Skip to content
Dictionary

washing

/ˈwɑːʃɪŋ/
A2noun

The act of cleaning something with water and soap, or clothes that need to be or have been washed.

Concreteness 4.4/5 · Concrete

Tiếng Việt

việc giặt giũ / sự tẩy rửa

WÓ-shình

Nhấn mạnh vào âm 'WÓ', âm 'sh' phát âm như chữ 's' nặng trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'ình' nhẹ.

Hành động làm sạch vật gì đó bằng nước và xà phòng, hoặc quần áo cần được giặt hay vừa mới giặt xong.

Meanings

6 meanings

  1. 1The act of cleaning something using water and usually soap.noundaily life

    Hành động làm sạch thứ gì đó bằng nước và thường là với xà phòng.

    “A gentle shampoo for frequent washing.”

    “Một loại dầu gội dịu nhẹ cho việc gội đầu thường xuyên.”

    • I have some washing to do today.
    • I have quite a bit of hand washing to do.
    • After a thorough washing, I cut up the stalks and florets.

    Dùng 'washing' cho các hành động làm sạch bộ phận cơ thể hoặc đồ vật nói chung. Lưu ý 'washing' ở đây là danh từ.

  2. 2Clothes, sheets, etc. that are waiting to be washed, being washed or have just been washed.noundaily life

    Quần áo, ga giường, v.v. đang chờ được giặt, đang được giặt hoặc vừa mới giặt xong.

    “A line of washing fluttered in the breeze.”

    “Một dây quần áo đang phơi phấp phới trong gió nhẹ.”

    • Can you hang the washing out?
    • Have you got any pegs so I can hang the washing out?
    • The rain has soaked all the washing.

    Trong ngữ cảnh này, 'washing' tương đương với 'laundry'. Người Việt thường nhầm lẫn dùng số nhiều 'washings', nhưng khi chỉ đống quần áo giặt, nó là danh từ không đếm được.

  3. 3A fraudulent transaction in which the same stock is simultaneously bought and sold to manipulate the market.nounfinance

    Một giao dịch gian lận trong đó cùng một loại cổ phiếu được mua và bán đồng thời để thao túng thị trường.

    “The regulators investigated the accounts for evidence of washing.”

    “Các cơ quan quản lý đã điều tra các tài khoản để tìm bằng chứng về việc giao dịch ảo (thao túng thị trường).”

    • Market washing creates a false impression of activity.
    • He was charged with washing trades to inflate prices.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính (wash trading). Không dịch là 'giặt giũ' mà nên dịch là 'giao dịch ảo' hoặc 'thao túng thị trường' [VERIFY_TRANSLATION].

  4. 4The residue or liquid remaining after an ore or mineral has been washed.nountechnical

    Phần dư hoặc chất lỏng còn lại sau khi quặng hoặc khoáng vật đã được rửa sạch.

    “The washings have a higher concentration of metal.”

    “Nước rửa quặng có nồng độ kim loại cao hơn.”

    • Analysis of the washings revealed trace amounts of gold.
    • The sand and clay were separated by several washings and decantings.

    Trong kỹ thuật, 'washings' (số nhiều) thường dùng để chỉ nước thải hoặc cặn bã sau quá trình tẩy rửa công nghiệp.

  5. 5Behavior by an organization that tries to make people believe it is helping or protecting someone or something when it is not (often used as a suffix).nounbusiness

    Hành vi của một tổ chức cố gắng làm cho mọi người tin rằng họ đang giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó trong khi thực tế không phải vậy (thường dùng làm hậu tố).

    “The company was accused of greenwashing to hide its environmental impact.”

    “Công ty bị buộc tội 'tẩy xanh' để che đậy tác động môi trường của mình.”

    • Pinkwashing can describe actions of companies that exploit breast cancer awareness.
    • Bluewashing refers to deceptive social and economic responsibility.

