adverb
/ˈædvɜːrb/A word that adds more information about place, time, manner, cause, or degree to a verb, an adjective, a phrase, or another adverb.
Tiếng Việt
trạng từ
ÁT-vợp
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'ÁT', âm tiết thứ hai 'vợp' đọc nhẹ và uốn lưỡi nhẹ do âm /r/ (đối với Anh-Mỹ).
Một từ bổ sung thêm thông tin về địa điểm, thời gian, cách thức, nguyên nhân hoặc mức độ cho một động từ, một tính từ, một cụm từ hoặc một trạng từ khác.
Meanings
3 meanings
1A word that adds more information about place, time, manner, cause or degree to a verb, an adjective, a phrase or another adverb.nounacademic
Một từ bổ sung thêm thông tin về địa điểm, thời gian, cách thức, nguyên nhân hoặc mức độ cho một động từ, một tính từ, một cụm từ hoặc một trạng từ khác.
“In ‘speak kindly’, ‘incredibly deep’, ‘just in time’ and ‘too quickly’, ‘kindly’, ‘incredibly’, ‘just’ and ‘too’ are all adverbs.”
“Trong các cụm 'speak kindly' (nói chuyện tử tế), 'incredibly deep' (sâu một cách đáng kinh ngạc), 'just in time' (vừa kịp lúc) và 'too quickly' (quá nhanh), các từ 'kindly', 'incredibly', 'just' và 'too' đều là trạng từ.”
- In the sentences, 'She smiled cheerfully' and 'He waited right outside the door,' 'cheerfully' and 'right' are adverbs.
Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn vị trí của trạng từ. Hãy nhớ trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thường và sau động từ 'to be'. Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ.
2In the Raku programming language, a named parameter that modifies the behavior of a routine.nountechnology
Trong ngôn ngữ lập trình Raku, đây là một tham số có tên dùng để sửa đổi hành vi của một chương trình con (routine).
“The function accepts an adverb to change its default output format.”
“Hàm này chấp nhận một trạng từ để thay đổi định dạng đầu ra mặc định của nó.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lập trình (ngôn ngữ Raku), ít gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. 'Adverb' ở đây mang nghĩa bóng là 'yếu tố bổ nghĩa cho hành động'.
3To make into or become an adverb.verbacademic
Biến đổi thành hoặc trở thành một trạng từ.
“The suffix '-ly' is often used to adverb an adjective in English.”
“Hậu tố '-ly' thường được sử dụng để biến một tính từ thành trạng từ trong tiếng Anh.”
Cách sử dụng 'adverb' như một động từ rất hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học chuyên sâu. Người học ở trình độ phổ thông không cần quá bận tâm đến cách dùng này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- adverbs
- third_person_singular
- adverbs
- past_simple
- adverbed
- past_participle
- adverbed
- present_participle
- adverbing
Word family
- adverbialadjective
- adverbiallyadverb
- verb
Avoid mistakes
Common mistakes
He runs very quick.
He runs very quickly.
Use an adverb (quickly), not an adjective (quick), to modify a verb.
She speaks English good.
She speaks English well.
'Good' is an adjective; 'well' is the corresponding adverb used to modify the verb 'speaks'.
I feel badly about the mistake.
I feel bad about the mistake.
With linking verbs like 'feel', use an adjective (bad) rather than an adverb (badly) to describe the subject.
He drove dangerous.
He drove dangerously.
An adverb is needed to describe how the action of driving was performed.
The test was real difficult.
The test was really difficult.
Use the adverb 'really' to modify the adjective 'difficult', not the adjective 'real'.
Don't confuse with
- adjective
a word that describes a noun
“In 'a quick runner', 'quick' is an adjective, but in 'runs quickly', 'quickly' is an adverb.”
Adjectives modify nouns; adverbs modify verbs, adjectives, or other adverbs.
Academic collocations
Words that pair with "adverb" in formal and academic writing
- verb
- modifyqualifyfunction as
- adjective
- conjunctiverelativeinterrogative
- noun
- clausephraseparticle
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
She learns English adverbs quickly.
Cô ấy học các trạng từ tiếng Anh rất nhanh.
Bạn thường gặp khó khăn khi đặt trạng từ đúng vị trí trong câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
- business
The report must be written clearly, using appropriate adverbs.
Báo cáo phải được viết một cách rõ ràng, sử dụng các trạng từ phù hợp.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc sử dụng tiếng Anh chính xác (bao gồm cả trạng từ) giúp thể hiện sự chuyên nghiệp trong email và báo cáo.
- academic
In academic writing, conjunctive adverbs like 'however' are essential.
Trong văn phong học thuật, các trạng từ liên kết như 'however' là rất cần thiết.
Rất quan trọng đối với học sinh, sinh viên Việt Nam khi luyện thi IELTS hoặc TOEFL, nơi các trạng từ liên kết giúp tăng điểm tiêu chí mạch lạc (Coherence and Cohesion).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, trạng từ (hay phó từ) thường không có đuôi nhận diện rõ ràng như '-ly' trong tiếng Anh. Người Việt thường thêm cụm 'một cách' trước tính từ để tạo thành trạng từ chỉ thể cách (ví dụ: 'một cách nhanh chóng').
- Khái niệm 'phó từ' và 'trạng từ' trong ngữ pháp tiếng Việt đôi khi được phân biệt khác với tiếng Anh, nhưng khi học tiếng Anh, 'adverb' luôn được dịch chung là 'trạng từ'.
Etymology
Late Middle English: from Latin adverbium, from ad- 'to' + verbum 'word, verb'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các thuật ngữ ngữ pháp tiếng Anh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.