wisely
/ˈwaɪzli/In a manner that shows good judgment, experience, and knowledge.
Tiếng Việt
một cách khôn ngoan / sáng suốt
OAI-z-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'OAI', âm 'z' rung nhẹ ở cổ họng, và âm cuối 'lì' đọc nhẹ, xuống giọng.
Một cách thể hiện sự phán đoán tốt, kinh nghiệm và kiến thức.
Meanings
2 meanings
1In a way that shows you have a lot of experience and knowledge.general
Một cách thể hiện rằng bạn có nhiều kinh nghiệm và kiến thức.
“She nodded wisely.”
“Cô ấy gật đầu đầy thấu hiểu.”
Trong ngữ cảnh này, 'wisely' thường đi với các động từ như 'nod' (gật đầu), 'smile' (mỉm cười), 'look' (nhìn) để thể hiện sự từng trải, thấu hiểu sâu sắc mà không cần phải nói ra bằng lời.
2In a way that shows you have good judgement.general
Một cách thể hiện sự phán đoán tốt, sáng suốt.
“He wisely decided to tell the truth.”
“Anh ấy đã quyết định một cách khôn ngoan là nói ra sự thật.”
- Sienna had very wisely left the party before all the trouble started.
- Invest your money wisely.
Thường dùng để bổ nghĩa cho các động từ chỉ quyết định hoặc hành động (decide, choose, act, invest). Có thể dịch linh hoạt là 'sáng suốt', 'khôn ngoan' hoặc 'hợp lý' tùy theo ngữ cảnh.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He acted wise in that situation.
He acted wisely in that situation.
Use the adverb 'wisely' to modify a verb (acted), not the adjective 'wise'.
She spend her money wise.
She spends her money wisely.
Adverbs are needed to describe how an action (spending) is performed.
It is wisely to save for the future.
It is wise to save for the future.
Use the adjective 'wise' after the linking verb 'is'.
He did the job very wise.
He did the job very wisely.
When describing how a job was done, use the adverb form.
Wisely people think before they speak.
Wise people think before they speak.
Use the adjective 'wise' to modify a noun (people), not the adverb 'wisely'.
Don't confuse with
- smartly
in a stylish, neat, or quick manner
“He was dressed smartly for the interview.”
Use 'wisely' for good judgment and decisions; use 'smartly' for appearance or quickness.
Academic collocations
Words that pair with "wisely" in formal and academic writing
- verb
- chooseinvestspenduseactdecide
In context
Real-world examples
- daily life
Choose your words wisely when speaking to the elders.
Hãy chọn lọc từ ngữ một cách khôn ngoan khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Người Việt rất coi trọng lời ăn tiếng nói và sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, thể hiện qua câu tục ngữ 'Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau'.
- business
He invested his savings wisely in real estate.
Anh ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình một cách sáng suốt vào bất động sản.
Đầu tư bất động sản (mua đất, mua nhà) là một hình thức tích lũy tài sản rất phổ biến và được coi là quyết định tài chính quan trọng, mang tính chiến lược tại Việt Nam.
- academic
Students must use their time wisely during the university entrance exam.
Học sinh phải sử dụng thời gian một cách hợp lý trong kỳ thi tuyển sinh đại học.
Kỳ thi THPT Quốc gia (để xét tuyển đại học) là một cột mốc cực kỳ quan trọng đối với học sinh Việt Nam, đòi hỏi chiến lược phân bổ thời gian làm bài thật hợp lý.
- social
She wisely kept silent during the heated argument.
Cô ấy đã khôn ngoan giữ im lặng trong cuộc cãi vã nảy lửa.
Văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng thường đề cao sự 'dĩ hòa vi quý', đôi khi giữ im lặng để tránh xung đột là cách giải quyết khôn ngoan nhất.
- cultural
The village elder nodded wisely as he listened to the problem.
Vị trưởng làng gật gù đầy thấu hiểu khi nghe về vấn đề đó.
Hình ảnh người lớn tuổi (trưởng làng, ông bà) thường gắn liền với sự thông thái, điềm tĩnh và kinh nghiệm sống phong phú trong xã hội truyền thống Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự khôn ngoan (wisdom) thường gắn liền với người lớn tuổi hoặc những người có nhiều trải nghiệm sống. Từ 'wisely' thường được dùng để khen ngợi những quyết định mang tính chiến lược, biết nhìn xa trông rộng.
- Khi dịch 'wisely' sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dùng 'một cách khôn ngoan', 'sáng suốt', hoặc 'hợp lý'. Ví dụ: 'use time wisely' thường được dịch tự nhiên là 'sử dụng thời gian hợp lý' thay vì 'sử dụng thời gian khôn ngoan'.
Etymology
From Middle English 'wisely', from Old English 'wīslīce' (meaning 'wisely, prudently'), formed by combining the adjective 'wise' with the adverbial suffix '-ly'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với các định nghĩa chi tiết và từ đồng nghĩa, trái nghĩa.