Skip to content
Dictionary

washing-up

/ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp/
A2noun

The act of cleaning plates and pans after a meal, or the dirty dishes themselves.

Tiếng Việt

việc rửa bát / việc rửa chén

UÓT-sinh ẮP

Nhấn mạnh vào âm 'UÓT' và 'ẮP', âm 'sinh' đọc nhẹ và nối âm chữ 'ng' sang 'ʌp' thành 'ngắp' (washing-up).

Hành động rửa đĩa và xoong nồi sau bữa ăn, hoặc chính những bát đĩa bẩn đó.

Meanings

3 meanings

  1. 1The act of washing plates, glasses, pans, etc. after a meal.noundaily life

    Hành động rửa đĩa, cốc, xoong nồi, v.v. sau bữa ăn.

    “If you cook, I'll do the washing-up.”

    “Nếu bạn nấu ăn, tôi sẽ rửa bát.”

    • You do the washing-up and I'll do the drying.

    Trong tiếng Việt, 'do the washing-up' tương đương với 'rửa bát' (miền Bắc) hoặc 'rửa chén' (miền Nam). Lưu ý luôn dùng động từ 'do' đi kèm, không dùng 'make'.

  2. 2The dirty plates, glasses, pans, etc. that have to be washed after a meal.noundaily life

    Những đĩa, cốc, xoong nồi bẩn, v.v. cần được rửa sau bữa ăn.

    “The sink was still full of last night's washing-up.”

    “Bồn rửa vẫn còn đầy bát đĩa bẩn từ tối qua.”

    • There's an enormous pile of washing-up in the sink.

    Ở nghĩa này, 'washing-up' đóng vai trò là danh từ không đếm được chỉ chung đống bát đĩa bẩn, không thêm 's' ở cuối.

  3. 3Of or relating to washing dishes.adjectivedaily life

    Thuộc về hoặc liên quan đến việc rửa bát đĩa.

    “We need to buy more washing-up liquid from the supermarket.”

    “Chúng ta cần mua thêm nước rửa bát từ siêu thị.”

    Thường dùng trong các cụm danh từ ghép như 'washing-up liquid' (nước rửa bát) hay 'washing-up bowl' (chậu rửa bát).

Word bank

Common phrases

  • do the washing-up
  • leave the washing-up
  • washing-up bowl
  • washing-up liquid
  • washing-up sponge

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Word family

Usage patterns

  • do the washing-up
  • leave the washing-up
  • washing-up liquid
  • washing-up bowl

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I need to make the washing-up.

    I need to do the washing-up.

    Use the verb 'do' with washing-up, not 'make'.

  • I am doing the washings-up.

    I am doing the washing-up.

    Washing-up is an uncountable noun and does not take a plural 's'.

  • He washed-up the plates.

    He washed up the plates.

    When used as a verb phrase, 'wash up' is not hyphenated. The hyphen is used for the noun.

  • Where is the washing-up soap?

    Where is the washing-up liquid?

    In UK English, the detergent used for dishes is called 'washing-up liquid', not soap.

  • I have a lot of washing-ups to do.

    I have a lot of washing-up to do.

    Washing-up is an uncountable noun and cannot be pluralized.

Don't confuse with

  • washing

    the act of cleaning clothes

    “I need to do the washing today.”

    In UK English, 'washing' usually refers to clothes, while 'washing-up' refers to dishes.

Academic collocations

Words that pair with "washing-up" in formal and academic writing

verb
doleavefinish
adjective
dirtyhotsoapy
noun
liquidbowlspongesink
preposition
in

In context

Real-world examples

  • daily life

    In our family, the children take turns doing the washing-up after dinner.

    Trong gia đình chúng tôi, bọn trẻ luân phiên nhau rửa bát sau bữa tối.

    Phân công việc nhà cho trẻ em là một cách giáo dục phổ biến trong các gia đình Việt Nam hiện đại.

  • business

    The restaurant is looking for someone to help with the washing-up on weekends.

    Nhà hàng đang tìm người phụ giúp việc rửa bát vào cuối tuần.

    Công việc rửa bát (tạp vụ) tại các quán ăn, nhà hàng là công việc làm thêm phổ biến cho sinh viên tại Việt Nam.

  • daily life

    We ran out of washing-up liquid, so I had to use regular soap.

    Chúng tôi hết nước rửa bát, nên tôi phải dùng xà phòng thường.

    Nước rửa bát (như Sunlight, Mỹ Hảo) là sản phẩm thiết yếu trong mọi gian bếp Việt Nam.

  • academic

    Studies show that doing the washing-up mindfully can reduce stress levels.

    Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc chú tâm khi rửa bát có thể làm giảm mức độ căng thẳng.

    Khái niệm chánh niệm (mindfulness) trong các công việc hàng ngày đang dần trở nên phổ biến trong giới trẻ và giới văn phòng tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ vựng chỉ việc rửa bát đĩa có sự khác biệt theo vùng miền: miền Bắc gọi là 'rửa bát', trong khi miền Nam gọi là 'rửa chén'.
  • Trong văn hóa gia đình truyền thống Việt Nam, việc rửa bát thường được mặc định là công việc của phụ nữ hoặc người trẻ tuổi nhất trong mâm cơm. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi trong các gia đình hiện đại, nơi mọi người cùng chia sẻ việc nhà.

Etymology

Formed from the verbal noun 'washing' combined with the particle 'up', originating in the mid-19th century to specifically denote the cleaning of dishes after a meal.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “washing-up” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove