Skip to content
Dictionary

alcoholic

/ˌælkəˈhɑːlɪk/
B1adjective

Connected with alcohol, containing alcohol, or relating to a person addicted to alcohol

Concreteness 3.4/5 · Abstract
Illustration of "alcoholic"

Tiếng Việt

có cồn / người nghiện rượu

An-kơ-HÓ-lịch

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'HÓ', âm 'k' ở cuối đọc nhẹ như tiếng Việt.

Liên quan đến chất cồn, chứa cồn, hoặc liên quan đến người nghiện rượu.

Meanings

4 meanings

  1. 1Connected with or containing alcoholadjectivefood

    Có chứa cồn hoặc liên quan đến chất cồn

    “They only serve alcoholic drinks in the bar upstairs.”

    “Họ chỉ phục vụ các loại đồ uống có cồn ở quầy bar tầng trên.”

    • Could I have something non-alcoholic, like orange juice, please?
    • The fruit juice is allowed to ferment until it becomes alcoholic.

    Trong tiếng Việt, 'alcoholic drinks' thường được dịch chung là 'đồ uống có cồn' hoặc cụ thể hơn là 'rượu bia'.

  2. 2Caused by drinking alcoholadjectivehealth

    Gây ra bởi việc uống rượu bia

    “The guests left in an alcoholic haze.”

    “Những vị khách rời đi trong trạng thái mơ màng vì say rượu.”

    Dùng để mô tả trạng thái hoặc hệ quả trực tiếp từ việc tiêu thụ chất cồn.

  3. 3Regularly drinking too much alcohol and unable to stop easily, so that it has become an illnessadjectivehealth

    Thường xuyên uống quá nhiều rượu và không thể dừng lại dễ dàng, đến mức trở thành một bệnh lý

    “They were worried about their alcoholic daughter.”

    “Họ lo lắng về cô con gái nghiện rượu của mình.”

    Khi dùng làm tính từ cho người, nó mang sắc thái nghiêm trọng về mặt y tế/tâm lý hơn là chỉ say rượu nhất thời.

  4. 4A person who regularly drinks too much alcohol and cannot easily stop drinking, so that it has become an illnessnounhealth

    Người nghiện rượu; người mắc chứng nghiện rượu mãn tính

    “Howe was turning into an alcoholic because of the stress of his job.”

    “Howe đang dần trở thành một người nghiện rượu vì áp lực công việc.”

    • He is a recovering alcoholic who has been sober for ten years.
    • Support groups can be very helpful for alcoholics trying to quit.

    Phân biệt giữa 'drunkard' (người hay say sưa - mang tính miệt thị) và 'alcoholic' (người nghiện rượu - mang tính chẩn đoán y khoa).

Word bank

Common phrases

  • alcoholic drink
  • alcoholic beverage
  • alcoholic haze
  • alcoholic poisoning
  • recovering alcoholic
  • chronic alcoholic
  • become an alcoholic

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
alcoholics

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is an alcohol.

    He is an alcoholic.

    Use 'alcoholic' (noun) for the person, 'alcohol' is the substance.

  • I want a non-alcohol drink.

    I want a non-alcoholic drink.

    Use the adjective form 'non-alcoholic' to describe beverages.

Don't confuse with

  • alcohol

    the liquid substance itself

    “This beer contains 5% alcohol.”

    Use 'alcohol' for the substance, 'alcoholic' for the adjective or the person.

Academic collocations

Words that pair with "alcoholic" in formal and academic writing

verb
consumecontainavoidtreat
adjective
highlowchronicsevere
noun
beveragedrinkconsumptioncontent

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnam, many restaurants offer both alcoholic and soft drinks for parties.

    Tại Việt Nam, nhiều nhà hàng cung cấp cả đồ uống có cồn và nước ngọt cho các bữa tiệc.

    Văn hóa ăn uống tại Việt Nam thường đi kèm với bia rượu, nhưng xu hướng sử dụng đồ uống không cồn đang tăng lên.

  • business

    Strict laws against driving while under the influence of alcoholic beverages have been implemented.

    Các quy định nghiêm ngặt cấm lái xe khi có nồng độ cồn đã được thực thi.

    Nghị định 100 tại Việt Nam quy định mức phạt rất nặng đối với hành vi lái xe sau khi sử dụng rượu bia.

  • academic

    The research studied the long-term effects of alcoholic consumption on liver health.

    Nghiên cứu đã xem xét các tác động dài hạn của việc tiêu thụ chất cồn đối với sức khỏe của gan.

    Các vấn đề về gan liên quan đến rượu bia là một chủ đề y tế cộng đồng quan trọng tại Việt Nam.

  • daily life

    He joined a support group to help him manage his life as a recovering alcoholic.

    Anh ấy đã tham gia một nhóm hỗ trợ để giúp quản lý cuộc sống như một người đang cai nghiện rượu.

    Mô hình nhóm hỗ trợ cai nghiện rượu (như AA) đang dần trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'nhậu' thường được dùng để chỉ việc uống đồ uống có cồn cùng với thức ăn trong bối cảnh xã hội.
  • Khái niệm 'alcoholic' (người nghiện rượu) đôi khi bị nhầm lẫn với người hay đi 'nhậu', tuy nhiên 'alcoholic' ám chỉ sự phụ thuộc về mặt bệnh lý.
  • Việc mời rượu bia thường được xem là một nét văn hóa giao tiếp, nhưng hiện nay đang có sự thay đổi nhận thức về tác hại của nó.

Etymology

Derived from 'alcohol' (from Medieval Latin, originally from Arabic 'al-kuḥl') + suffix '-ic' (from Latin '-icus'). The sense of a person addicted to alcohol appeared in the late 19th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “alcoholic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove