any more
/ˌeni ˈmɔːr/Used in negative sentences to mean 'no longer' or 'not now'.
Tiếng Việt
nữa
EN-ni MO (r)
Nhấn mạnh vào âm 'MO'. Âm 'r' ở cuối trong tiếng Anh Mỹ đọc rõ hơn, trong tiếng Anh Anh thường là âm câm hoặc rất nhẹ.
Được dùng trong câu phủ định với nghĩa là 'không còn nữa' hoặc 'không còn vào lúc này'.
Meanings
2 meanings
1No longer; in the past but not now (used especially in negative sentences and questions).general
Không còn nữa; đã từng trong quá khứ nhưng bây giờ thì không (thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi).
“She doesn't work here any more.”
“Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa.”
- I don't know who to trust any more.
- They don't live in London any more.
- Why don't you call me any more?
Trong cấu trúc phủ định, 'any more' luôn đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'not... any more'.
2Now; at the present time (used in positive sentences, chiefly in North American English and dialects).daily life
Bây giờ; ở thời điểm hiện tại (dùng trong câu khẳng định, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và các phương ngữ).
“We never go out—all we do any more is watch TV.”
“Chúng tôi chẳng bao giờ đi đâu cả—tất cả những gì chúng tôi làm bây giờ chỉ là xem TV.”
- Everything is so expensive any more.
- It seems like it rains every day any more.
Đây là cách dùng đặc thù của tiếng Anh Mỹ (Positive Anymore). Người học nên cẩn thận vì nó có thể gây nhầm lẫn với nghĩa phủ định thông thường.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- not ... any more
- never ... any more
- hardly ... any more
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I don't want anymore cake.
I don't want any more cake.
When talking about quantity (how much of something), use two words: 'any more'.
She doesn't live here any longer.
She doesn't live here any more.
Both are correct, but 'any more' is very common in spoken English.
Don't confuse with
- anymore
adverb meaning 'any longer'
“I don't eat meat anymore.”
In British English, 'any more' (two words) is preferred. In US English, 'anymore' (one word) is standard for the adverb.
- any more
determiner + noun (quantity)
“I don't want any more cake.”
When referring to quantity (amount), ALWAYS use two words: 'any more'.
Academic collocations
Words that pair with "any more" in formal and academic writing
- verb
- occurexistfunction
In context
Real-world examples
- daily life
I don't eat fast food any more because I want to stay healthy.
Tôi không ăn đồ ăn nhanh nữa vì tôi muốn giữ gìn sức khỏe.
Xu hướng ăn uống lành mạnh (eat clean) đang trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam.
- business
The company doesn't accept paper applications any more.
Công ty không còn chấp nhận hồ sơ xin việc bằng giấy nữa.
Phản ánh quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại các doanh nghiệp Việt Nam.
- academic
Traditional craft villages are not as popular any more among the younger generation.
Các làng nghề truyền thống không còn được giới trẻ ưa chuộng nhiều nữa.
Đề cập đến vấn đề bảo tồn văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'any more' thường được dịch là 'nữa' và đặt ở cuối câu phủ định.
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'any more' (phó từ chỉ thời gian) và 'any more' (lượng từ). Cần lưu ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc dùng 'không... nữa' có thể mang sắc thái nuối tiếc hoặc khẳng định một sự thay đổi thói quen.
Etymology
From Old English 'ænig' (any) + 'māra' (more). Originally written as two words, the single-word form 'anymore' became common in North American English in the 20th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích chi tiết về ngữ pháp.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.