villager
/ˈvɪlɪdʒər/A person who lives in a village.
Tiếng Việt
dân làng
VIL-lì-dzờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu VIL, âm 'dge' phát âm nhẹ như chữ 'j' trong tiếng Anh, kết thúc bằng âm 'r' nhẹ ở giọng Mỹ.
Một người sống ở trong làng hoặc vùng nông thôn.
Meanings
2 meanings
1A person who lives in a village.daily life
Một người sinh sống trong một ngôi làng.
“Some of the villagers have lived here all their lives.”
“Một số người dân làng đã sống ở đây cả đời mình.”
- The villagers are up in arms about the proposed new road.
- Local villagers have been helpful in providing information to the police.
- The story follows a young villager who dreams of moving to the big city.
Dùng 'villager' khi muốn chỉ cư dân của làng. Tránh nhầm lẫn với 'village' (ngôi làng) hoặc 'peasant' (người nông dân nghèo trong lịch sử).
2In some strategy video games, a non-player character (NPC) or unit that performs basic tasks like gathering resources or constructing buildings.technology
Trong một số trò chơi điện tử chiến thuật, đây là một nhân vật hoặc đơn vị thực hiện các nhiệm vụ cơ bản như thu thập tài nguyên hoặc xây dựng công trình.
“In the game, you must protect your villagers from enemy raids while they collect wood.”
“Trong trò chơi, bạn phải bảo vệ dân làng khỏi các cuộc đột kích của kẻ thù khi họ đang thu thập gỗ.”
- The player started the round with three villagers and a town center.
- Villagers are the backbone of your economy in most real-time strategy games.
Trong ngữ cảnh game tại Việt Nam, từ này thường được gọi là 'nông dân' hoặc 'dân' (ví dụ: xin dân, ép đời).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- local villager
- angry villager
- fellow villager
- rural villager
- village community
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- villagers
Word family
Usage patterns
- local villagers
- villagers of [place name]
Avoid mistakes
Common mistakes
The villager is a beautiful place to visit.
The village is a beautiful place to visit.
Do not confuse the person (villager) with the place (village).
Many villigers live in the forest.
Many villagers live in the forest.
Spelling error: the word is spelled with an 'a' (villager), not an 'i' (villiger).
The villageres gathered at the well.
The villagers gathered at the well.
The plural of villager is simply formed by adding 's'.
He is a town villager.
He is a townsperson.
'Villager' specifically refers to someone from a village, not a larger town.
The villagers was very angry.
The villagers were very angry.
'Villagers' is a plural noun and requires a plural verb.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "villager" in formal and academic writing
- verb
- interviewsurveyrepresent
- adjective
- localruraltraditional
- noun
- communitycouncilprotest
- preposition
- amongbetweenof
In context
Real-world examples
- daily life
The villagers gathered at the communal house to discuss the upcoming festival.
Dân làng tập trung tại đình làng để thảo luận về lễ hội sắp tới.
Trong văn hóa Việt Nam, đình làng là nơi sinh hoạt cộng đồng quan trọng của người dân làng.
- business
Many local villagers rely on agriculture for their primary source of income.
Nhiều dân địa phương sống dựa vào nông nghiệp như nguồn thu nhập chính của họ.
Nông nghiệp vẫn đóng vai trò cốt lõi trong đời sống kinh tế tại các vùng nông thôn Việt Nam.
- academic
Sociologists are studying how modernization affects the lifestyle of the villagers.
Các nhà xã hội học đang nghiên cứu sự hiện đại hóa ảnh hưởng thế nào đến lối sống của dân làng.
Sự chuyển đổi từ nông thôn sang đô thị là một đề tài nghiên cứu phổ biến tại Việt Nam hiện nay.
- daily life
The kind-hearted villager offered the weary traveler a place to stay.
Người dân làng tốt bụng đã mời người lữ hành mệt mỏi một chỗ nghỉ chân.
Lòng hiếu khách là một đặc điểm nổi bật của người dân ở các vùng làng quê Việt Nam.
- technology
I need to spawn more villagers to increase wood production in the game.
Tôi cần tạo thêm dân để tăng sản lượng gỗ trong trò chơi.
Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, 'villager' thường được gọi tắt là 'dân' trong các game chiến thuật như AoE (Đế Chế).
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'dân làng' không chỉ đơn thuần là người cư trú mà còn gắn kết bởi các mối quan hệ họ hàng và tình làng nghĩa xóm (tình cảm giữa những người hàng xóm).
- Từ 'villager' trong tiếng Anh hiện đại mang tính trung lập, trong khi từ 'peasant' (nông dân/bần nông) đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc lỗi thời.
- Trong các trò chơi chiến thuật phổ biến tại Việt Nam như Age of Empires (AoE), 'villager' là đơn vị cơ bản và cực kỳ quan trọng.
Etymology
From the noun 'village' + the suffix '-er' (denoting a person belonging to a place). 'Village' entered English in the late 14th century from Old French 'village', which itself derived from the Latin 'villaticus' meaning 'pertaining to a country house or villa'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ villager và các ví dụ đi kèm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa và cách phát âm chuẩn cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.