Skip to content
Dictionary

ad

/æd/
B1noun

An informal short form of 'advertisement', referring to a notice or picture promoting a product, job, or service.

Concreteness 4.5/5 · Concrete
Illustration of "ad"

Tiếng Việt

quảng cáo

ae-đờ

Phát âm giống âm 'a' bẹt (miệng mở rộng sang hai bên), kết thúc bằng âm 'đ' nhẹ ở cuối.

Dạng viết tắt thân mật của 'advertisement', chỉ một thông báo, hình ảnh hoặc phim nhằm quảng bá sản phẩm, công việc hoặc dịch vụ.

Meanings

4 meanings

  1. 1A notice, picture, or film telling people about a product, job, or service (informal for advertisement).nounbusiness

    Một thông báo, hình ảnh, hoặc đoạn phim giới thiệu cho mọi người về một sản phẩm, công việc, hoặc dịch vụ (cách nói thân mật của advertisement).

    “The TV ads were first run last year.”

    “Các quảng cáo trên TV đã được phát sóng lần đầu vào năm ngoái.”

    • She took out a full-page ad in a women's magazine.
    • We put an ad in the local paper to sell the car.
    • I hate all those pop-up ads on websites.
    • He was scanning the classified ads for a job.

    Người Việt thường dùng từ này rất nhiều khi nói về marketing. Hãy nhớ 'ad' là danh từ đếm được, nên số nhiều là 'ads'.

  2. 2(In tennis) The point scored immediately after deuce; short for 'advantage'.nounsports

    (Trong tennis) Điểm ghi được ngay sau khi tỉ số đang hòa (deuce); viết tắt của 'advantage' (lợi thế).

    “It was his ad, so he only needed one more point to win the game.”

    “Đó là điểm lợi thế của anh ấy, vì vậy anh ấy chỉ cần thêm một điểm nữa để thắng ván đấu.”

    Trong giới chơi tennis ở Việt Nam, người ta thường nói 'lợi ngoài' (ad-out) hoặc 'lợi trong' (ad-in) thay vì dịch hoàn toàn sang tiếng Việt.

  3. 3Relating to advertising or advertisements.adjectivebusiness

    Liên quan đến quảng cáo hoặc các mẩu quảng cáo.

    “Who created the concept for the ad campaign?”

    “Ai là người đã tạo ra ý tưởng cho chiến dịch quảng cáo này?”

    • She works as a high-powered ad executive.
    • The company increased its ad spending this quarter.
    • Ad revenue has dropped significantly for print media.

    Khi đóng vai trò tính từ, 'ad' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: 'ad agency' (công ty quảng cáo).

  4. 4Used in the Christian calendar to show a particular number of years since the year when Jesus Christ was believed to have been born (abbreviation for Anno Domini).adverbgeneral

    Được sử dụng trong lịch Kitô giáo để chỉ một số năm cụ thể kể từ năm Chúa Giêsu được tin là đã ra đời (viết tắt của Anno Domini - Sau Công Nguyên).

    “The temple was built in 55 AD.”

    “Ngôi đền được xây dựng vào năm 55 sau Công Nguyên.”

    • The Roman Empire fell in 476 AD.
    • Life in the first century AD was very different.

    Ký hiệu AD có thể đặt trước hoặc sau con số (AD 55 hoặc 55 AD đều được), trong khi BC (Trước Công Nguyên) luôn đặt sau con số.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • classified ad
  • TV ad
  • newspaper ad
  • online ad
  • place an ad
  • run an ad

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
ads

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw an add for a new car.

    I saw an ad for a new car.

    Do not confuse the noun 'ad' (advertisement) with the verb 'add' (addition).

  • He put an advert in the paper.

    He put an ad in the paper.

    While 'advert' is correct in UK English, 'ad' is the universally accepted short form in both US and UK English.

Don't confuse with

  • add

    to put something with something else

    “Please add sugar to my tea.”

    'Ad' is short for advertisement; 'add' is a verb for math or increasing quantity.

In context

Real-world examples

  • daily life

    I saw an ad for a new smartphone on Facebook today.

    Hôm nay tôi thấy một quảng cáo điện thoại thông minh mới trên Facebook.

    Mạng xã hội như Facebook là kênh tiếp cận quảng cáo phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.

  • business

    Our company needs to increase its digital ad budget to reach more customers.

    Công ty chúng ta cần tăng ngân sách quảng cáo kỹ thuật số để tiếp cận thêm nhiều khách hàng.

    Chuyển đổi số và quảng cáo trực tuyến đang là xu hướng chủ đạo trong kinh doanh tại thị trường Việt Nam.

  • academic

    The historic temple was built around 1000 AD.

    Ngôi đền lịch sử này được xây dựng vào khoảng năm 1000 sau Công Nguyên.

    Khi học về lịch sử thế giới hoặc lịch sử Việt Nam (như thời Lý, Trần), bạn thường gặp ký hiệu AD (Sau Công Nguyên).

  • sports

    The score is deuce, and now it's ad-in for the server.

    Tỉ số đang hòa (deuce), và bây giờ là lợi thế giao bóng (ad-in) cho người giao bóng.

    Quần vợt (Tennis) là môn thể thao phổ biến trong giới công chức và doanh nhân Việt Nam, các thuật ngữ này thường được giữ nguyên tiếng Anh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'quảng cáo' được dùng chung cho cả 'ad', 'advertisement' và 'commercial'.
  • Trong văn hóa mạng (social media) tại Việt Nam, từ 'Ad' (viết tắt của Admin) thường bị nhầm lẫn với 'ad' (quảng cáo). Bạn cần phân biệt dựa trên ngữ cảnh.
  • Ký hiệu 'AD' trong lịch sử thường được người Việt gọi là 'Sau Công Nguyên' (SCN), đối lập với 'BC' là 'Trước Công Nguyên' (TCN).

Etymology

Noun sense: Shortening of 'advertisement', first recorded in the mid-19th century. Adverb sense (AD): Abbreviation of Latin 'Anno Domini' (in the year of the Lord).

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “ad” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove