well-equipped
/ˌwel ɪˈkwɪpt/Having a good supply of necessary tools, equipment, or skills for a particular purpose.
Tiếng Việt
được trang bị tốt
weo i-QUÍP-t
Phát âm âm 'well' gần giống 'weo', nối âm với 'i', nhấn mạnh vào âm 'QUÍP' và bật nhẹ âm 't' ở cuối.
Có nguồn cung cấp tốt về các công cụ, thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Meanings
3 meanings
1Having a good supply of tools, clothes, equipment, or other necessary items.general
Có nguồn cung cấp tốt về công cụ, quần áo, thiết bị hoặc các vật dụng cần thiết khác (được trang bị đầy đủ, đầy đủ tiện nghi).
“We were well equipped for the trip.”
“Chúng tôi đã được trang bị đầy đủ cho chuyến đi.”
- Most schools are now well equipped with computers.
- The hotel has a well-equipped fitness center.
Dùng với giới từ 'with' khi nói về những thứ được trang bị (ví dụ: well-equipped with computers) và 'for' khi nói về mục đích (ví dụ: well-equipped for the trip). Khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ cơ sở vật chất như phòng ốc, nhà cửa, người Việt thường dịch là 'đầy đủ tiện nghi'.
2Mentally prepared or having the necessary skills and abilities for a situation or task.business
Chuẩn bị sẵn sàng về mặt tinh thần hoặc có các kỹ năng và khả năng cần thiết cho một tình huống hoặc nhiệm vụ.
“She is well-equipped to handle the challenges of her new leadership role.”
“Cô ấy được trang bị đầy đủ kỹ năng để xử lý những thách thức trong vai trò lãnh đạo mới của mình.”
- Graduates from this program are well-equipped for the modern workforce.
- I didn't feel well-equipped to answer their technical questions.
Trong ngữ cảnh này, 'well-equipped' thường đi kèm với 'to + động từ nguyên thể' (ví dụ: well-equipped to handle) để chỉ khả năng làm việc gì đó. Nó ám chỉ việc có đủ kiến thức, kinh nghiệm hoặc bản lĩnh.
3Having large male sexual organs.slang
Có bộ phận sinh dục nam lớn (tiếng lóng).
“He was rumored to be very well-equipped.”
“Người ta đồn rằng anh ấy được 'trang bị' rất khủng.”
Đây là cách nói lóng, mang tính hài hước và tế nhị trong tiếng Anh. Cần hết sức cẩn thận khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- well-equipped kitchen
- well-equipped gym
- well-equipped laboratory
- well-equipped hospital
- well-equipped to deal with
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is well-equip for the job.
He is well-equipped for the job.
Must use the past participle form 'equipped' in this compound adjective.
The room was well equiped.
The room was well-equipped.
Remember the double 'p' in equipped and the hyphen when used before a noun.
They are well-equipped of computers.
They are well-equipped with computers.
Use the preposition 'with' for the items supplied, not 'of'.
She is well-equipped for handle the situation.
She is well-equipped to handle the situation.
Use 'to' + infinitive when referring to an action.
A well equipped hospital.
A well-equipped hospital.
Always hyphenate 'well-equipped' when it comes directly before the noun it modifies.
Don't confuse with
- ill-equipped
not having the necessary equipment or skills
“They were ill-equipped for the harsh winter.”
The direct opposite of well-equipped.
Academic collocations
Words that pair with "well-equipped" in formal and academic writing
- verb
- seemappearremain
- adjective
- fullyhighlyreasonably
- noun
- laboratorykitchengymhospital
- preposition
- withforto
In context
Real-world examples
- daily life
The new apartment is well-equipped with modern appliances.
Căn hộ mới được trang bị đầy đủ các thiết bị gia dụng hiện đại.
Ở Việt Nam, các căn hộ chung cư mới thường quảng cáo là 'đầy đủ tiện nghi' (well-equipped) để thu hút người thuê hoặc mua.
- academic
Our university has a well-equipped laboratory for scientific research.
Trường đại học của chúng tôi có một phòng thí nghiệm được trang bị tốt cho nghiên cứu khoa học.
Cơ sở vật chất (đặc biệt là phòng thí nghiệm) là một tiêu chí quan trọng khi sinh viên Việt Nam chọn trường đại học.
- business
The team is well-equipped to handle the upcoming project.
Nhóm đã được trang bị đầy đủ kỹ năng để xử lý dự án sắp tới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc chuẩn bị sẵn sàng về kỹ năng và nguồn lực luôn được đánh giá cao.
- travel
Make sure you are well-equipped for the hike in the mountains.
Hãy đảm bảo bạn được trang bị đầy đủ cho chuyến leo núi.
Với phong trào trekking (như leo Fansipan) ngày càng phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, việc chuẩn bị đồ đạc kỹ lưỡng là rất cần thiết.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'well-equipped' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về cơ sở vật chất (phòng ốc, nhà cửa, khách sạn), người Việt hay dùng cụm từ 'đầy đủ tiện nghi'.
- Khi nói về con người (kỹ năng, kiến thức), cụm từ này thường được hiểu là 'được trang bị đầy đủ kiến thức/kỹ năng' hoặc 'sẵn sàng đối mặt với thử thách'.
Etymology
Formed by combining the adverb 'well' and the past participle of the verb 'equip' (from Middle French 'équiper').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.