uncle
/ˈʌŋkl/The brother of one's father or mother, or the husband of one's aunt.
Tiếng Việt
chú, bác, cậu, dượng
ĂNG-khồ
Phát âm âm 'ʌ' giống âm 'ă' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'l' nhẹ bằng cách đưa đầu lưỡi chạm nướu hàm trên.
Anh hoặc em trai của bố hoặc mẹ, hoặc chồng của cô, dì, bác.
Meanings
7 meanings
1The brother of your mother or father; the husband of your aunt or uncle.nounfamily
Anh hoặc em trai của mẹ hoặc bố; chồng của dì, cô hoặc bác.
“He looks so much like his late uncle.”
“Anh ấy trông rất giống người chú quá cố của mình.”
- Uncle Ian is coming to stay for the weekend.
- The fortune left to her by her dead uncle.
- My favourite uncle always brought us gifts from his travels.
Người Việt cần lưu ý ngữ cảnh gia đình: dùng 'bác' nếu là anh, 'chú' nếu là em trai bố, 'cậu' nếu là em trai mẹ.
2Used by children, often with a first name, to address a man who is a close friend of their parents.nounsocial
Được trẻ em sử dụng, thường đi kèm với tên riêng, để gọi một người đàn ông là bạn thân của bố mẹ.
“We're going to see Uncle David this afternoon.”
“Chúng ta sẽ đi thăm chú David vào chiều nay.”
- Is Uncle Jim coming to my birthday party?
- He was a close family friend whom the children called uncle.
Cách dùng này tương tự như việc trẻ em Việt Nam gọi bạn của bố mẹ là 'chú' hoặc 'bác' để tỏ lòng kính trọng.
3Used as a polite way of addressing or referring to an older man, particularly in certain dialects.nounsocial
Được sử dụng như một cách lịch sự để xưng hô hoặc nhắc đến một người đàn ông lớn tuổi, đặc biệt là trong một số phương ngữ.
“The uncle who lives opposite my parents is always so warm and friendly.”
“Bác hàng xóm sống đối diện nhà bố mẹ tôi luôn rất nồng hậu và thân thiện.”
- In many Asian cultures, it is respectful to call an older man 'uncle'.
Trong tiếng Anh Mỹ, từ này đôi khi được dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi trong cộng đồng (như trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi).
4A person who acts as a source of advice, encouragement, or help in a way similar to a relative.noungeneral
Một người đóng vai trò là nguồn đưa ra lời khuyên, sự khích lệ hoặc giúp đỡ theo cách tương tự như một người thân.
“The boss smiled at us all like a benevolent uncle.”
“Ông sếp mỉm cười với tất cả chúng tôi như một người chú nhân từ.”
- He became a sort of unofficial uncle to the younger boys in the neighborhood.
Tính từ 'avuncular' (như một người chú) thường được dùng để mô tả tính cách này.
5A slang or dated term for a pawnbroker.nounrare
(Tiếng lóng, cũ) Từ chỉ người chủ tiệm cầm đồ.
“He had to visit his uncle to get some quick cash for his watch.”
“Anh ta phải đến chỗ 'ông chú' (tiệm cầm đồ) để lấy ít tiền mặt nhanh cho chiếc đồng hồ của mình.”
- He's gone to see his uncle with the silver tea set.
Đây là nghĩa cổ, ít dùng hiện nay. Cần tránh nhầm lẫn với nghĩa người thân trong gia đình.
6A cry used to indicate surrender, especially in children's games or wrestling.interjectiondaily life
Lời kêu lên để biểu thị sự đầu hàng, đặc biệt là trong các trò chơi của trẻ em hoặc đấu vật.
“He held him in a headlock until he cried uncle.”
“Nó kẹp cổ cậu ấy cho đến khi cậu ấy phải kêu đầu hàng.”
- The bully wouldn't let go until the boy yelled uncle.
- I'm not going to say uncle, no matter how hard you push.
