annual
/ˈænjuəl/Happening once every year or relating to a period of one year
Tiếng Việt
hàng năm
ĂN-nyu-ồ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'ĂN', âm 'nyu' đọc nhanh và âm 'ồ' nhẹ ở cuối.
Xảy ra mỗi năm một lần hoặc liên quan đến khoảng thời gian một năm.
Meanings
4 meanings
1Happening or done once every yearadjectivegeneral
Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi năm một lần
“The company holds an annual meeting for all shareholders.”
“Công ty tổ chức một cuộc họp thường niên cho tất cả các cổ đông.”
- an annual event/report/conference
- The group hopes to turn the seminar into an annual event.
- The sponsored walk has become an annual event.
Dùng 'annual' đứng trước danh từ để chỉ những sự kiện mang tính định kỳ. Ví dụ: 'annual festival' (lễ hội hàng năm).
2Relating to a period of one yearadjectivebusiness
Liên quan đến khoảng thời gian một năm
“The average annual rainfall in this region is 700 mm.”
“Lượng mưa trung bình hàng năm ở vùng này là 700 mm.”
- an annual income/revenue/budget/fee/salary/turnover
- She has an annual income of over €200,000.
- The rise takes the annual rate of inflation to 1.6%.
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'annual' thường được dùng để tính toán các con số tổng kết trong một năm tài chính.
3A book, especially one for children, that is published once a year, with the same title each time but different contentsnoundaily life
Một cuốn sách, đặc biệt là dành cho trẻ em, được xuất bản mỗi năm một lần với cùng một tựa đề nhưng nội dung khác nhau; niên giám
“The children usually asked for comic or sporting annuals for Christmas.”
“Trẻ em thường yêu cầu các cuốn niên giám truyện tranh hoặc thể thao cho dịp Giáng sinh.”
- the “Sports Illustrated” college football annual
- I used to collect The Beano annuals every year.
Nghĩa này ít phổ biến hơn tính từ, thường dùng để chỉ các ấn phẩm đặc biệt xuất bản theo năm.
4Any plant that grows and dies within one year or seasonnountechnical
Bất kỳ loại thực vật nào sinh trưởng và chết đi trong vòng một năm hoặc một mùa; cây một năm
“Petunias are popular annuals for summer bedding.”
“Hoa dã yến thảo là loại cây một năm phổ biến để trồng trong các bồn hoa mùa hè.”
- Hardy annuals can be sown directly into the soil.
- The garden was filled with bright annuals.
Trong làm vườn và nông nghiệp, 'annuals' dùng để phân biệt với 'perennials' (cây lâu năm).
Word bank
Antonyms
Common phrases
- annual report
- annual general meeting
- annual conference
- annual income
- annual budget
- annual salary
- hardy annual
- summer annual
- comic annual
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The biologic annual conference happens twice a year.
The biologic biannual conference happens twice a year.
'Annual' means once a year. If it happens twice, use 'biannual'.
She receives an annually salary.
She receives an annual salary.
Use the adjective 'annual' before a noun, not the adverb 'annually'.
Don't confuse with
- perennial
lasting for a long time or happening repeatedly; (of plants) living for many years
“Roses are perennial plants.”
Annual = 1 year; Perennial = many years.
- biannual
happening twice a year
“The committee holds a biannual meeting in June and December.”
Biannual = 2 times per year; Biennial = once every 2 years.
- biennial
happening once every two years
“The biennial arts festival returns next year.”
Biennial = every 2 years.
Academic collocations
Words that pair with "annual" in formal and academic writing
- verb
- publishproducereport
- adjective
- averagetotalestimated
- noun
- reportmeetingconferencebudgetrate
- preposition
- onfor
In context
Real-world examples
- daily life
The Tet holiday is the most important annual festival in Vietnam.
Tết Nguyên Đán là lễ hội hàng năm quan trọng nhất tại Việt Nam.
Tết là sự kiện định kỳ quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, giúp bạn dễ hình dung về khái niệm 'annual'.
- business
Employees look forward to their annual bonus at the end of the year.
Nhân viên mong đợi khoản tiền thưởng hàng năm vào cuối năm.
Khái niệm 'thưởng Tết' hoặc 'thưởng tháng 13' là một phần quan trọng trong đời sống công sở tại Việt Nam.
- academic
The university requires an annual health check-up for all students.
Trường đại học yêu cầu khám sức khỏe hàng năm cho tất cả sinh viên.
Các thủ tục hành chính định kỳ tại trường học Việt Nam thường sử dụng thuật ngữ này.
- general
Farmers depend on the annual monsoon rains for their rice crops.
Nông dân phụ thuộc vào những cơn mưa gió mùa hàng năm cho vụ lúa của mình.
Việt Nam là nước nông nghiệp, chu kỳ thời tiết hàng năm ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'annual' thường được dịch là 'hàng năm' hoặc 'thường niên'. 'Thường niên' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc kinh doanh (ví dụ: Đại hội đồng cổ đông thường niên).
- Khi nói về cây cối, người Việt dùng từ 'cây hằng năm' để chỉ các loại cây trồng có vòng đời ngắn như lúa, ngô, trái ngược với 'cây lâu năm'.
Etymology
Middle English: from Old French annuel, from Late Latin annualis, based on Latin annus 'year'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.