    Hậu tố này rất quan trọng trong tiếng Anh hiện đại. Greenwashing (tẩy xanh), Pinkwashing (lợi dụng quyền phụ nữ/LGBTQ+). Khi dịch sang tiếng Việt thường giữ nguyên thuật ngữ hoặc dùng từ 'tẩy' đi kèm.

  6. 6The present participle and gerund form of the verb 'wash'.verbgeneral

    Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'wash' (đang giặt, việc giặt).

    “She is washing the car.”

    “Cô ấy đang rửa xe ô tô.”

    • Washing your hands is essential for health.
    • He was washing the dishes when I arrived.

    Lưu ý phân biệt 'washing' khi là danh từ (việc giặt giũ) và 'washing' khi là động từ thêm -ing (đang rửa/giặt).

Word bank

Common phrases

  • frequent washing
  • dirty washing
  • washing powder
  • washing line
  • hand washing
  • washing up
  • washing down

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • singular
  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
washings
present_participle
washing

Word family

Usage patterns

  • do the washing
  • hang the washing out
  • pile of washing
  • be washing something
  • washing up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am doing the washings.

    I am doing the washing.

    When referring to laundry as a task, 'washing' is typically uncountable.

  • He hung the laundrys out.

    He hung the washing out.

    'Washing' (meaning laundry) is an uncountable noun in this context.

  • I need to wash my washing.

    I need to do the washing.

    The phrase 'do the washing' is the standard idiomatic expression.

  • The car needs a washing.

    The car needs washing. / The car needs a wash.

    Use 'a wash' for a single act of cleaning a vehicle.

  • I put the washing in the line.

    I put the washing on the line.

    The correct preposition for a clothesline is 'on'.

Don't confuse with

  • washing-up

    The act of washing dishes and cutlery after a meal (British English).

    “It's your turn to do the washing-up.”

    In UK English, 'washing' is for clothes, 'washing-up' is for dishes.

Academic collocations

Words that pair with "washing" in formal and academic writing

verb
requireperformundergo
adjective
thoroughrepeatedfrequent
noun
processcycleprocedure
preposition
afterbefore

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's a sunny day, so I'm going to hang the washing out on the balcony.

    Hôm nay trời nắng nên tôi sẽ mang đồ đi phơi ngoài ban công.

    Ở Việt Nam, việc tận dụng ánh nắng mặt trời để phơi quần áo ngoài ban công hoặc sân thượng là thói quen phổ biến hơn dùng máy sấy.

  • business

    The company was accused of greenwashing by claiming their plastic bottles were 100% eco-friendly.

    Công ty bị cáo buộc 'tẩy xanh' khi tuyên bố các chai nhựa của họ thân thiện với môi trường 100%.

    Khái niệm 'greenwashing' đang dần trở nên quen thuộc trong giới kinh doanh và bảo vệ môi trường tại Việt Nam khi người tiêu dùng quan tâm hơn đến tính bền vững.

  • academic

    Frequent hand washing is the most effective way to prevent the spread of diseases.

    Rửa tay thường xuyên là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

    Thông điệp này được truyền thông mạnh mẽ tại Việt Nam, đặc biệt là sau các chiến dịch về vệ sinh dịch tễ và phòng chống dịch bệnh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'washing' thường được dùng để chỉ đống quần áo cần giặt, tương đương với 'laundry' trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Tại Việt Nam, việc 'giặt giũ' (doing the washing) theo truyền thống thường gắn liền với hình ảnh phơi đồ dưới nắng, khác với văn hóa dùng máy sấy hoàn toàn ở một số nước phương Tây.
  • Hậu tố '-washing' (như greenwashing, whitewashing) là một cách dùng ẩn dụ hiện đại để chỉ sự che đậy hoặc lừa dối, đang dần phổ biến trong báo chí Việt Nam.

Etymology

From Old English 'wascan' (to wash), from Proto-Germanic 'waskan'. The suffix '-ing' was added in Middle English to form the verbal noun and present participle. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “washing” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove