào thời cổ đại, bộ râu dài thường được coi là biểu tượng của sự khôn ngoan và quyền uy.
Hình ảnh các bậc hiền triết, quan lại thời xưa ở Việt Nam và Á Đông luôn gắn liền với bộ râu dài, thể hiện sự uyên bác và đạo mạo.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, râu dài thường tượng trưng cho tuổi tác, sự thông thái và uy quyền (ví dụ: hình ảnh các vị tiên ông, quan lại xưa).
- Ngày nay, nam giới Việt Nam thường cạo râu sạch sẽ hàng ngày. Việc để râu quai nón rậm rạp ít phổ biến hơn so với phương Tây, mặc dù nó đang dần trở thành một xu hướng thời trang trong giới trẻ.
Etymology
From Old English 'beard', of Germanic origin; related to Dutch 'baard' and German 'Bart', from an Indo-European root shared by Latin 'barba'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.