again
/əˈɡeɪn/One more time, or returning to a previous place or state
Tiếng Việt
lại
ơ-GÊN
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'GÊN', âm 'ơ' đọc nhẹ và nhanh.
Một lần nữa, hoặc trở lại trạng thái/vị trí ban đầu.
Meanings
6 meanings
1One more time; on another occasion.general
Một lần nữa; vào một dịp khác.
“This must never happen again.”
“Chuyện này tuyệt đối không được xảy ra lần nữa.”
- Could you spell your name again please?
- Don’t be late again.
- He opened the door and closed it again.
Đây là cách dùng phổ biến nhất. 'Again' thường đứng cuối câu trong tiếng Anh, tương đương với việc thêm 'lại' hoặc 'lần nữa' vào câu tiếng Việt.
2Showing that somebody or something is in the same place or state that they were in originally.general
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó trở lại vị trí hoặc trạng thái ban đầu.
“We're very happy to be here together again.”
“Chúng tôi rất hạnh phúc khi được ở đây cùng nhau một lần nữa.”
- Get some rest and you’ll soon be well again.
- He's back home again.
- The sun came out again.
Thường dịch là 'trở lại' hoặc 'lại'. Ví dụ: 'well again' nghĩa là 'khỏe lại'.
3Used to ask somebody to tell you something or repeat something that you think they have told you already.communication
Dùng để yêu cầu ai đó nhắc lại điều gì đó mà bạn nghĩ họ đã nói rồi.
“What was the name again?”
“Tên bạn là gì nhỉ (mình quên mất rồi)?”
- Who did you say you were again?
- Sorry, what was that again?
Trong ngữ cảnh này, 'again' không hẳn là lặp lại hành động mà mang nghĩa 'nhắc lại để nhớ'. Người Việt thường thêm từ 'nhỉ' hoặc 'là gì ấy nhỉ' để hỏi một cách lịch sự.
4Used to introduce a fact or an opinion that contrasts with what you have just said.communication
Dùng để đưa ra một sự thật hoặc ý kiến trái ngược với điều vừa nói.
“We might buy it but then again we might not.”
“Chúng tôi có thể sẽ mua nó, nhưng mặt khác, cũng có thể là không.”
- I love the job, but then again, the commute is terrible.
- He's a great player, but there again, he's getting old.
Cụm 'then again' tương đương với 'nhưng xét cho cùng' hoặc 'nhưng mặt khác' trong tiếng Việt.
5Added to an amount that is already there.finance
Cộng thêm vào một lượng đã có sẵn (thường dùng để so sánh gấp đôi, gấp rưỡi).
“The cost is about half as much again as it was two years ago.”
“Chi phí hiện nay tăng thêm một nửa so với hai năm trước.”
- It's as big again as the old one.
- She earns as much again as her husband.
Cấu trúc 'as much again as' khá khó với người Việt, nó có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'thêm một lượng tương đương'.
6Used to show that a comment or fact is connected with what you have just said.formal
Dùng để chỉ ra rằng một nhận xét hoặc sự thật có liên quan đến điều vừa mới nói.
“And again, we must think of the cost.”
“Và một lần nữa, chúng ta phải cân nhắc về chi phí.”
- Again, I must emphasize the importance of safety.
- Here again, the evidence is inconclusive.
Thường dùng ở đầu câu trong văn phong trang trọng để nhấn mạnh sự liên kết giữa các ý.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- never again
- once again
- yet again
- over and over again
- time and again
- now and again
- try again
- start again
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
Usage patterns
- do something again
- never again
- once again
- all over again
- then again
Avoid mistakes
Common mistakes
I will do it a second time again.
I will do it again.
'Again' already implies a repetition; 'a second time' is redundant if used with 'again' in this context.
Please repeat again.
Please repeat.
'Repeat' means to do/say again, so 'repeat again' is tautological (though common in spoken English).
Don't confuse with
- against
in opposition to
“He leaned against the wall.”
'Again' is for repetition; 'against' is for opposition or contact.
Academic collocations
Words that pair with "again" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateemphasizeillustrate
In context
Real-world examples
- daily life
Can you say that again? I didn't hear you clearly.
Bạn có thể nói lại lần nữa không? Mình nghe không rõ lắm.
Trong văn hóa Việt Nam, việc nhờ người khác nhắc lại lời nói khi không nghe rõ là cử chỉ thông thường để duy trì sự tôn trọng trong giao tiếp.
- business
We need to review the contract again before signing.
Chúng ta cần xem lại hợp đồng một lần nữa trước khi ký kết.
Tính cẩn thận 'cẩn tắc vô ưu' luôn được coi trọng trong kinh doanh tại Việt Nam, đặc biệt là các văn bản giấy tờ.
- academic
Once again, the research highlights the importance of environmental protection.
Một lần nữa, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Cấu trúc 'một lần nữa' thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc diễn thuyết tại Việt Nam để khẳng định lại luận điểm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'lại' thường đứng sau động từ để chỉ sự lặp lại (ví dụ: làm lại, nói lại).
- Từ 'lại' cũng có thể biểu thị ý nghĩa 'ngược lại' hoặc 'trở lại' tùy vào ngữ cảnh văn hóa giao tiếp.
- Người Việt thường dùng 'lại' kết hợp với các từ chỉ cảm xúc để nhấn mạnh sự ngạc nhiên về một hành động lặp lại không mong muốn.
Etymology
From Old English ongēan, meaning 'opposite, back'. The sense development moved from 'in the opposite direction' to 'back to the original place' and 'anew'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.