voter
/ˈvoʊtər/A person who votes or has the right to vote, especially in a political election.
Tiếng Việt
cử tri
VÂU-tờ
Nhấn mạnh âm đầu VÂU, âm cuối 'tờ' đọc nhẹ, ngắn và uốn lưỡi nhẹ (đối với giọng Mỹ).
Người bỏ phiếu hoặc có quyền bỏ phiếu, đặc biệt là trong một cuộc bầu cử chính trị.
Meanings
1 meaning
1A person who votes or has the right to vote, especially in a political election.general
Người bỏ phiếu hoặc có quyền bỏ phiếu, đặc biệt là trong một cuộc bầu cử chính trị.
“A clear majority of voters were in favour of the motion.”
“Đa số rõ rệt các cử tri đã ủng hộ kiến nghị này.”
- More than two million voters participated in the election.
- Only a quarter of registered voters actually voted in the election.
- The Opposition alleged voter intimidation by the army.
- Voter turnout was very low.
- Many traditional Tory voters have said they are disillusioned with the party's leadership.
Từ 'voter' thường được dịch là 'cử tri' trong chính trị. Trong các ngữ cảnh khác như giải trí hay kinh doanh, có thể dùng 'người bình chọn' hoặc 'người biểu quyết'. Chú ý cụm từ ghép phổ biến: 'voter turnout' (tỷ lệ cử tri đi bầu) và 'registered voter' (cử tri đã đăng ký).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a voting.
He is a voter.
Use the noun 'voter' to refer to the person, not the gerund 'voting'.
The voters was angry.
The voters were angry.
'Voters' is a plural countable noun and requires a plural verb.
We need to increase the voter's turnout.
We need to increase voter turnout.
'Voter turnout' is a compound noun; do not use the possessive form.
Every voters must show ID.
Every voter must show ID.
'Every' is followed by a singular countable noun.
She is an elector in the local election.
She is a voter in the local election.
While 'elector' is technically correct, 'voter' is much more natural for general elections.
Don't confuse with
- elector
a person who has the right to vote in an election, especially one for a national parliament
“The electors of the state of New York.”
'Voter' is the common everyday term, while 'elector' is more formal and often used in specific political systems like the US Electoral College.
Academic collocations
Words that pair with "voter" in formal and academic writing
- verb
- attractpersuademobilizealienatetarget
- adjective
- registeredeligibleundecidedlikelyswing
- noun
- turnoutregistrationfraudintimidationapathy
- preposition
- amongoffor
In context
Real-world examples
- politics
The new policy aims to attract younger voters.
Chính sách mới nhằm thu hút các cử tri trẻ tuổi hơn.
Thu hút cử tri trẻ là một chủ đề quan trọng trong các kỳ bầu cử Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân tại Việt Nam.
- civic duty
Every eligible voter should participate in the upcoming election.
Mọi cử tri đủ điều kiện đều nên tham gia vào cuộc bầu cử sắp tới.
Ở Việt Nam, việc đi bầu cử được xem là quyền lợi và nghĩa vụ thiêng liêng của công dân (thường diễn ra vào ngày Chủ nhật để mọi người dễ dàng tham gia).
- business
The company's shareholders are the voters in this board decision.
Các cổ đông của công ty là những người biểu quyết trong quyết định này của hội đồng quản trị.
Trong bối cảnh doanh nghiệp, 'voter' thường được hiểu là người có quyền biểu quyết (cổ đông) thay vì 'cử tri'.
- news
Voter turnout was exceptionally high this year.
Tỷ lệ cử tri đi bầu năm nay đặc biệt cao.
Các bản tin thời sự Việt Nam thường xuyên báo cáo về 'tỷ lệ cử tri đi bầu' (voter turnout) trong các ngày bầu cử toàn quốc, thường đạt tỷ lệ rất cao.
- academic
The researchers surveyed 1,000 likely voters.
Các nhà nghiên cứu đã khảo sát 1.000 cử tri có khả năng sẽ đi bầu.
Trong nghiên cứu xã hội học hoặc khoa học chính trị, việc khảo sát cử tri giúp dự đoán xu hướng chính sách và sự quan tâm của công chúng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'cử tri' là từ trang trọng và phổ biến nhất để chỉ 'voter' trong bối cảnh chính trị, hành chính.
- Ở Việt Nam, công dân từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử và được gọi là cử tri. Các cuộc 'tiếp xúc cử tri' (voter meetings) thường xuyên được tổ chức để đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân lắng nghe ý kiến người dân.
- Trong các ngữ cảnh không mang tính chính trị (như bình chọn trên truyền hình, đại hội cổ đông), 'voter' thường được dịch là 'người bình chọn' hoặc 'người biểu quyết'.
Etymology
Late 15th century: from the verb 'vote' + the suffix '-er'. The word 'vote' originates from Latin 'votum' meaning 'a vow, wish, or promise to a god'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.