abortion
/əˈbɔːrʃn/The deliberate ending of a pregnancy at an early stage, or the medical operation to do this.
Tiếng Việt
sự phá thai
ờ-BÓ-sần
Âm tiết thứ hai 'BÓ' được nhấn mạnh, âm cuối đọc nhẹ giống chữ 'sần' trong tiếng Việt.
Sự chấm dứt thai kỳ có chủ ý ở giai đoạn đầu, hoặc ca phẫu thuật y tế để thực hiện việc này.
Meanings
4 meanings
1The deliberate ending of a pregnancy at an early stage.social
Sự chấm dứt thai kỳ có chủ ý ở giai đoạn đầu (sự phá thai).
“He declared that he is opposed to abortion.”
“Ông tuyên bố rằng ông phản đối việc phá thai.”
- Abortion is illegal in some countries.
- There are strong arguments for and against abortion.
- The group campaigns for abortion rights.
Trong ngữ cảnh này, từ thường được dùng như một danh từ không đếm được (uncountable) để chỉ một khái niệm hay vấn đề xã hội.
2A medical operation to end a pregnancy at an early stage.medical
Một ca phẫu thuật y tế để chấm dứt thai kỳ ở giai đoạn đầu (nạo phá thai).
“She decided to have an abortion.”
“Cô ấy đã quyết định phá thai.”
- She had an abortion when she was a teenager.
- The doctor agreed to perform an abortion.
- Access to safe abortion services is limited in rural areas.
Luôn dùng với động từ 'have' (đối với người mang thai) hoặc 'perform' (đối với bác sĩ), KHÔNG dùng 'make' hay 'do'.
3The process of giving birth to a baby before it is fully developed and able to survive (miscarriage).technical
Quá trình sinh ra một đứa trẻ trước khi nó phát triển hoàn thiện và có thể sống sót (sự sẩy thai/phá thai tự nhiên).
“The virus can cause spontaneous abortion in cattle.”
“Virus có thể gây sẩy thai tự nhiên ở gia súc.”
- We expect to see late abortions and birth abnormalities as a result of the radiation leak.
- Spontaneous abortion occurs in about 15-20% of recognized pregnancies.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành y tế hoặc sinh học. Cụm 'spontaneous abortion' đồng nghĩa với từ 'miscarriage' (sẩy thai) trong đời sống hàng ngày.
4Something considered to be a complete failure or to be extremely bad or ugly.general
Một thứ gì đó được coi là thất bại hoàn toàn hoặc cực kỳ tồi tệ, xấu xí.
“One local man described the new building as an abortion.”
“Một người đàn ông địa phương mô tả tòa nhà mới là một sự thất bại thảm hại.”
- This whole project is an absolute abortion of truth.
- The plan was an abortion from the start.
Tuyệt đối lưu ý: Nghĩa này mang tính xúc phạm (offensive) rất mạnh. Bạn nên tránh sử dụng nghĩa này trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thực sự hiểu rõ mức độ châm biếm của nó.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- legal abortion
- illegal abortion
- spontaneous abortion
- perform an abortion
- have an abortion
- anti-abortion
- abortion clinic
- abortion pill
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
Inflections
- plural
- abortions
Word family
- abortiveadjective
- abortivelyadverb
- abortverb
Usage patterns
- have an abortion
- perform an abortion
- support abortion
- oppose abortion
Avoid mistakes
Common mistakes
She made an abortion.
She had an abortion.
We use the verb 'have' (as a patient) or 'perform' (as a doctor), not 'make'.
The abortion of the project.
The abandonment of the project.
While 'abortion' can mean failure, 'abandonment' or 'cancellation' is preferred for projects in neutral contexts to avoid offensive connotations.
Don't confuse with
- miscarriage
the natural and accidental ending of a pregnancy
“She sadly suffered a miscarriage at ten weeks.”
Use 'miscarriage' for natural/accidental loss; 'abortion' usually implies a deliberate choice in non-technical contexts.
Academic collocations
Words that pair with "abortion" in formal and academic writing
- verb
- performinducelegalizeprohibit
- adjective
- legalsafespontaneousinducedcontroversial
- noun
- ratelawrightsclinic
- preposition
- on
In context
Real-world examples
- politics
The country recently changed its laws regarding abortion.
Quốc gia này gần đây đã thay đổi luật liên quan đến việc phá thai.
Chủ đề luật phá thai thường được thảo luận rộng rãi trên bình diện quốc tế và trong các môn học xã hội ở Việt Nam.
- medical
She is scheduled to perform an abortion tomorrow morning.
Cô ấy có lịch thực hiện một ca phá thai vào sáng mai.
Thể hiện cách dùng từ trong ngữ cảnh y tế, nơi các bác sĩ và chuyên gia y tế thực hiện thủ thuật này một cách chuyên môn.
- academic
The ethics of abortion is a common topic in university debates.
Vấn đề đạo đức của việc phá thai là một chủ đề phổ biến trong các cuộc tranh luận ở trường đại học.
Người học sinh viên Việt Nam thường gặp chủ đề này trong các kỳ thi viết IELTS hoặc tranh luận tiếng Anh.
- daily life
They visited a local abortion clinic for counseling.
Họ đã đến một phòng khám phá thai ở địa phương để được tư vấn.
Phản ánh thực tế đời sống xã hội nơi có các dịch vụ tư vấn sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình.
- academic
Spontaneous abortion is the medical term for a miscarriage.
Sẩy thai tự nhiên là thuật ngữ y khoa để chỉ việc sẩy thai.
Quan trọng cho sinh viên y khoa hoặc những người đọc tài liệu y tế tiếng Anh tại Việt Nam để phân biệt thuật ngữ.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, phá thai là hợp pháp và dịch vụ này được cung cấp tại các cơ sở y tế. Tuy nhiên, luật pháp Việt Nam nghiêm cấm việc phá thai vì lý do lựa chọn giới tính thai nhi.
- Mặc dù được pháp luật cho phép, chủ đề phá thai vẫn là một vấn đề nhạy cảm trong văn hóa và xã hội Việt Nam do ảnh hưởng của các giá trị truyền thống gia đình và tín ngưỡng.
- Trong văn cảnh tiếng Anh, từ 'abortion' thường được liên kết chặt chẽ với các cuộc tranh luận chính trị gay gắt (đặc biệt ở Mỹ giữa phe 'pro-choice' và 'pro-life'), điều này có thể khác với cách nhìn nhận ở Việt Nam.
Etymology
From Latin abortio(n-), from abortus, past participle of aboriri 'miscarry', from ab- 'away, from' + oriri 'be born'. The term dates back to the mid-16th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phát âm và ví dụ chi tiết cho từ vựng y tế và xã hội.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.