ant
/ænt/A small insect that lives in highly organized social groups or colonies.
Tiếng Việt
con kiến
æn(t)
Phát âm âm /æ/ (a bẹt) bằng cách mở rộng miệng, kết thúc bằng âm /n/ và bật nhẹ âm /t/ ở cuối.
Một loài côn trùng nhỏ sống thành bầy đàn có tổ chức xã hội cao.
Meanings
4 meanings
1A small insect that lives in highly organized groups. There are many types of ant.noungeneral
Một loài côn trùng nhỏ sống thành bầy đàn có tổ chức cao. Có rất nhiều loại kiến.
“The children spent all afternoon watching an ants' nest in the garden.”
“Bọn trẻ dành cả buổi chiều để quan sát một tổ kiến trong vườn.”
- A column of ants was marching across the kitchen floor.
- Worker ants forage for food to bring back to the queen and the colony.
Trong tiếng Việt, luôn dùng lượng từ 'con' trước 'kiến' (con kiến) khi chỉ một cá thể, và 'đàn' hoặc 'bầy' (đàn kiến) khi chỉ số nhiều. Chú ý phát âm âm cuối /t/ để không nhầm với 'an'.
2To be very excited or impatient about something and unable to stay still (usually used in the phrase 'have ants in your pants').nouninformal
Rất hào hứng hoặc thiếu kiên nhẫn về điều gì đó và không thể ngồi yên (thường dùng trong cụm từ 'have ants in your pants').
“He's got ants in his pants because he's going to the concert tonight.”
“Anh ấy cứ bồn chồn đứng ngồi không yên vì tối nay sẽ đi xem hòa nhạc.”
- Sit still for a minute! You act like you have ants in your pants.
Thành ngữ 'have ants in your pants' mang nghĩa bóng, tương đương với 'đứng ngồi không yên' hoặc 'như ngồi trên đống lửa' trong tiếng Việt. Luôn dùng dạng số nhiều 'ants' trong cụm từ này.
3A program that automatically searches the web for information; a web spider.nountechnology
Một chương trình tự động tìm kiếm thông tin trên web; một con nhện web (web spider).
“The search engine deploys ants to crawl and index newly published web pages.”
“Công cụ tìm kiếm triển khai các chương trình tự động (ants) để thu thập và lập chỉ mục các trang web mới xuất bản.”
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ này thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'chương trình thu thập dữ liệu', ít khi dịch sát nghĩa đen là 'con kiến'.
4To rub insects, especially ants, on one's body, perhaps to control parasites or clean feathers (used of birds).verbacademic
Hành vi chà xát côn trùng, đặc biệt là kiến, lên cơ thể, có thể để kiểm soát ký sinh trùng hoặc làm sạch lông (dùng cho loài chim).
“The ornithologist observed the crow anting on the lawn, carefully rubbing the crushed insects into its plumage.”
“Nhà điểu học quan sát con quạ đang chà kiến lên người trên bãi cỏ, cẩn thận xát những con côn trùng bị nghiền nát vào bộ lông của nó.”
- Many species of passerine birds have been recorded anting during the molting season.
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học (tắm kiến/chà kiến). Người học tiếng Anh thông thường rất hiếm khi gặp từ 'ant' dưới dạng động từ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- ants
- third_person_singular
- ants
- past_simple
- anted
- past_participle
- anted
- present_participle
- anting
Word family
- antlikeadjective
Usage patterns
- an ant colony
- have ants in your pants
- a bird ants
- ant oneself
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw a ant on the floor.
I saw an ant on the floor.
Because 'ant' starts with a vowel sound, you must use the article 'an' instead of 'a'.
The ant are working hard.
The ants are working hard.
When referring to multiple insects, you must use the plural form 'ants' with a plural verb.
He has ant in his pants.
He has ants in his pants.
The idiom requires the plural form 'ants'.
We found an ant's nest.
We found an ants' nest.
A nest belongs to the whole colony of ants, so the plural possessive (ants') is typically used, though 'ant nest' (as a compound noun) is also acceptable.
My ant gave me a birthday present.
My aunt gave me a birthday present.
Do not confuse the insect 'ant' with the family member 'aunt', even though they sound identical in many dialects.
Don't confuse with
- aunt
the sister of one's father or mother, or the wife of one's uncle
“My aunt is coming to visit us for the holidays.”
In American English, 'ant' and 'aunt' are usually pronounced exactly the same (homophones). Remember that 'aunt' has a 'u' and refers to a family member.
Academic collocations
Words that pair with "ant" in formal and academic writing
- verb
- foragebuildinfestcrawl
- adjective
- workerqueenarmysocialforaging
- noun
- colonyspeciesnestmoundbehavior
- preposition
- ofinon
In context
Real-world examples
- daily life
There are ants all over the sugar jar.
Có kiến bu đầy hũ đường.
Do khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, kiến là loài côn trùng rất phổ biến trong các hộ gia đình tại Việt Nam, đặc biệt là khi có thức ăn ngọt.
- business
Our team works together like a colony of ants.
Đội ngũ của chúng tôi làm việc cùng nhau như một đàn kiến.
Hình ảnh đàn kiến tượng trưng cho tinh thần làm việc nhóm, sự chăm chỉ và tính kỷ luật, những phẩm chất được đánh giá cao trong môi trường công sở Việt Nam.
- academic
Ants play a crucial role in soil aeration and nutrient cycling.
Kiến đóng vai trò quan trọng trong việc làm xốp đất và luân chuyển chất dinh dưỡng.
Việt Nam là một nước nông nghiệp, do đó vai trò sinh thái của các loài côn trùng như kiến đối với đất đai và cây trồng là một chủ đề học thuật quen thuộc.
- informal
He has ants in his pants waiting for the test results.
Anh ấy cứ bồn chồn đứng ngồi không yên khi chờ kết quả thi.
Giúp người học liên hệ thành ngữ tiếng Anh với cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt là 'đứng ngồi không yên' hoặc 'như ngồi trên đống lửa'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, con kiến thường tượng trưng cho sự chăm chỉ, cần cù, nhẫn nại và tinh thần đoàn kết. Điều này thể hiện rõ qua câu tục ngữ 'Kiến tha lâu cũng đầy tổ'.
- Do đặc thù khí hậu nhiệt đới, người Việt Nam rất quen thuộc với nhiều loại kiến khác nhau như kiến đen, kiến vàng, kiến lửa, và kiến gió.
- Lưu ý: 'Kiến ba khoang' (rove beetle) rất phổ biến ở Việt Nam và thường gây viêm da, nhưng về mặt sinh học chúng là bọ cánh cứng chứ không phải là loài kiến (ant).
Etymology
From Middle English 'amte', from Old English 'ǣmette', from Proto-West Germanic '*āmaitijā'. The word is historically related to 'emmet', which survives as a dialectal word for ant.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ví dụ thực tế và từ đồng nghĩa.