Cụm từ 'cry uncle' là thành ngữ phổ biến ở Mỹ, tương đương với việc nói 'xin hàng' hoặc 'chịu thua' trong tiếng Việt.
7To address someone by the term 'uncle' or to act in the manner of an uncle.verbfamily
Gọi ai đó là 'chú/bác' hoặc cư xử theo phong cách của một người chú.
“He spent the afternoon uncling his nephew at the park.”
“Anh ấy dành cả buổi chiều để chơi đùa và chăm sóc đứa cháu trai ở công viên.”
- Stop uncling me; I'm not that much younger than you.
- He enjoys uncling the neighborhood kids with his magic tricks.
Dạng động từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường, thường chỉ dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- favourite uncle
- great-uncle
- rich uncle
- benevolent uncle
- maternal uncle
- paternal uncle
- cry uncle
- say uncle
- yell uncle
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- uncles
- third_person_singular
- uncles
- past_simple
- uncled
- past_participle
- uncled
- present_participle
- uncling
Word family
- avuncularadjective
- uncle, aunt, nephew, niecenoun
Usage patterns
- my uncle
- Uncle [Name]
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a uncle.
I have an uncle.
Use 'an' because 'uncle' begins with a vowel sound.
He is my aunt.
He is my uncle.
'Aunt' refers to females; 'uncle' refers to males.
my Uncle Ian
My uncle Ian / Uncle Ian
Do not capitalize 'uncle' unless it is part of a proper name or at the start of a sentence.
I am the nephew for him.
He is my uncle.
Natural English uses possessive pronouns (my, his) for family members.
They are my uncles.
They are my uncle and aunt.
When referring to a married couple, specify 'uncle and aunt' rather than using 'uncles' as a gender-neutral plural.
Don't confuse with
- aunt
the sister of one's father or mother
“My aunt and uncle are visiting together.”
Uncle is for males; Aunt is for females.
Academic collocations
Words that pair with "uncle" in formal and academic writing
- adjective
- maternalpaternalelderbenevolent
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
My uncle is coming over for dinner this Sunday.
Chú/bác tôi sẽ qua ăn tối vào Chủ nhật tuần này.
Trong gia đình Việt Nam, việc mời các bậc trưởng bối như chú bác đến dùng bữa là biểu hiện của sự gắn kết và kính trọng.
- business
I need to consult my uncle, who is an expert in commercial law, before signing this contract.
Tôi cần tham khảo ý kiến của chú tôi, một chuyên gia về luật thương mại, trước khi ký hợp đồng này.
Mối quan hệ gia đình (nepotism/networking) thường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự nghiệp và tư vấn chuyên môn tại Việt Nam.
- social
The local kids all call the neighborhood watchman 'Uncle Nam'.
Lũ trẻ trong khu phố đều gọi bác bảo vệ là 'Bác Nam'.
Người Việt có thói quen sử dụng các danh xưng gia đình (chú, bác) để gọi người lạ lớn tuổi nhằm thể hiện sự thân thiện và lễ phép.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Anh chỉ dùng một từ 'uncle', nhưng tiếng Việt phân biệt rất kỹ: 'Bác' (anh của bố/mẹ), 'Chú' (em trai của bố), 'Cậu' (em trai của mẹ), 'Dượng' (chồng của dì/cô).
- Trong văn hóa Việt Nam, 'Bác Hồ' (Uncle Ho) là cách gọi tôn kính nhất dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện sự gần gũi như người thân trong gia đình.
- Khi dịch từ 'uncle' sang tiếng Việt, người dịch cần biết rõ mối quan hệ gia đình cụ thể hoặc độ tuổi của nhân vật để chọn từ xưng hô phù hợp.
Etymology
From Middle English 'uncle', from Old French 'oncle', from Latin 'avunculus' (mother's brother), a diminutive of 'avus' (grandfather). Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các cụm từ liên quan đến 'uncle' trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các định nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh cho từ 'uncle'.