annually
/ˈænjuəli/Happening or calculated once every year
Tiếng Việt
hàng năm
AN-niu-ờ-li
Nhấn mạnh âm đầu AN, âm 'niu' đọc nhanh, 'ờ-li' đọc nhẹ dần
Xảy ra hoặc được tính toán mỗi năm một lần.
Meanings
2 meanings
1Once a year; every year.general
Mỗi năm một lần; hàng năm.
“The exhibition is held annually.”
“Cuộc triển lãm được tổ chức hàng năm.”
- The jazz festival is held annually in July.
- We meet annually to review the budget.
- The prize is awarded annually to the best student.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'annually' (trạng từ) và 'annual' (tính từ). Hãy nhớ 'annually' dùng để bổ nghĩa cho động từ.
2Calculated or considered over a period of one year.business
Được tính toán hoặc xem xét trong khoảng thời gian một năm.
“Both companies turn in pre-tax profits of over $5.5 million annually.”
“Cả hai công ty đều báo cáo lợi nhuận trước thuế hơn 5,5 triệu đô la hàng năm.”
- Your starting salary is £20,000 per annum and will be reviewed annually.
- The plant produces 500,000 tons of steel annually.
- Inflation is currently rising annually.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'annually' tương đương với 'per annum'. Tuy nhiên, 'annually' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- held annually
- awarded annually
- produced annually
- reviewed annually
- updated annually
- occur annually
- increase annually
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The event happens annualy.
The event happens annually.
Spelling error: 'annually' must have double 'l'.
We have an annually meeting.
We have an annual meeting.
Use the adjective 'annual' before a noun, not the adverb 'annually'.
It is calculated on an annually basis.
It is calculated on an annual basis.
The phrase is 'annual basis' (adjective + noun), not 'annually basis'.
Don't confuse with
- annual
happening once a year (adjective) or a book published once a year (noun)
“This is an annual event.”
Use 'annual' to describe a noun (annual meeting). Use 'annually' to describe an action (we meet annually).
Academic collocations
Words that pair with "annually" in formal and academic writing
- verb
- occurpublishreviewconduct
In context
Real-world examples
- daily life
The Tet festival is celebrated annually across Vietnam.
Lễ hội Tết được tổ chức hàng năm trên khắp Việt Nam.
Tết là ngày lễ quan trọng nhất trong năm của người Việt, đánh dấu chu kỳ hàng năm.
- business
All employees receive a performance review annually.
Tất cả nhân viên đều được đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm.
Các công ty tại Việt Nam thường thực hiện đánh giá cuối năm để quyết định thưởng Tết.
- academic
The research findings are published annually in the university journal.
Các kết quả nghiên cứu được công bố hàng năm trên tạp chí của trường đại học.
Việc xuất bản định kỳ là tiêu chuẩn trong hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
- business
We pay our land tax annually to the local authorities.
Chúng tôi nộp thuế đất hàng năm cho chính quyền địa phương.
Thực hiện nghĩa vụ thuế là một phần quan trọng trong quản lý tài chính hộ gia đình và doanh nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hàng năm' có thể đứng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh tính định kỳ.
- Người Việt thường liên kết các sự kiện 'annually' với các dịp lễ âm lịch (như giỗ tổ, Tết Trung Thu) hoặc dương lịch (tổng kết năm).
- Cụm từ 'thường niên' thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc doanh nghiệp thay cho 'hàng năm'.
Etymology
From Middle English *annuel*, from Old French, from Latin *annalis*, from *annus* 'year' + *-ly*.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chuyên ngành và cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.