verb
/vɜːrb/A word that describes an action, event, or state of being.
Tiếng Việt
động từ
VỚ-b(ờ)
Nhấn mạnh âm 'VỚ', âm 'b' ở cuối phát âm rất nhẹ, gần như chỉ ngậm môi lại.
Từ dùng để chỉ hành động, sự kiện hoặc trạng thái.
Meanings
3 meanings
1A word or group of words that expresses an action (such as 'eat'), an event (such as 'happen') or a state (such as 'exist').nouneducation
Một từ hoặc nhóm từ diễn tả một hành động (như 'eat' - ăn), một sự kiện (như 'happen' - xảy ra) hoặc một trạng thái (như 'exist' - tồn tại).
“‘Government’ can take a singular or plural verb.”
“Từ 'Government' (Chính phủ) có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều.”
- Add an ending to make the verb agree with the subject.
- Adverbs modify verbs.
- Do you know how to conjugate the verb ‘seek’?
- Transitive verbs take a direct object.
- What's the main verb of the sentence?
Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement). Đây là lỗi sai phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh do thói quen không chia động từ trong tiếng mẹ đẻ.
2A named command that performs a specific operation on an object in computing.nountechnology
Một lệnh được đặt tên thực hiện một thao tác cụ thể trên một đối tượng trong điện toán.
“The system uses HTTP verbs like GET and POST to manage requests.”
“Hệ thống sử dụng các động từ HTTP như GET và POST để quản lý các yêu cầu.”
- Each REST API endpoint is associated with a specific verb.
Trong ngành CNTT tại Việt Nam, thuật ngữ 'HTTP verbs' (động từ HTTP) hoặc 'phương thức HTTP' (HTTP methods) thường được dùng song song khi làm việc với API.
3To use any word that is or was not a verb (especially a noun) as if it were a verb.verbcommunication
Sử dụng bất kỳ từ nào vốn không phải là động từ (đặc biệt là danh từ) như thể nó là một động từ (động từ hóa).
“In modern English, people often verb nouns, such as using 'Google' as an action.”
“Trong tiếng Anh hiện đại, mọi người thường động từ hóa các danh từ, chẳng hạn như sử dụng từ 'Google' như một hành động.”
- Language purists often complain when speakers verb new nouns.
Hiện tượng 'động từ hóa' (verbing) cũng xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại, đặc biệt là ngôn ngữ mạng (ví dụ: 'Zalo cho tôi' - dùng danh từ Zalo như một động từ).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- plural verb
- singular verb
- intransitive verb
- transitive verb
- main verb
- auxiliary verb
- phrasal verb
- regular verb
- irregular verb
- verb a noun
- verb a word
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He walk to school.
He walks to school.
The verb must agree with the subject in number and person (third-person singular requires an 's').
He runs quick.
He runs quickly.
Verbs are modified by adverbs (quickly), not adjectives (quick).
I want go.
I want to go.
Many main verbs like 'want', 'need', and 'hope' must be followed by a 'to'-infinitive verb.
Yesterday I go to the store.
Yesterday I went to the store.
Use the past tense form of the verb for completed actions in the past.
Did you went?
Did you go?
When using 'did' for past tense questions, the main verb must be in its base form.
Don't confuse with
- noun
a word that names a person, place, thing, or idea
“'Dog' is a noun, while 'bark' is a verb.”
Nouns are things or people; verbs are the actions they do.
- adverb
a word that describes a verb, adjective, or other adverb
“In 'run quickly', 'run' is the verb and 'quickly' is the adverb.”
Adverbs usually modify verbs and often end in '-ly'.
Academic collocations
Words that pair with "verb" in formal and academic writing
- verb
- conjugatemodifyagree withinflect
- adjective
- transitiveintransitiveregularirregularauxiliaryphrasalsingularplural
- noun
- tenseformendingsubjectobject
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- academic
In English, verbs change their form depending on the tense.
Trong tiếng Anh, động từ thay đổi hình thức tùy thuộc vào thì.
Học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn với việc chia động từ vì tiếng Việt không biến đổi từ loại theo thì.
- business
Make sure to use strong action verbs in your resume.
Hãy đảm bảo sử dụng các động từ chỉ hành động mạnh mẽ trong sơ yếu lý lịch của bạn.
Trong môi trường công sở và tuyển dụng tại Việt Nam, CV tiếng Anh ngày càng phổ biến và việc dùng động từ mạnh (action verbs) được đánh giá cao để thể hiện năng lực.
- daily life
My child is learning to identify nouns and verbs in school.
Con tôi đang học cách nhận biết danh từ và động từ ở trường.
Ngữ pháp cơ bản như danh từ, động từ được dạy từ cấp tiểu học trong chương trình Tiếng Việt, giúp học sinh dễ dàng liên hệ khi học ngoại ngữ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, động từ không bị biến đổi hình thái (chia động từ) theo ngôi hay thì như tiếng Anh. Thay vào đó, tiếng Việt sử dụng các từ chỉ thời gian như 'đã', 'đang', 'sẽ' đặt trước động từ.
- Khái niệm 'phrasal verb' (cụm động từ) trong tiếng Anh rất phong phú và thường gây khó khăn cho người Việt vì nghĩa của cụm từ thường khác hoàn toàn so với động từ gốc.
Etymology
From Old French 'verbe', from Latin 'verbum' meaning 'word' or 'verb', derived from the Proto-Indo-European root *were- (to speak).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho các loại động từ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ ngữ pháp và cách sử dụng từ.