Skip to content
Dictionary

xenophobia

/ˌzenəˈfəʊbiə/
C2noun

A strong feeling of dislike or fear of people from other countries.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự bài ngoại

ZE-nơ-FÂU-bi-ờ

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'ZE' và âm tiết thứ ba 'FÂU'. Âm 'bi-ờ' đọc lướt nhẹ.

Cảm giác ghét bỏ hoặc sợ hãi mãnh liệt đối với những người đến từ các quốc gia khác.

Meanings

2 meanings

  1. 1A strong feeling of dislike or fear of people from other countries.social

    Cảm giác ghét bỏ hoặc sợ hãi mãnh liệt đối với những người đến từ các quốc gia khác.

    “They launched a campaign against racism and xenophobia.”

    “Họ đã phát động một chiến dịch chống lại nạn phân biệt chủng tộc và sự bài ngoại.”

    • The resurgence of nationalism has been accompanied by a rise in xenophobia.
    • The country has a long history of xenophobia.
    • We must combat xenophobia and intolerance in all its forms.

    Trong tiếng Việt, 'bài ngoại' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc báo chí để chỉ thái độ thù ghét người nước ngoài. Cần phân biệt rõ với 'phân biệt chủng tộc' (racism).

  2. 2A fear or hatred of extraterrestrial aliens.rare

    Sự sợ hãi hoặc căm ghét người ngoài hành tinh.

    “In the novel, humanity's xenophobia prevents them from allying with the peaceful alien species.”

    “Trong cuốn tiểu thuyết, sự bài ngoại của nhân loại ngăn cản họ liên minh với các loài sinh vật ngoài hành tinh ôn hòa.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học khoa học viễn tưởng (sci-fi) hoặc phim ảnh.

Word bank

Common phrases

  • rise in xenophobia
  • campaign against xenophobia
  • combat xenophobia
  • fuel xenophobia
  • wave of xenophobia

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a xenophobia.

    He has xenophobia.

    Xenophobia is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.

  • They are xenophobias.

    They are xenophobes.

    Use 'xenophobe' to refer to a person who has xenophobia.

  • She is xenophobia.

    She is xenophobic.

    Use the adjective form 'xenophobic' to describe a person's attitude or behavior.

  • The xenophobia of spiders is common.

    The fear of spiders is common.

    Xenophobia specifically means fear of foreigners, not a general fear of unknown things or animals (fear of spiders is arachnophobia).

  • There is a lot of xenophobias in the country.

    There is a lot of xenophobia in the country.

    As an uncountable noun, xenophobia does not have a plural form.

Don't confuse with

  • racism

    prejudice or discrimination directed against someone of a different race

    “While racism targets specific racial groups, xenophobia specifically targets foreigners regardless of their race.”

    Xenophobia is about nationality or foreignness; racism is about race.

Academic collocations

Words that pair with "xenophobia" in formal and academic writing

verb
combatfuelexperienceaddresscondemn
adjective
widespreadgrowingdeep-rootedrising
noun
risewaveclimateact
preposition
againsttowards

In context

Real-world examples

  • academic

    The professor's lecture focused on the historical roots of xenophobia in post-war Europe.

    Bài giảng của giáo sư tập trung vào nguồn gốc lịch sử của sự bài ngoại ở châu Âu thời hậu chiến.

    Thường xuất hiện trong các bài thi IELTS hoặc tài liệu học thuật về xã hội học mà sinh viên Việt Nam hay tiếp cận.

  • news

    Economic crises often lead to a rise in xenophobia as people look for scapegoats.

    Các cuộc khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến sự gia tăng nạn bài ngoại khi người ta tìm kiếm những người để đổ lỗi.

    Phản ánh cách từ này được sử dụng trên các phương tiện truyền thông quốc tế mà người Việt thường đọc để cập nhật tin tức.

  • business

    The multinational company has strict policies to prevent xenophobia in the workplace.

    Công ty đa quốc gia này có các chính sách nghiêm ngặt để ngăn chặn sự bài ngoại tại nơi làm việc.

    Quan trọng đối với người Việt làm việc trong môi trường quốc tế hoặc các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam.

  • daily life

    Traveling and experiencing different cultures is a great way to overcome xenophobia.

    Đi du lịch và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau là một cách tuyệt vời để vượt qua chứng bài ngoại.

    Khuyến khích tư duy cởi mở, hội nhập toàn cầu của giới trẻ Việt Nam hiện nay.

  • politics

    The politician was criticized for his speech, which many felt fueled xenophobia.

    Chính trị gia này đã bị chỉ trích vì bài phát biểu của mình, điều mà nhiều người cảm thấy đã kích động sự bài ngoại.

    Thường gặp trong các bản tin thời sự quốc tế được dịch sang tiếng Việt, giúp người học hiểu rõ bối cảnh chính trị.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng, từ 'xenophobia' (sự bài ngoại) thường được nhắc đến như một rào cản đối với sự phát triển và giao lưu văn hóa.
  • Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn 'xenophobia' với 'racism' (phân biệt chủng tộc). 'Xenophobia' nhấn mạnh vào yếu tố quốc tịch hoặc sự xa lạ (người nước ngoài), trong khi 'racism' nhấn mạnh vào sắc tộc.
  • Từ 'bài ngoại' trong tiếng Việt có gốc Hán Việt ('bài' là gạt bỏ, chống lại; 'ngoại' là bên ngoài, nước ngoài), phản ánh chính xác ý nghĩa của tiền tố 'xeno-' (người lạ) và hậu tố '-phobia' (nỗi sợ/sự ghét bỏ) trong tiếng Anh.

Etymology

From Ancient Greek xénos ('foreign', 'stranger') and -phobia ('fear'). Coined in the late 19th century.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “xenophobia” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove