ambassador
/æmˈbæsədər/An official sent by a country to be its representative in a foreign country, or a person who represents and promotes a particular activity.
Tiếng Việt
đại sứ
ăm-BÁ-xơ-đờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BÁ'. Âm 's' ở giữa đọc nhẹ như chữ 'x' trong tiếng Việt.
Quan chức được một quốc gia cử đi làm đại diện tại nước ngoài, hoặc người đại diện và quảng bá cho một hoạt động cụ thể.
Meanings
2 meanings
1An official who lives in a foreign country as the senior representative there of their own country.politics
Một quan chức sống ở nước ngoài với tư cách là đại diện cấp cao nhất của quốc gia họ tại đó.
“The US ambassador was recalled to Washington in protest.”
“Đại sứ Hoa Kỳ đã được triệu hồi về Washington để phản đối.”
- She served as a roving ambassador, with 51 trips to foreign countries by 2024.
- The British Ambassador to Italy resides in Rome.
- He is a former ambassador to the UN.
- The King sent an ambassador to Paris to negotiate the treaty.
Trong ngoại giao, luôn dùng giới từ 'to' sau 'ambassador' để chỉ quốc gia nơi họ đang công tác (ví dụ: Ambassador to Vietnam).
2A person who represents or promotes a particular activity, group, or brand.business
Người đại diện hoặc quảng bá cho một hoạt động, nhóm hoặc thương hiệu cụ thể.
“The best ambassadors for the sport are the players themselves.”
“Những đại sứ tốt nhất cho thể thao chính là bản thân các vận động viên.”
- She has been appointed as a goodwill ambassador for UNICEF.
- The company chose the actor as their global brand ambassador.
- Students act as ambassadors for the university during open days.
Cụm từ 'Brand ambassador' (đại sứ thương hiệu) cực kỳ phổ biến trong marketing tại Việt Nam, thường dùng để chỉ những người nổi tiếng đại diện cho nhãn hàng.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- former ambassador
- British ambassador
- French ambassador
- brand ambassador
- goodwill ambassador
- act as ambassador
- appoint ambassador
- recall ambassador
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- ambassadors
Word family
- ambassadorialadjective
- embassynoun
Usage patterns
- ambassador to [country]
- ambassador for [cause/organization]
Avoid mistakes
Common mistakes
The ambassador of France
The French ambassador / The ambassador to France
Use 'French ambassador' for nationality, or 'Ambassador to [Country]' for destination. 'Ambassador of' is less common for countries but used for organizations (e.g., Ambassador of Peace).
She is an ambassador of the brand.
She is a brand ambassador for the company.
In business contexts, 'for' is the preferred preposition.
Academic collocations
Words that pair with "ambassador" in formal and academic writing
- verb
- appointrecallexpelwithdrawaccredit
- adjective
- formeractingforeignroving
- noun
- rankpostresidence
- preposition
- toinat
In context
Real-world examples
- politics
Mr. Nam was appointed as the Vietnamese Ambassador to Japan.
Ông Nam đã được bổ nhiệm làm Đại sứ Việt Nam tại Nhật Bản.
Việc bổ nhiệm đại sứ là một sự kiện ngoại giao quan trọng thường được đưa tin trên các phương tiện truyền thông chính thống tại Việt Nam.
- business
Many Vietnamese celebrities aim to become brand ambassadors for luxury fashion labels.
Nhiều người nổi tiếng tại Việt Nam đặt mục tiêu trở thành đại sứ thương hiệu cho các nhãn hàng thời trang xa xỉ.
Khái niệm đại sứ thương hiệu gắn liền với sự thành công và tầm ảnh hưởng của nghệ sĩ trong văn hóa đại chúng Việt Nam.
- academic
As a student ambassador, you will represent our university to high school students.
Với tư cách là đại sứ sinh viên, bạn sẽ đại diện cho trường đại học của chúng ta trước các học sinh trung học.
Các chương trình 'Đại sứ sinh viên' đang ngày càng phổ biến tại các trường đại học lớn ở Việt Nam để thu hút tuyển sinh.
- daily life
H'Hen Nie is a well-known goodwill ambassador for various social projects in Vietnam.
H'Hen Niê là đại sứ thiện chí nổi tiếng của nhiều dự án xã hội tại Việt Nam.
Đại sứ thiện chí (Goodwill ambassador) là thuật ngữ quen thuộc khi nói về các hoa hậu hoặc người có sức ảnh hưởng làm từ thiện.
- politics
The ambassador hosted a formal reception at the embassy to celebrate National Day.
Ngài đại sứ đã tổ chức một buổi chiêu đãi trang trọng tại đại sứ quán để kỷ niệm ngày Quốc khánh.
Các đại sứ quán tại Hà Nội thường tổ chức tiệc chiêu đãi vào ngày Quốc khánh của nước họ, đây là nghi thức ngoại giao tiêu chuẩn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khi xưng hô với đại sứ trong các bối cảnh trang trọng, người ta thường dùng 'Ngài Đại sứ' (Your Excellency/Mr. Ambassador).
- Từ 'Đại sứ' mang sắc thái rất trang trọng, khác với 'Sứ giả' (messenger/emissary) thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Người Việt phân biệt rõ 'Đại sứ' (Ambassador - đứng đầu Đại sứ quán tại thủ đô) và 'Tổng lãnh sự' (Consul General - đứng đầu Lãnh sự quán tại các thành phố khác như TP.HCM).
Etymology
Late 14th century, from French ambassadeur, from Old Italian ambasciatore, from Old Provençal ambaisador, likely deriving from Latin ambactus (servant, vassal), of Germanic origin (compare Gothic andbahts 'servant').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ Anh-Việt chi tiết.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.