auction
/ˈɔːkʃn/A public sale where goods are sold to the person offering the most money
Tiếng Việt
đấu giá
OÓK-shần
Nhấn mạnh âm 'OÓK' (giống âm 'o' kéo dài), âm 'shần' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Một cuộc bán công khai mà hàng hóa được bán cho người trả giá cao nhất.
Meanings
4 meanings
1A public sale in which things are sold to the person who offers the most money for them.nounbusiness
Một buổi bán đấu giá công khai, trong đó hàng hóa được bán cho người đưa ra mức giá cao nhất.
“He bought the painting at an auction.”
“Anh ấy đã mua bức tranh tại một buổi đấu giá.”
- The house was sold by auction.
- I try to buy furniture at auctions because it is cheaper that way.
- The estate is holding an auction to raise money.
- The horse will be put up for public auction.
Người học nên nhớ dùng giới từ 'at' khi nói về việc tham gia hoặc mua tại một buổi đấu giá cụ thể.
2The method of selling things to the highest bidder.nounbusiness
Phương thức bán hàng cho người trả giá cao nhất (hình thức đấu giá).
“The contract was awarded by auction.”
“Hợp đồng đã được trao thông qua hình thức đấu giá.”
- In a reverse auction, the price is driven steadily down.
- The goods were put up for sale by auction.
Dùng cụm 'by auction' để chỉ phương thức thực hiện giao dịch, khác với 'at auction' chỉ địa điểm/sự kiện.
3(Bridge) The first stage of a deal, in which players bid to determine the final contract.nounrecreation
(Trò chơi bài Bridge) Giai đoạn đầu của một ván bài, trong đó người chơi ra giá để xác định hợp đồng cuối cùng.
“The auction was competitive and resulted in a high contract.”
“Giai đoạn ra giá diễn ra cạnh tranh và dẫn đến một mức hợp đồng cao.”
Đây là nghĩa chuyên ngành trong bài Bridge, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng quan trọng trong thuật ngữ trò chơi.
4To sell something at an auction.verbbusiness
Bán một thứ gì đó thông qua hình thức đấu giá.
“The costumes from the movie are to be auctioned for charity.”
“Các trang phục trong bộ phim sẽ được đem đấu giá để làm từ thiện.”
- The stamps will be auctioned tomorrow.
- The family is auctioning off its art collection.
- Much of the estate was auctioned to pay debts.
Cụm 'auction off' thường được dùng khi muốn bán hết toàn bộ hoặc giải quyết một tài sản nào đó nhanh chóng bằng đấu giá.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- public auction
- charity auction
- online auction
- hold an auction
- conduct an auction
- attend an auction
- sell at auction
- buy at auction
- auction house
- auction room
- auction off
- be auctioned for charity
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- auctions
- third_person_singular
- auctions
- past_simple
- auctioned
- past_participle
- auctioned
- present_participle
- auctioning
Word family
- auctioneernoun
Usage patterns
- at auction
- by auction
- up for auction
- auction something
- auction something off
Avoid mistakes
Common mistakes
He sold it in an auction.
He sold it at an auction.
Use the preposition 'at' for the event, or 'by' for the method.
I made an auction for the house.
I made a bid for the house.
You make a 'bid' (an offer) at an auction; you do not make the auction itself unless you are organizing it.
Don't confuse with
- tender
a formal written offer to do work or supply goods for a fixed price
“The company put out a tender for the construction contract.”
Auctions usually involve open bidding upwards; tenders involve sealed bids.
Academic collocations
Words that pair with "auction" in formal and academic writing
- verb
- holdconductattend
- adjective
- publiconlinesilent
- noun
- pricesalebidder
- preposition
- atbyfor
In context
Real-world examples
- daily life
The rare antique vase was sold for a record price at the auction.
Chiếc bình cổ quý hiếm đã được bán với giá kỷ lục tại buổi đấu giá.
Thị trường đồ cổ và đấu giá nghệ thuật đang ngày càng phổ biến tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- business
Government bonds are often sold via a Dutch auction process.
Trái phiếu chính phủ thường được bán thông qua quy trình đấu giá Hà Lan.
Trong lĩnh vực tài chính tại Việt Nam, các thuật ngữ đấu giá chuyên sâu thường được sử dụng trong các giao dịch chứng khoán và trái phiếu.
- academic
The research analyzes the efficiency of different auction mechanisms.
Nghiên cứu phân tích hiệu quả của các cơ chế đấu giá khác nhau.
Đấu giá là một đề tài quan trọng trong kinh tế học và quản lý công tại các đại học Việt Nam.
- daily life
Many people now prefer using online auction sites like eBay or local platforms.
Nhiều người hiện nay thích sử dụng các trang đấu giá trực tuyến như eBay hoặc các nền tảng nội địa.
Thương mại điện tử phát triển mạnh tại Việt Nam dẫn đến sự gia tăng của các hình thức đấu giá trực tuyến trên mạng xã hội và ứng dụng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, đấu giá tài sản công (như đất đai hoặc biển số xe) là những sự kiện thu hút sự quan tâm lớn của dư luận và được quy định chặt chẽ bởi Luật Đấu giá tài sản.
- Hình thức 'đấu giá ngược' (người trả giá thấp nhất thắng) ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày nhưng thường xuất hiện trong đấu thầu dự án (tenders).
- Các buổi đấu giá từ thiện thường được tổ chức trong các sự kiện lớn để gây quỹ cho người nghèo hoặc trẻ em hiếu học.
Etymology
From Latin auction- 'increase', from the verb augere 'to increase'. The word originally denoted an increasing of bids. It dates back to the mid-16th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa song ngữ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.