Skip to content
Dictionary

availability

/əˌveɪləˈbɪləti/
C1noun

The fact that something can be bought, used, or found, or that someone is free to do something

Concreteness 2.3/5 · Abstract
Illustration of "availability"

Tiếng Việt

sự sẵn có

ờ-VÂY-lờ-BÍ-lờ-tì

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (VÂY) và âm tiết thứ tư (BÍ). Âm 'lờ' đọc lướt nhanh.

Khả năng có thể mua được, sử dụng được, tìm thấy được hoặc trạng thái rảnh rỗi của một người để làm việc gì đó.

Meanings

2 meanings

  1. 1The fact that something is possible to get, buy, or find.general

    Việc một thứ gì đó có thể tìm được, mua được hoặc sở hữu được.

    “The availability of cheap flights has encouraged more people to travel abroad.”

    “Sự sẵn có của các chuyến bay giá rẻ đã khuyến khích nhiều người đi du lịch nước ngoài hơn.”

    • Prices were driven up due to the limited availability of key raw materials.
    • Many companies choose to produce abroad because of the availability of skilled labour.
    • We need to ensure the availability of clean water for everyone.

    Khi nói về hàng hóa hoặc dịch vụ, hãy dùng cấu trúc 'availability of + [danh từ]'. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự sẵn có' hoặc 'tình trạng có hàng'.

  2. 2The fact that somebody is free to see or talk to people.business

    Việc một người nào đó đang rảnh rỗi để gặp gỡ hoặc trao đổi công việc.

    “Please check her availability before you schedule the meeting.”

    “Vui lòng kiểm tra lịch rảnh của cô ấy trước khi bạn lên lịch cuộc họp.”

    • I will email you about my availability for next week.
    • Union workers were asked about their availability for picket-line duty.
    • The doctor has limited availability this afternoon.

    Trong ngữ cảnh công việc, 'availability' thường được hiểu là 'lịch trống' hoặc 'thời gian rảnh'. Tránh dịch là 'sự sẵn có của người đó' vì nghe không tự nhiên trong tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • check availability
  • limited availability
  • availability of funds
  • ensure availability
  • immediate availability

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Inflections

plural
availabilities

Word family

Usage patterns

  • availability of something
  • availability for something
  • availability to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have no availability time today.

    I have no availability today.

    'Availability' already implies time/freedom in this context; adding 'time' is redundant.

  • The availability of the tickets are low.

    The availability of the tickets is low.

    'Availability' is a singular noun, so the verb must be singular ('is'), even if 'tickets' is plural.

Don't confuse with

  • accessibility

    how easy something is to reach, enter, or use

    “The building is famous for its accessibility to wheelchairs.”

    Use 'availability' for whether something exists/is free, 'accessibility' for how easy it is to get to.

Academic collocations

Words that pair with "availability" in formal and academic writing

verb
assessensurelimitincrease
adjective
widespreadlimitedreadyincreasing
noun
dataresourcesinformationservices
preposition
offor

In context

Real-world examples

  • business

    We need to check the availability of the meeting room for tomorrow morning.

    Chúng ta cần kiểm tra xem phòng họp có trống vào sáng mai không.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc đặt phòng họp trước là quy trình phổ biến để tránh xung đột lịch trình.

  • daily life

    The availability of seasonal fruits like lychee depends on the time of year.

    Sự sẵn có của các loại trái cây theo mùa như vải thiều phụ thuộc vào thời điểm trong năm.

    Người Việt rất chú trọng vào thực phẩm 'mùa nào thức nấy', đặc biệt là các loại trái cây đặc sản như vải hay nhãn.

  • academic

    The limited availability of textbooks in remote areas affects students' learning quality.

    Sự thiếu hụt sách giáo khoa ở các vùng sâu vùng xa ảnh hưởng đến chất lượng học tập của học sinh.

    Vấn đề tiếp cận nguồn lực giáo dục ở vùng sâu vùng xa là một chủ đề thường xuyên được thảo luận trong các bài luận học thuật tại Việt Nam.

  • work career

    Please confirm your availability for an interview this Friday.

    Vui lòng xác nhận thời gian rảnh của bạn để tham gia phỏng vấn vào thứ Sáu này.

    Trong tuyển dụng, 'confirm availability' thường được hiểu là xác nhận xem ứng viên có thể sắp xếp thời gian theo lịch của công ty hay không.

  • daily life

    Ticket availability for the concert is decreasing rapidly.

    Số lượng vé còn lại cho buổi hòa nhạc đang giảm xuống nhanh chóng.

    Phản ánh xu hướng săn vé (booking) các sự kiện giải trí lớn đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'availability' không có một từ tương đương duy nhất mà thay đổi tùy ngữ cảnh: 'sự sẵn có' (vật chất), 'thời gian rảnh' (con người), hoặc 'tình trạng còn hàng' (thương mại).
  • Người Việt thường dùng cụm 'có trống lịch không' thay vì dịch sát nghĩa 'sự sẵn có của bạn' khi hỏi về thời gian của ai đó trong giao tiếp thân mật.

Etymology

From the verb 'avail' (Middle English, from Old French 'aval' meaning 'down' or 'to advantage') + suffix '-ability'. Developed in the 18th century to denote the quality of being capable of being used or obtained.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “availability” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove