aunt
/ænt/The sister of someone's father or mother, or the wife of someone's uncle.
Tiếng Việt
cô, dì, bác, mợ, thím
An-từ (UK: On-từ)
Trong tiếng Anh Mỹ phát âm giống 'ant' (con kiến), trong tiếng Anh Anh phát âm kéo dài âm 'a' như chữ 'o' trong tiếng Việt.
Chị hoặc em của bố hoặc mẹ, hoặc vợ của bác, chú, cậu.
Meanings
2 meanings
1The sister of your father or mother; the wife of your uncle.family
Chị hoặc em gái của bố hoặc mẹ; vợ của bác, chú, hoặc cậu.
“My Aunt Alice is coming to visit us next week.”
“Dì Alice của tôi sẽ đến thăm gia đình tôi vào tuần tới.”
- We stopped off to visit my aunt and uncle in Boston.
- I have an aunt who lives in Canada.
- She is my maternal aunt.
Khi dịch sang tiếng Việt, cần xác định rõ người đó là chị hay em, bên nội hay bên ngoại để dùng từ xưng hô chính xác (cô, dì, bác, thím, mợ).
2Used by children, often with a first name, to address a woman who is a friend of their parents.family
Được trẻ em sử dụng, thường đi kèm với tên riêng, để gọi một người phụ nữ là bạn của bố mẹ chúng.
“Thank you for the gift, Auntie Sarah.”
“Cháu cảm ơn vì món quà, cô Sarah.”
- All the neighbors were known as aunt or uncle to the local children.
- She's not really my aunt, just a close family friend.
Trong văn hóa Việt Nam, trẻ em thường được dạy gọi bạn của bố mẹ là 'Cô' hoặc 'Bác' tùy theo độ tuổi so với bố mẹ, tương đương với cách dùng 'Auntie' trong tiếng Anh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- aunts
Avoid mistakes
Common mistakes
She is my uncle's wife, so she is my uncle.
She is my uncle's wife, so she is my aunt.
The female counterpart to an uncle is always an aunt, even if related by marriage.
I am visiting my ant.
I am visiting my aunt.
Confusion with the insect 'ant' due to similar pronunciation in American English.
Academic collocations
Words that pair with "aunt" in formal and academic writing
- verb
- visitlive withstay with
- adjective
- maternalpaternalgreatfavorite
- noun
- housevisit
- preposition
- tofrom
In context
Real-world examples
- daily life
My aunt always gives me lucky money during the Lunar New Year.
Dì tôi luôn mừng tuổi cho tôi vào dịp Tết Nguyên Đán.
Thể hiện truyền thống tặng tiền lì xì trong gia đình Việt Nam.
- business
I'm going to help my aunt with her small business at the local market.
Tôi sẽ đi giúp cô tôi kinh doanh tại chợ địa phương.
Phản ánh văn hóa kinh doanh hộ gia đình phổ biến ở Việt Nam.
- academic
In my sociology paper, I researched the role of maternal aunts in childcare.
Trong bài tiểu luận xã hội học, tôi đã nghiên cứu vai trò của các dì (chị em bên ngoại) trong việc chăm sóc trẻ em.
Phân tích cấu trúc gia đình đa thế hệ và sự hỗ trợ của họ hàng trong văn hóa Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh, 'aunt' dùng chung cho tất cả chị em của bố mẹ. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, cách gọi rất phức tạp: 'Cô' (em bố), 'Bác' (chị bố/mẹ), 'Dì' (em mẹ), 'Mợ' (vợ cậu), 'Thím' (vợ chú).
- Người Việt thường dùng 'Cô' hoặc 'Dì' để gọi những người phụ nữ là bạn của bố mẹ hoặc người lạ lớn tuổi hơn mình một chút để thể hiện sự tôn trọng.
- Hệ thống tôn ti trật tự trong gia đình Việt Nam rất quan trọng, việc dùng sai từ thay thế cho 'aunt' có thể bị coi là thiếu lễ phép.
Etymology
Middle English: from Old French ante, from Latin amita 'paternal aunt'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.